| SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG KHÁNH HÒA | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||
| CHI CỤC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||
| DANH SÁCH CƠ SỞ ĐƯỢC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM DỊCH NGÀY 09-11-2025 | ||||||||||
| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Số XN PCR | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số Lượng (dvt:10000) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát |
| 1 | Công ty TNHH SX GTS Minh Phú | 47313 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 13 (10-11mm) | 220 | Ấp Cảng, Xã Hòa Điền, Tỉnh An Giang | An Giang | 85H 00652 | |
| 2 | Công ty TNHH SX GTS Minh Phú | 47314 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 12 (>9mm) | 240 | Ấp Cảng, Xã Hòa Điền, Tỉnh An Giang | An Giang | 85H-00671 | |
| 3 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47337 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 45 | Hòa Điền, An Giang | An Giang | 85H-001.36 | |
| 4 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 47819 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 80 | Xã An Biên, Tỉnh An Giang | An Giang | 79C-08064 |
| 5 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 47843 | 4974 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 162.24 | Phường Tô Châu, Tỉnh An Giang | An Giang | 85H-00957 |
| 6 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47909 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Đông Thái, An Giang | An Giang | 85E- 00366 |
| 7 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Việt Nam | 47782 | 5092 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 08 (6-7mm) | 120 | Tân Tiến-Đầm Dơi-Cà Mau | Cà Mau | 79H-02066 |
| 8 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47304 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 190 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 05550 |
| 9 | Hộ kinh doanh giống thủy sản Hồ Nga | 47312 | 5077 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 112 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85h- 00136 |
| 10 | Công ty TNHH ĐT SX GTS Thiên Ngân Ninh Thuận | 47783 | 5100 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 79H-01017 |
| 11 | Công ty TNHH Giống Thủy sản 68 | 47784 | 5061 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 280 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 94H-00378 |
| 12 | Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng | 47785 | 5064 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 150 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 79C-04500 |
| 13 | Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung | 47786 | 5031 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85C-03379 |
| 14 | Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung | 47787 | 5031 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85C-03379 |
| 15 | Công ty TNHH Thủy sản Hải Tiến | 47788 | 5097 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 70 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 79C-13898 |
| 16 | Công ty TNHH Thủy sản Hải Tiến | 47789 | 5097 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 70 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 79C-13898 |
| 17 | Công ty TNHH Thủy sản Hải Tiến | 47790 | 5097 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 70 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 79C-13898 |
| 18 | Hộ kinh doanh Tuấn Anh | 47792 | 5078 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 250 | Ấp Bàn Quỳ, Phan Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 79H- 020.66 |
| 19 | Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên | 47315 | 4899 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Thới Bình, Cà Mau | Cà Mau | 85H - 003.21 |
| 20 | Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát | 47794 | 5082 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 79.2 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 79H 02066 |
| 21 | Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát | 47795 | 5082 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 24 | Năm Căn , Cà Mau | Cà Mau | 79H 02066 |
| 22 | Hộ kinh doanh Mai Quốc Hùng | 45643 | 5068 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 75 | Hàng Vinh, Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 79H - 020.70 |
| 23 | Công ty TNHH ĐTTS Thiên Lộc Ninh Thuận | 45644 | 4994 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 150 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00325 |
| 24 | HKD Hồng Hải | 45645 | 5058 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 200 | Phan Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 79C- 15952 |
| 25 | Công ty TNHH ĐT GTS Trung Sơn | 47796 | 4889 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 180 | Hoà Mỹ, Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85H 00903 |
| 26 | Công ty TNHH Tín Đạt Ninh Thuận | 47797 | 5050 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 400 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 69H- 00989 |
| 27 | Công ty TNHH Phát triển Giống thủy sản Aqua | 47800 | 5096 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 150 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 79H- 01017 |
| 28 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47328 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Phường Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 85C-055.69 | |
| 29 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47329 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 91 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C-055.69 | |
| 30 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47330 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26 | Long Điền, Cà Mau | Cà Mau | 85C-055.69 | |
| 31 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN | 47805 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70.1 | Cái Nước- Cà Mau | Cà Mau | 85C - 01610 | |
| 32 | Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát | 47809 | 5052 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 51.9 | Vĩnh Trạch - Cà Mau | Cà Mau | 85C - 01610 |
| 33 | Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận | 47810 | 5095 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 50 | Phan Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 79C- 15945 |
| 34 | Công ty TNHH SX Giống và NTTS Đông Dương | 47811 | 5085 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 24 | Phường Bạc Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 79C- 15952 |
| 35 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47342 | 4920 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 160 | Giá Rai - Cà Mau | Cà Mau | 85H- 003.88 |
| 36 | Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng Phát | 47815 | 5049 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85H-01370 |
| 37 | Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN | 47816 | 5101 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 82.8 | Tân Hưng, Cà Mau | Cà Mau | 79C-15945 |
| 38 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 47817 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 50 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 69C-08465 |
| 39 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 47818 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 100 | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C_04500 |
| 40 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 47820 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 60 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-16932 |
| 41 | Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng Phát | 47821 | 5049 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 220 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 79C-04500 |
| 42 | Cơ sở sản xuất Tôm giống Thành Phát | 45646 | 5032 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 170 | Năm Căn - Ngọc Hiển - Cà Mau | Cà Mau | 79C - 15945 |
| 43 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 47822 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 70 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H_00110 |
