| SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG KHÁNH HÒA | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||
| CHI CỤC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||
| DANH SÁCH CƠ SỞ ĐƯỢC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM DỊCH NGÀY 08-11-2025 | ||||||||||
| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Số XN PCR | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số Lượng (dvt:10000) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát |
| 1 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 47708 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10 | Vĩnh Phong, An Giang | An Giang | 85H-000.31 |
| 2 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 46894 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 80 | Xã An Biên, Tỉnh An Giang | An Giang | 85H_00031 |
| 3 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47270 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 16 | Ấp Song Chinh, Xã Bình Trị, Tỉnh An Giang | An Giang | 85E-00378 |
| 4 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 47760 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 44 | Xã Hòa Điền, An Giang | An Giang | 85H-013.39 | |
| 5 | CN Công ty TNHH SX & TM Anh Tuấn tại Ninh Thuận | 47245 | 4902 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Ông Khâm, Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85H - 00317 |
| 6 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47246 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 48 | Phường Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85H-003.17 | |
| 7 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47247 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Phường Láng Tròn, Cà Mau | Cà Mau | 85H-003.17 | |
| 8 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47257 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 250 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.41 | |
| 9 | Hộ kinh doanh Phạm Trọng Phương | 45637 | 4995 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Lâm Hải. Năm căn. Cà Mau | Cà Mau | 85E 00358 |
| 10 | Hộ kinh doanh Phạm Trọng Phương | 45638 | 4995 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Lâm Hải. Năm căn. Cà Mau | Cà Mau | 85E 00358 |
| 11 | Công ty TNHH Moana Ninh Thuận | 47262 | Tôm sú | Ương giống | Naupliius | 270 | Ấp Bình Điền, xã Gành Hào, Cà Mau | Cà Mau | 85h00856 | |
| 12 | Công ty TNHH Moana Ninh Thuận | 47263 | Tôm sú | Ương giống | Naupliius | 270 | 004B/6 Đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85h00856 | |
| 13 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 46879 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 47.5 | An Trạch Đông, Vĩnh Trạch, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 049.52 |
| 14 | Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát | 46880 | 5052 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50.1 | Vĩnh Trạch Đông - Cà Mau | Cà Mau | 85C 02842 |
| 15 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 47704 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 8 | Long Điền, Cà Mau | Cà Mau | 79H- 002.70 |
| 16 | Công ty TNHH Đầu Tư & Phát Triển Thủy Sản 3A | 46884 | 4992 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 58.8 | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85C-049.52 |
| 17 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 47706 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 31 | Vĩnh Mỹ, Cà Mau | Cà Mau | 79H- 002.70 |
| 18 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 47707 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 2 | Thanh Tùng, Cà Mau | Cà Mau | 85H-003.17 |
| 19 | Công ty Cổ phần BIO TONIC | 46891 | 5051 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 42 | Vĩnh Hậu, Cà Mau | Cà Mau | 85H 00063 |
| 20 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 46892 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 70 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H_00856 |
| 21 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 47712 | 4974 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 151.2 | Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85C-01618 |
| 22 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 46893 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H_00435 |
| 23 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 46895 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 50 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C_02573 |
| 24 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 46896 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H_00856 |
| 25 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 46897 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H_00435 |
| 26 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 46898 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 30 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-02573 |
| 27 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 46899 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 50 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C_02573 |
| 28 | HKD Hồng Hải | 45639 | 5058 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 400 | Phan Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85H 00247 |
| 29 | Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc | 46900 | 5023 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 96 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00317 |
| 30 | Cơ sở sản xuất Tôm giống Thành Phát | 45640 | 5032 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 90 | Năm Căn - Ngọc Hiển - Cà Mau | Cà Mau | 85E-00318 |
| 31 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 47719 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 62H-020.35 | |
| 32 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 47720 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Phường Vĩnh Trạch, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 62H-020.35 | |
| 33 | Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long | 45642 | 4870 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Đông Hải -Cà Mau | Cà Mau | 85 c 02842 |
| 34 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47266 | 5076 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Ấp Phước Hoà A, Xã Phước Long, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00378 |
| 35 | Công ty TNHH SX GTS Minh Phú | 47271 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 16 (13mm) | 140 | Ấp Biện Nhạn,Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00685 | |
| 36 | Công ty TNHH SX GTS Minh Phú | 47272 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 12 (>9mm) | 140 | Ấp Biện Nhạn,Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H 00681 | |
| 37 | Công ty TNHH SX GTS Minh Phú | 47273 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 15 (12mm) | 6 | Xã Long Điền, tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H 00681 | |
| 38 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 47736 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 76 | Phú Mỹ, Cà Mau | Cà Mau | 85H 01132 | |
| 39 | Công ty TNHH GTS 79 | 47275 | 4977 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 40 | Phước Long, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 049.52 |
| 40 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 47738 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 104 | Hiệp Thành , Cà Mau | Cà Mau | 85H 01132 | |
| 41 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47277 | 4976 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 25 | Đầm Dơi - Cà Mau | Cà Mau | 85C- 049.52 |
| 42 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 47739 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H 01132 | |
