| SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG KHÁNH HÒA | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||
| CHI CỤC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||
| DANH SÁCH CƠ SỞ ĐƯỢC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM DỊCH NGÀY 07-11-2025 | ||||||||||
| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Số XN PCR | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số Lượng (dvt:10000) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát |
| 1 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 46778 | 5019 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 90 | Xã An Biên, Tỉnh An Giang | An Giang | 79C_04252 |
| 2 | Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát | 46786 | 5057 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Đông Hòa, An Giang | An Giang | 79C 04252 |
| 3 | Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên | 46799 | 4971 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Hoà Điền, An Giang | An Giang | 85C- 05501 |
| 4 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 46824 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Bình Mỹ, An Giang | An Giang | 85H- 01163 | |
| 5 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 46830 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 22.8 | Xã Kiên Lương, An Giang | An Giang | 85C-055.01 | |
| 6 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 46847 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 5 | Vĩnh Thuận, An Giang | An Giang | 85H- 011.63 |
| 7 | Công ty TNHH Moana Ninh Thuận | 47181 | Tôm sú | Ương giống | Naupliius | 270 | 450B/7, đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H00598 | |
| 8 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 46753 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 8 | Đông Hải, Cà Mau | Cà Mau | 85H-002.76 |
| 9 | CN Công ty TNHH SX & TM Anh Tuấn tại Ninh Thuận | 47185 | 4902 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Ông Khâm, Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85C-05501 |
| 10 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Lai | 46756 | 4881 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 005.64 |
| 11 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47188 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 260 | An Xuyên, Cà Mau | Cà Mau | 85H-013.69 | |
| 12 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47189 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 52.5 | Tạ An Khương, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.28 | |
| 13 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47194 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 12 | Hưng Hội, Cà Mau | Cà Mau | 85H-002.76 | |
| 14 | Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc | 46757 | 5023 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 44 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C-05501 |
| 15 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47195 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 32 | Phường Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85C-055.01 | |
| 16 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47196 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Hưng Mỹ, Cà Mau | Cà Mau | 85C-055.01 | |
| 17 | Công ty TNHH ĐTTS Thiên Lộc Ninh Thuận | 45633 | 4994 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85E 00353 |
| 18 | Công ty TNHH MTV Đầu tư Thủy sản | 47202 | 4837 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 200 | 84/6 đường Ngô Quyền, Phường Hiệp Thành, tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-045.00 |
| 19 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 46762 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 29.9 | Phường Bạc Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 009.95 |
| 20 | Công ty TNHH GTS Mạnh Hùng Hawaii | 46768 | 4845 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 50 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.49 |
| 21 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47205 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 28 | Ấp Vàm Đình, Xã Phú Mỹ, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-00328 |
| 22 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47206 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 8 | Ấp Phước Hoà A, Xã Phước Long, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00328 |
| 23 | Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận | 46772 | 5074 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 17.5 | Ấp Thuận Hòa C , Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H-01370 |
| 24 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 46773 | 4974 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 284.4 | Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85C-04593 |
| 25 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 46775 | 5019 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 60 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H_00598 |
| 26 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 46776 | 5019 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 70 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H_00383 |
| 27 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 46777 | 5019 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85G_00045 |
| 28 | Công ty TNHH ĐT GTS Trung Sơn | 46780 | 4905 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 80 | Quách Phẩm, Cà Mau | Cà Mau | 85H 003.85 |
| 29 | Công ty TNHH Đầu Tư & Phát Triển Thủy Sản 3A | 46781 | 4992 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 37.8 | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-009.95 |
| 30 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 46783 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Xã Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 62H-017.81 | |
| 31 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 46787 | 4998 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 50 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H_00598 |
| 32 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 46788 | 4998 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H_00383 |
| 33 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 46789 | 4998 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 30 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85G_00045 |
| 34 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 46790 | 4998 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85G_00045 |
| 35 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 46791 | 4998 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 60 | Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85G_00045 |
| 36 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 46792 | 4998 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 80 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85G_00045 |
| 37 | Công ty TNHH Châu Long | 46796 | 5060 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 80 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85c- 05974 |