| 44 | Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc | 47823 | 5023 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25.6 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 79C-15945 |
| 45 | Công ty TNHH SX GTS Phước Lộc | 47824 | 5070 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 108.5 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 79H 01017 |
| 46 | Công ty TNHH Giống thủy sản Thế giới Tôm giống | 47825 | 5030 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 150 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 79H-00532 |
| 47 | Công ty TNHH Giống thủy sản Thế giới Tôm giống | 47826 | 5030 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 170 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 79H-00532 |
| 48 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Nhân | 45647 | 4997 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 40 | Cái Nước Cà Mau | Cà Mau | 85E-00352 |
| 49 | Công ty TNHH Giống thủy sản Thế giới Tôm giống | 47827 | 5030 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 150 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 79C-14559 |
| 50 | Công ty TNHH Giống thủy sản Thế giới Tôm giống | 47828 | 5030 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 200 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 79H-01270 |
| 51 | Công ty TNHH Giống thủy sản Thế giới Tôm giống | 47829 | 5030 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 79H-01270 |
| 52 | Công ty TNHH Giống thủy sản Thế giới Tôm giống | 47830 | 5030 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 200 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 79H-01270 |
| 53 | Công ty TNHH GTS Mạnh Hùng Hawaii | 47834 | 5094 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85c- 03143 |
| 54 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 47835 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 11.44 | Phường Bạc Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 03379 |
| 55 | Công ty TNHH Châu Long | 47836 | 5060 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 80 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 007.37 |
| 56 | Công ty TNHH Châu Long | 47837 | 5060 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 80 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 007.37 |
| 57 | Công ty TNHH Châu Long | 47838 | 5060 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 80 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 007.37 |
| 58 | Công ty TNHH SX GTS Miền Trung VN | 47348 | 4921 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 100 | Đầm Dơi,Cà Mau | Cà Mau | 85C-030.83 |
| 59 | Công ty TNHH Giống thủy sản Đồng Tâm - Ninh Thuận | 47349 | 5102 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10 | Tân Tiến, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 033.79 |
| 60 | Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận | 47839 | 5074 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 280 | Ấp Thuận Hòa C , Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00347 |
| 61 | Công ty CP tôm giống Số 1 - CN Ninh Thuận | 47350 | Tôm sú | Ương giống | Naupliius | 100 | Phường Hiệp Thành,Cà Mau | Cà Mau | 85E-00312 | |
| 62 | Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận | 47840 | 5074 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 35 | Ấp Thuận Hòa C , Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H -01370 |
| 63 | Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận | 47841 | 5074 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 175 | Ấp Thuận Hòa C , Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H -01370 |
| 64 | Công ty TNHH GTS 79 | 47352 | 4977 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Phước Long, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 033.79 |
| 65 | Công ty TNHH GTS Nam Minh Nhật | 45648 | 5084 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 35 | Rạch Giá- Cà Mau | Cà Mau | 79C 13898 |
| 66 | Công ty TNHH GTS 79 | 47353 | 4977 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | 251 Lê Vĩnh Hòa, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 033.79 |
| 67 | Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận | 47842 | 5074 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 56 | Ấp Thuận Hòa C , Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H -01370 |
| 68 | Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung | 47844 | 5031 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 79C-13898 |
| 69 | Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung | 47845 | 5031 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 79H-00110 |
| 70 | Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung | 47846 | 5031 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 40 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 79H-02073 |
| 71 | Công ty TNHH SX GTS Vàng Kim Ninh Thuận | 47847 | 5080 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 90 | Hồ Thị Kỷ, Cà Mau | Cà Mau | 85H-011.79 |
| 72 | Công ty TNHH Công Nghệ Gene Xanh | 47848 | 5065 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 60 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85H-011.79 |
| 73 | Công ty TNHH GTS Trung Nga | 47849 | 5093 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 13 (10-11mm) | 50 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85E 003.80 |
| 74 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 47850 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85H-011.73 | |
| 75 | Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận | 47851 | 5074 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 35 | Ấp Thuận Hòa C , Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00656 |
| 76 | Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận | 47852 | 5074 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 25.9 | Ấp Thuận Hòa C , Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00656 |
| 77 | Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận | 47853 | 5074 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 35 | Ấp Ba Mến, An Trạch, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00656 |
| 78 | Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận | 47854 | 5074 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 14 | Ấp Thuận Hòa C , Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00656 |
| 79 | Công ty TNHH Việt Mỹ | 47855 | 5044 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 150 | Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-011.79 |
| 80 | Công ty TNHH Việt Mỹ | 47856 | 5044 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 60 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-011.79 |
| 81 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 47859 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00375 |
| 82 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 47860 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00375 |
| 83 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 47861 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Phan Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00375 |
| 84 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 47862 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00375 |
| 85 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47358 | 5076 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Ấp Phước Hoà A, Xã Phước Long, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00375 |
| 86 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47864 | 5063 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 80 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00737 |
| 87 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47865 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 100 | Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H-02066 |
| 88 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47866 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 30 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H_00110 |
| 89 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47359 | 5075 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Hòa Bình, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00969 |
| 90 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47867 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 50 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H_00110 |