| 43 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47278 | 4976 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 50 | Giá Rai - Cà Mau | Cà Mau | 85C- 049.52 |
| 44 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47279 | 4976 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 110 | Đầm Dơi - Cà Mau | Cà Mau | 85C- 049.52 |
| 45 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47280 | 4976 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | Đầm Dơi - Cà Mau | Cà Mau | 85C- 049.52 |
| 46 | Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung | 47741 | 5029 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 100 | Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-016.52 |
| 47 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47282 | 4920 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Giá Rai - Cà Mau | Cà Mau | 85C- 049.52 |
| 48 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47285 | 5075 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Hòa Bình, Cà Mau | Cà Mau | 79H-002.70 |
| 49 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2) | 47745 | 4955 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 6.16 | Phường Bạc Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 01340 |
| 50 | Công ty TNHH Giống thủy sản Đồng Tâm - Ninh Thuận | 47286 | 5102 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 049.52 |
| 51 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47290 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 140 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00093 |
| 52 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47291 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 150 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00093 |
| 53 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47292 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 180 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85E 00219 |
| 54 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 47752 | 4926 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 36 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 79C-02573 |
| 55 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 47753 | 4926 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 37.5 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 79C-02573 |
| 56 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 47754 | 4926 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 60 | Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00318 |
| 57 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47756 | 5063 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10 | Xã Đất Mới, Cà Mau | Cà Mau | 85H-011.50 |
| 58 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47759 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Tân Thuận, Cà Mau | Cà Mau | 85H-011.50 |
| 59 | Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh | 47747 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 500 | Phường Hiệp Thành, Cà Mau | Cà Mau | 79H-00270 | |
| 60 | Công ty TNHH Châu Long | 47763 | 5060 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H-011.50 |
| 61 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 47764 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 80.08 | Định Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E 00932 |
| 62 | Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận | 47765 | 5003 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 80 | Hòa Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00392 |
| 63 | Công ty TNHH GTS Tùng Thuận An | 47768 | 4979 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 64.22 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85E 00378 |
| 64 | Công ty TNHH SX GTS Đại Thắng CP | 47769 | 4985 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.92(TB 85F-002.44) |
| 65 | Công ty TNHH SX GTS Đại Thắng CP | 47770 | 4985 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 64 | Xã Hưng Mỹ, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.92(TB 85C-016.53) |
| 66 | Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng | 47776 | 5064 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 60 | Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00435 |
| 67 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47250 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 195 | Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 85C-048.60 | |
| 68 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47252 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 35 | Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79H- 002.70 | |
| 69 | Công ty TNHH Tôm giống Sinh học 3S | 46887 | 5090 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 23 | Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ | Cần Thơ | 62H-020.35 |
| 70 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 47709 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 4 | Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79H- 002.70 |
| 71 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 47710 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 24 | Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79H- 002.70 |
| 72 | Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa | 47714 | 4934 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Cù Lao Dung, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00392 |
| 73 | Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa | 47715 | 4934 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00392 |
| 74 | Công ty TNHH Trường An - Ninh Thuận | 47717 | 4983 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 200 | LONG PHÚ - CẦN THƠ | Cần Thơ | 51D65474 |
| 75 | Công ty TNHH TĐS | 47731 | 5026 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Mỹ Xuyên, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00392 |
| 76 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 47737 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 14 | Ngọc Tố , Cần Thơ | Cần Thơ | 85H 01132 | |
| 77 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47274 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 13.6 | Vĩnh phước, Phường Khánh Hòa, Thành Phố Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00378 |
| 78 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47283 | 5075 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Vĩnh Châu, TP Cần Thơ | Cần Thơ | 85H-009.23 |
| 79 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 47750 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 90 | Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E 00248 |
| 80 | Công ty TNHH SX GTS Nam Phú Thành | 47751 | 4949 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30.24 | Phước Hoà B, An Thạnh , Cần Thơ | Cần Thơ | 85C-04574 |
| 81 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 47761 | 5042 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 380 | Liêu Tú, TP.Cần Thơ | Cần Thơ | 85G-002.44 |
| 82 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 47762 | 5042 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 260 | Liêu Tú, TP.Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-003.73 |
| 83 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47293 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 121 | Long Phú, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H- 00670 |
| 84 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47298 | 4938 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 12 | Phước An, Đồng Nai | Đồng Nai | 85H 00503 |
| 85 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Thịnh VIP | 46888 | 5086 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 80 | Tân Phú Đông, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85C-040.15 |