| 38 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal | 46800 | 5000 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 19.2 | Xã Đông Hải, Cà Mau | Cà Mau | 85H-009.95 |
| 39 | Công ty TNHH ĐT Công nghệ cao JUMBO SHRIMP | 46802 | 5002 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 49.92 | Khóm 4, Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00328 |
| 40 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2) | 46804 | 5067 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 40.8 | Vĩnh Hậu, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00995 |
| 41 | Công ty TNHH SX GTS Phước Lộc | 46806 | 5070 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00564 |
| 42 | Công ty TNHH GTS Tùng Thuận An | 46807 | 4979 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 169 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85C 02754 |
| 43 | Công ty CP tôm giống Số 1 - CN Ninh Thuận | 47224 | Tôm sú | Ương giống | Naupliius | 200 | Phường Hiệp Thành,Cà Mau | Cà Mau | 85E-00328 | |
| 44 | Công ty TNHH SXG TS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận | 46818 | 5048 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 200 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85E-004.04 |
| 45 | Công ty TNHH SXG TS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận | 46819 | 5048 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 200 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85E-004.04 |
| 46 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 46820 | 5020 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00598 |
| 47 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 46821 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 100 | Phú Mỹ, Cà Mau | Cà Mau | 85H - 007.05 | |
| 48 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 46822 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 100 | Tam Giang, Cà Mau | Cà Mau | 85H - 007.05 | |
| 49 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 46823 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Vĩnh Hậu, Cà Mau | Cà Mau | 85H - 007.05 | |
| 50 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 46825 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 120 | Long Điền, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00233 | |
| 51 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 46826 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Long Điền, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00233 | |
| 52 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 46829 | 4926 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00598 |
| 53 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 46832 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-005.98 | |
| 54 | Công ty TNHH SXG TS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận | 46834 | 5048 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 50 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.49 |
| 55 | Công ty Cổ Phần Echo Việt Nam | 46835 | 5072 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 130 | Ấp Gò Cát, Long Điền, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00444 |
| 56 | Công ty TNHH SX GTS Minh Hoàng | 46836 | 4887 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 40 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 79H- 00110 |
| 57 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 46837 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Hoà Bình, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00328 |
| 58 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 46838 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 90 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00328 |
| 59 | Công ty TNHH GTS Phước Lộc VN | 46839 | 4982 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 37.8 | Tạ An Khương, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.49 |
| 60 | Công ty TNHH MTV SX GTS Hoàng Danh | 46845 | 4933 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 22 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00349 |
| 61 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 46853 | 4926 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 60 | Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00399 |
| 62 | Công ty TNHH Việt Mỹ | 46856 | 5044 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.28 |
| 63 | Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long | 45635 | 4870 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 100 | HIỆP THÀNH-CÀ MAU | Cà Mau | 62C04151 |
| 64 | CN Cty TNHH MTV XNK CN Bio Blue Việt Nam | 46857 | 4952 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Tân Tiến, Cà Mau | Cà Mau | 85H-01133 |
| 65 | Cơ sở sản xuất Tôm giống Thành Phát | 45636 | 5032 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 120 | Năm Căn - Ngọc Hiển - Cà Mau | Cà Mau | 85C 05501 |
| 66 | CN Cty TNHH MTV XNK CN Bio Blue Việt Nam | 46858 | 4952 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85F-00246 |
| 67 | Công ty TNHH SX GTS Phong Phú Ninh Thuận | 46860 | 5079 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 70 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.28 |
| 68 | Công ty TNHH SX GTS Hải Nguyên Ninh Thuận | 47225 | 5069 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 35 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85E - 003.28 |
| 69 | Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2) | 47226 | 4990 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 32.5 | Nguyễn Phích, tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00136 |
| 70 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47227 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 52 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85C-022.21 | |
| 71 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47228 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 145 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C-022.21 | |
| 72 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47229 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 210 | Đông Hải, Cà Mau | Cà Mau | 85H-010.89 | |
| 73 | Công ty TNHH SX GTS Nam Phong Ninh Thuận | 46865 | 5099 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00564 |
| 74 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 46754 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 32 | Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79H-010.33 |
| 75 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47190 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 100 | Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79H-010.33 | |
| 76 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47201 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 45 | Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79H-010.33 | |
| 77 | Công ty TNHH MTV Đầu tư Thủy sản | 47203 | 4837 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 200 | Số 329A/10, Hoàng Quốc Việt, phường An Bình, TP Cần Thơ | Cần Thơ | 79C-045.00 |
| 78 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 46761 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 11.4 | Kinh Mới Đông, Khánh Hòa, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H- 009.95 |