| 86 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 46889 | 4927 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Tân Thới, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H-01132 |
| 87 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 47725 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 50 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H 01234( máy bay) |
| 88 | Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên | 47287 | 4899 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Đằng Hải, Hải An, Hải Phòng | Hải Phòng | 85C - 045.78, máy bay |
| 89 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 47755 | 5020 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25.2 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-01234 (máy bay) |
| 90 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47757 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Đồ Sơn, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-012.34 (Máy bay) |
| 91 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 47774 | 4926 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 95.76 | Nam Đồ Sơn,Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-01234 (máy bay) |
| 92 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47711 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 30 | Phường Quỳnh Mai, Tỉnh Nghệ An | Nghệ An | 85H_00695 ( Máy Bay) |
| 93 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47758 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Quỳnh Mai, Nghệ An | Nghệ An | 79H-012.34 (Máy bay) |
| 94 | Công ty TNHH GTS Nam Minh Nhật | 45641 | 4868 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 43.5 | Khu 11, Phường Hà An Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh | 85C 042.86 máy bay |
| 95 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47267 | 5076 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 81 | Thôn Hà Đông Nam, Xã Hải Lạng, Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79C-12688(MÁY BAY) |
| 96 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47268 | 5076 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26.4 | Thôn Hà Tranh, Xã Hải Hòa, Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79C-12688(MÁY BAY) |
| 97 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 47771 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 13.86 | Hà An, Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79H 01234 ( máy bay ) |
| 98 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 47772 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 41.58 | Thôn 3, Hà An, Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79H 01234 ( máy bay ) |
| 99 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 47773 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 5.04 | Tổ 2, Tuần Châu, Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79H 01234 ( máy bay ) |
| 100 | Công ty TNHH SX GTS Dubai | 47244 | 5046 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 12 | Thôn 9, Xã Nam Cửa Việt, Quảng Trị | Quảng Trị | 85H-00710 |
| 101 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 46874 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 112.32 | Tân Trụ Tây Ninh | Tây Ninh | 85E 00349 |
| 102 | Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice | 46875 | 5054 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 150 | Hưng Điền, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-00394 |
| 103 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47251 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 260 | Mộc Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C-041.70 | |
| 104 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47255 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Tân Lân, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-003.83 | |
| 105 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47256 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Mộc Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-003.83 | |
| 106 | Công ty TNHH Phú Quý Ninh Thuận | 47261 | 5009 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 24 | Tân Trụ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C-04015 |
| 107 | Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên | 47264 | 4899 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Tân Trụ, Tây Ninh | Tây Ninh | 79H - 001.23 |
| 108 | Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát | 46881 | 5052 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 120.1 | Tân Lập - Tây Ninh | Tây Ninh | 85C 02842 |
| 109 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN | 46882 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 27.3 | Tân Hưng - Tây Ninh | Tây Ninh | 85C 02842 | |
| 110 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN | 46883 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 63 | Mộc Hóa - Tây Ninh | Tây Ninh | 85C 02842 | |
| 111 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 47718 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26 | Xã Bình Đức, Tây Ninh | Tây Ninh | 62H-020.35 | |
| 112 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47269 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 8 | Ấp Bình Thới 1, Xã Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-00378 |
| 113 | Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung | 47740 | 5029 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Xã Vàm Cỏ, Tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-016.52 |
| 114 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47281 | 4920 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10.4 | Cần Giuộc - Tây Ninh | Tây Ninh | 85C- 049.52 |
| 115 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2) | 47746 | 4955 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 36 | Tân Trụ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H- 01340 |
| 116 | Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh | 47748 | 5028 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 58 | Cần Giuộc, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C- 04015 |
| 117 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47260 | 4920 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 200 | Ấp Ông Tô, Xã Hồ Tràm, TP HCM | TP. Hồ Chí Minh | 85H- 00957 |
| 118 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 46877 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20.2 | Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85H- 013.40 |
| 119 | Công ty TNHH AGRI-TOM Việt Nam | 47727 | 5089 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Ấp Tân Điền, Xã Cần Giờ, TP.Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 79H-001.23 |
| 120 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 47732 | 4974 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30.1 | Hiệp Phước, Thành Phố Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85C-02842 |
| 121 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận | 47289 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 800 | Phước Hải, TP Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 72C- 03707 | |
| 122 | Công ty TNHH Trường An - Ninh Thuận | 47766 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 1050 | 14 Trần Quốc Toản, Khu Phố Hải Tân, Xã Long Hải, TP.Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 51D65474 | |
| 123 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 47724 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Hoằng Hoá, Thanh Hoá | Thanh Hóa | 79H 01234( máy bay) |
| 124 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2) | 47775 | 4955 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 31.2 | Hoa Lộc, Thanh Hóa | Thanh Hóa | 79H-01234 (máy bay) |
| 125 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 46873 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 63.44 | Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E 00349 |