| 79 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN | 46765 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 22.7 | Trần Đề - TP. Cần Thơ | Cần Thơ | 85H - 00749 | |
| 80 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47207 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 12 | 120 Ấp Kinh Mới, Phường Khánh Hòa, Thành Phố Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00328 |
| 81 | Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung | 46770 | 5029 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 100 | Cù Lao Dung, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H- 01434 |
| 82 | CN Cty TNHH MTV XNK CN Bio Blue Việt Nam | 46771 | 4952 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Cù Lao Dung,Cần Thơ | Cần Thơ | 85H-00995 |
| 83 | Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát | 46774 | 5052 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60.1 | Số 65- Mỹ Xuyên- TP. Cần Thơ | Cần Thơ | 85H - 00749 |
| 84 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Việt Nam | 46779 | 5016 | Cá chẽm | Nuôi thương phẩm | 5-6cm | 6 | Ấp Mỏ Ó-Xã Trần Đề-TP.Cần Thơ | Cần Thơ | 86H-00977 |
| 85 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 46782 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 81 | Phường Vĩnh Châu, TP.Cần Thơ | Cần Thơ | 62H-017.81 | |
| 86 | Công ty TNHH SX GTS Miền Trung VN | 47208 | 4921 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 150 | Mỹ Xuyên, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00631 |
| 87 | Công ty TNHH Thủy sản Hùng Tú | 46793 | 4907 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Gia Hòa, Gia Hòa, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H - 00749 |
| 88 | Công ty TNHH Phú Quý Ninh Thuận | 47221 | 5009 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 11 | Ngọc Tố , Cần Thơ | Cần Thơ | 79H-010.33 |
| 89 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 46808 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 90 | Trần Đề, Cần Thơ | Cần Thơ | 85C- 05974 |
| 90 | Công ty TNHH TĐS | 46812 | 5026 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26.4 | Cù lao Dung,Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00378 |
| 91 | Công ty TNHH TĐS | 46813 | 5026 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16.8 | Vĩnh Phước, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00378 |
| 92 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 46828 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 33 | An Thạnh, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E- 00233 | |
| 93 | Công ty Cổ phần BIO TONIC | 46843 | 5051 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | An Thạnh, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H- 01259 |
| 94 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 46846 | 4927 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Vĩnh Phước, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H-01259 |
| 95 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47241 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 95 | Ngọc Tố, Cần Thơ | Cần Thơ | 85C- 02495 |
| 96 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47242 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 45 | Long Phú, Cần Thơ | Cần Thơ | 85C- 02495 |
| 97 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47243 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 38 | Cù Lao Dung, Cần Thơ | Cần Thơ | 85C- 02495 |
| 98 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 46751 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 178.8 | Gò Công, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H-011.68 |
| 99 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47192 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 43 | Tân Thới, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H-005.64 | |
| 100 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47193 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Tân Phú Đông, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H-005.64 | |
| 101 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 46759 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16.7 | Tân Thành, Tân Thới, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H- 003.85 |
| 102 | Công ty TNHH ĐT Công nghệ cao JUMBO SHRIMP | 46797 | 5002 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 89.28 | Tam Nông, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85C- 04897 |
| 103 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 46849 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 150 | Tân Phú Đông, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85C- 02710 |
| 104 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47233 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 65 | Tân Thới, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H-010.89 | |
| 105 | Công ty TNHH Giống thủy sản CP GS9 | 47179 | 4978 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 27.5 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-01234(Máy bay) |
| 106 | Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT | 46863 | 4980 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-012.34(máy bay) |
| 107 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47234 | 4938 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 8.9 | Phước Thể,Liên Hương, Lâm Đồng | Lâm Đồng | 85C- 02495 |
| 108 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 46755 | 5020 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26.88 | Hải Xuân, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H-01234 ( Máy Bay) |
| 109 | Công ty TNHH Thủy sản Hải Tiến | 46866 | 5097 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 40 | Nam Trực, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H- 01234( máy bay) |
| 110 | Công ty TNHH SX GTS Đại Hưng Thuận | 46871 | 5105 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 58.5 | Xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An | Nghệ An | 79C-09342(MÁY BAY) |
| 111 | Công ty TNHH Giống thủy sản CP GS9 | 47180 | 4978 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Móng Cái, Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79H-01234(Máy bay) |
| 112 | Công ty TNHH SX GTS Dubai | 47184 | 5046 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | 251/2 Phú Tây B, Xã Thanh Phú Long, Tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-01071 |
| 113 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 46760 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 41.4 | Thuận Cần, Tuyên Thạnh, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H- 003.85 |
| 114 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 46784 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Xã Vàm Cỏ, Tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh | 62H-017.81 | |
| 115 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47211 | 5075 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Tân Trụ , Tây Ninh | Tây Ninh | 85C-015.66 |
| 116 | Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên | 46798 | 4972 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | Cần Đước, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C- 05501 |
| 117 | Công ty TNHH ĐT Công nghệ cao JUMBO SHRIMP | 46803 | 5002 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 66.24 | Cần Đước, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H- 011.60 |
| 118 | Công ty TNHH Phú Quý Ninh Thuận | 47223 | 5009 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 80 | Tân Trụ, Tây Ninh | Tây Ninh | 79H-00394 |
| 119 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 46816 | 4927 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26 | Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-00101 |
| 120 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 46850 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Châu Thành, Tây Ninh | Tây Ninh | 85c- 02710 |
| 121 | Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay | 46854 | 5053 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 31.2 | Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-013.70 |
| 122 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 46861 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 8 | Cần Đước, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C-040.15 |
| 123 | Công ty TNHH GTS An Hưng | 46864 | 5104 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 32 | Xã Thanh Phú Long, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-001.01 |
| 124 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47230 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 32 | Vàm Cỏ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C- 040.15 | |
| 125 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47231 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 36 | Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C- 040.15 | |
| 126 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47232 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 52 | Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C- 040.15 | |
| 127 | Công ty TNHH GTS An Hưng | 46868 | 5106 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 23 | Xã Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-003.48 |
| 128 | Công ty TNHH GTS An Hưng | 46869 | 5106 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Xã Tân Thạnh, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-003.48 |
| 129 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47235 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Mộc Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 85G 00097 |
| 130 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47236 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 21 | Cần Đước, Tây Ninh | Tây Ninh | 85G 00097 |
| 131 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47237 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 35 | Kiến Tường, Tây Ninh | Tây Ninh | 85G 00097 |
| 132 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47238 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 37 | Mộc Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 85G 00097 |
| 133 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47239 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 58 | Mộc Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 85G 00097 |
| 134 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47240 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 55 | Mộc Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 85G 00097 |
| 135 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận | 47209 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 800 | Phước Hải, TP Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 72C-09292 | |
| 136 | Công ty TNHH ĐT Công nghệ cao JUMBO SHRIMP | 46794 | 5002 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 51.84 | Lý Nhơn, Cần Giờ, TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85E- 00364 |
| 137 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 46851 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Cần Giờ, Tp. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85c- 02710 |
| 138 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Long | 46750 | 5043 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 22.5 | Bình Thới, Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E00444 |
| 139 | Công ty TNHH SX GTS Dubai | 47182 | 5046 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 8 | 11/3 Khu Phố 3, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-01071 |
| 140 | Công ty TNHH SX GTS Dubai | 47183 | 5046 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 8 | Ấp An Hòa, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-01071 |
| 141 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 46752 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 67.6 | Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-011.68 |
| 142 | CN Công ty TNHH SX & TM Anh Tuấn tại Ninh Thuận | 47186 | 4902 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 14 | Phú Hưng, Lộc Thuận, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H - 00394 |
| 143 | CN Công ty TNHH SX & TM Anh Tuấn tại Ninh Thuận | 47187 | 4902 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 67 | Khu phố An Thạnh, Tân Thủy, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H - 00394 |
| 144 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47191 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | An Hiệp, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-005.64 | |
| 145 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47197 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Thạnh Phong, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-005.64 | |
| 146 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47198 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Ba Tri, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-005.64 | |
| 147 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47199 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Thạnh Trị, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-005.64 | |
| 148 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47200 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 65 | Ngũ Lạc, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H-010.33 | |
| 149 | Công ty TNHH Trường An - Ninh Thuận | 46758 | 4983 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 200 | DUYÊN HẢI - VĨNH LONG | Vĩnh Long | 85C06085 |
| 150 | Công ty TNHH GTS Hoàng Ân | 46763 | 5015 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 58.3 | Xã Thạnh Phước ,Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00357 |
| 151 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN | 46764 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 42 | Cầu Ngang - Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00749 | |
| 152 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN | 46766 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 21 | Thới Thuận - Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00749 | |
| 153 | Công ty TNHH GTS Lâm Khang | 46767 | 4912 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79C- 09140 |