| 126 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47248 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 13.6 | Thạnh Phước, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-003.78 | |
| 127 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47249 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 6.8 | Thạnh Trị, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-003.78 | |
| 128 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47253 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Ba Tri, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H- 001.23 | |
| 129 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47254 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Thạnh Trị, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H- 001.23 | |
| 130 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47258 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Thạnh Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H- 001.23 | |
| 131 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47259 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26 | An Hiệp, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H- 001.23 | |
| 132 | CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT | 47265 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | ấp Đại Thôn A, Hòa Minh, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H-00270 | |
| 133 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 46876 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16.7 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 013.40 |
| 134 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 46878 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 19.4 | Ấp Rẫy A, Vĩnh Kim, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 013.40 |
| 135 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 47701 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 13 | Ba Tri, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H- 001.23 |
| 136 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 47702 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 7 | Lộc Thuận, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H- 001.23 |
| 137 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 47703 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 13 | Mỹ Long, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H- 002.70 |
| 138 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 47705 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 7 | Đại An, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H- 002.70 |
| 139 | Công ty TNHH Tôm giống Sinh học 3S | 46885 | 5090 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 62H-020.35 |
| 140 | Công ty TNHH Tôm giống Sinh học 3S | 46886 | 5090 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Trà Cú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 62H-020.35 |
| 141 | Công ty TNHH GTS Hoàng Ân | 46890 | 5015 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20.8 | Xã Thạnh Phước ,Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E 00349 |
| 142 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 47713 | 5042 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30.45 | Ấp Bào, Xã Long Hữu, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-003.49 |
| 143 | Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa | 47716 | 4934 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 18 | Cầu Ngang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00392 |
| 144 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 47721 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 62H-020.35 | |
| 145 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 47722 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 34 | Long Thành, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 62H-020.35 | |
| 146 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 47723 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Long Thành, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 62H-020.35 | |
| 147 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 47726 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25.5 | Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H-001.23 | |
| 148 | Công ty TNHH SX GTS Vàng Kim Ninh Thuận | 47728 | 5080 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 25 | Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-003.49 |
| 149 | Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên | 47729 | 5001 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 18 | Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-049.52 |
| 150 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal | 47730 | 5000 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 24 | Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-049.52 |
| 151 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 47733 | 4974 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 48.3 | Hiệp Mỹ, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-02842 |
| 152 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 47734 | 4974 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 29 | Ấp Thuận Hiệp, Xã Cầu Ngang ,Tĩnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-02842 |
| 153 | Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên | 47735 | 4972 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 19.5 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-00317 |
| 154 | Công ty TNHH GTS 79 | 47276 | 4977 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | Ấp Phước Lợi, Thạnh Phước, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C - 049.52 |
| 155 | Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung | 47742 | 5029 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Xã Thạnh Phước, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-016.52 |
| 156 | Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung | 47743 | 5029 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-016.52 |
| 157 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47284 | 5075 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 42 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-045.74 |
| 158 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 47744 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16 | Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-001.75 |
| 159 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận | 47288 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 750 | Thới Thuận, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 00552 | |
| 160 | Công ty TNHH ĐTTS Đại Hòa Tiến | 47767 | 4929 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 96 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85G-001.47 |
| 161 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47294 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 36 | Trường Long Hòa, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 00503 |
| 162 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47295 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Long Thịnh, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 00503 |
| 163 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47296 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 11 | Lưu Nghiệp Anh, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 00503 |
| 164 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47297 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 48 | Hiệp Mỹ, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 00503 |
| 165 | Công ty TNHH SX GTS Đại Hưng Thuận | 47749 | 5105 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25.48 | Ngũ Lạc, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-00317 |