| 154 | Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung | 46769 | 5029 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 150 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 01434 |
| 155 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47204 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 8 | Ấp Nhất, Xã Mỹ Long, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00328 |
| 156 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 46785 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16 | Lộc Thuận, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 62H-017.81 | |
| 157 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47210 | 5075 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-015.66 |
| 158 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47212 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 210 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F 00210 |
| 159 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47213 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 19 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H -00079 |
| 160 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47214 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 90 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 00079 |
| 161 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47215 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 00079 |
| 162 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47216 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 14 | Châu Thành, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 00079 |
| 163 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47217 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 42 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 00079 |
| 164 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47218 | 5022 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 11 | Châu Thành, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H - 01033 |
| 165 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47219 | 5007 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 17 | Hòa Minh, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F 00210 |
| 166 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47220 | 4938 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 5 | Hòa Minh, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F 00210 |
| 167 | Công ty TNHH ĐTTS Vĩnh Phát Ninh Thuận | 46795 | 4950 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 22 | Châu Thành, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-04132 |
| 168 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal | 46801 | 5000 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 24 | Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-007.49 |
| 169 | Công ty TNHH Phú Quý Ninh Thuận | 47222 | 5009 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Hiệp Mỹ, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H-00394 |
| 170 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 46805 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 81.12 | Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F 00402 |
| 171 | Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN | 46809 | 4928 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 18.9 | Mỹ Hưng, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-00276 |
| 172 | Công ty TNHH GTS Châu Mỹ Ninh Thuận | 46810 | 5006 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 42 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F-00402 |
| 173 | Công ty TNHH SX GTS Vinh Tâm Ninh Thuận | 46811 | 4914 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 13 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00364 |
| 174 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 46814 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 7.3 | Xã Hiệp Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H-010.33(TB 84C-072.81) | |
| 175 | Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận | 46815 | 5003 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Hàm Giang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F-00402 |
| 176 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 46817 | 4927 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 6 | Nhị Trường, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00101 |
| 177 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 46827 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E- 00233 | |
| 178 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 46831 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 29.2 | Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-055.01 | |
| 179 | Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT | 46833 | 4980 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Phường Trường Long Hòa, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-011.50 |
| 180 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 46840 | 5042 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40.95 | Thạnh Khương B, Xã Quới Điền, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F-004.02 |
| 181 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 46841 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 6 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 011.50 |
| 182 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 46842 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F-004.02 |
| 183 | Công ty Cổ phần BIO TONIC | 46844 | 5051 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 011.50 |
| 184 | Công ty TNHH GTS SP Ninh Thuận | 46848 | 5012 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 105 | Trà Cú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-003.85 |
| 185 | Công ty TNHH SX GTS Đại Thắng CP | 46852 | 4985 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 6 | Xã Vĩnh Kim, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-011.50 |
| 186 | Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay | 46855 | 5053 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 80.08 | Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-013.70 |
| 187 | Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long | 45634 | 4870 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | HIỆP MỸ- VĨNH LONG | Vĩnh Long | 62C04151 |
| 188 | CN Cty TNHH MTV XNK CN Bio Blue Việt Nam | 46859 | 4952 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 84E-00063 |
| 189 | Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận | 46862 | 5013 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 180 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-013.12 |
| 190 | Công ty TNHH GTS An Hưng | 46867 | 5104 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-003.48 |
| 191 | Công ty TNHH GTS An Hưng | 46870 | 5106 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 38 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-003.48 |
| 192 | Công ty TNHH SX GTS Đại Hưng Thuận | 46872 | 5105 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 201.6 | Trường Long Hòa,Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-01138 |