| 91 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47868 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 30 | Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-14559 |
| 92 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47361 | 5075 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 100 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00969 |
| 93 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47869 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 50 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-16932 |
| 94 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47870 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 150 | Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C_14559 |
| 95 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47871 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 55 | Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C_14559 |
| 96 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47872 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 100 | Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-14559 |
| 97 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47873 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 50 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 69C_08465 |
| 98 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47874 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 50 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 69C_08465 |
| 99 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47875 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 200 | Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C_14559 ( 65A_56190) |
| 100 | Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận | 47876 | 5095 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 56 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 011.73 |
| 101 | Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận | 47877 | 5095 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 21 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 011.73 |
| 102 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47878 | 5063 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85c- 05974 |
| 103 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47879 | 5063 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85c- 05974 |
| 104 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47880 | 5063 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85c- 05974 |
| 105 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47881 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | U Minh, Cà Mau | Cà Mau | 85c- 05974 |
| 106 | Công ty TNHH Châu Long | 47882 | 5060 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 55 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C 05974 |
| 107 | Công ty TNHH Châu Long | 47883 | 5060 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 55 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C 05974 |
| 108 | Công ty TNHH SXG TS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận | 47884 | 5048 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 400 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00397 |
| 109 | Công ty TNHH SXG TS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận | 47885 | 5048 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 300 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85E-004.04 |
| 110 | Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice | 47886 | 5054 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 115 | Vĩnh Hậu, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00321 |
| 111 | Công ty TNHH SXG TS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận | 47887 | 5048 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 400 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 86H-021.22 |
| 112 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47889 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00564 |
| 113 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 47890 | 4926 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 37.5 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 79H-00110 |
| 114 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 47891 | 4926 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 210 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85F-00107 |
| 115 | Công ty TNHH SX GTS Hải Nguyên Ninh Thuận | 47362 | 5069 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 105 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85F - 00107 |
| 116 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 47892 | 4926 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 60 | Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85F-00107 |
| 117 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 47893 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 72 | Gành Hào , Cà Mau | Cà Mau | 85E 00349 | |
| 118 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 47894 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 66 | Vĩnh Hậu, Cà Mau | Cà Mau | 85E 00349 | |
| 119 | Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa | 47896 | 5098 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 6 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85F-00107 |
| 120 | Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa | 47897 | 5098 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 12 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85F-00107 |
| 121 | Công ty TNHH Tín Đạt Ninh Thuận | 47898 | 5050 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 94 | Năm Căn , Cà Mau | Cà Mau | 85E 00381 |
| 122 | Công ty TNHH Tín Đạt Ninh Thuận | 47899 | 5050 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 174 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E 00381 |
| 123 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2) | 47901 | 4955 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 18.48 | Xã Hòa Bình, Cà Mau | Cà Mau | 85C -03379 |
| 124 | Công ty TNHH SX GTS Minh Hoàng | 47903 | 5081 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 79C- 15945 |
| 125 | Công ty TNHH SX GTS Minh Hoàng | 47904 | 5081 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 79C- 15945 |
| 126 | Công ty TNHH SX GTS Vàng Kim Ninh Thuận | 47906 | 5080 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.12 |
| 127 | Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long | 45649 | 4870 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 100 | HIỆP THÀNH-CÀ MAU | Cà Mau | 62C04151 |
| 128 | Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung | 47907 | 5031 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 150 | Chợ Cái Keo, Quách Phẩm , Cà Mau | Cà Mau | 79H-00532 |
| 129 | Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung | 47908 | 5031 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 200 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 79H-00532 |
| 130 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47911 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Vĩnh Trạch, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00349 |
| 131 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47912 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 5 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.12 |
| 132 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47913 | 5063 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 5 | Định Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00349 |
| 133 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 47915 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 50 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-15952 |
| 134 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 47916 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 50 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00564 |
| 135 | Công ty TNHH SX GTS Phong Phú Ninh Thuận | 47917 | 5079 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 50 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85F-001.07 |
| 136 | Công ty TNHH Giống thủy sản Thế giới Tôm giống | 47918 | 5030 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 50 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 79H-00532 |
| 137 | Công ty TNHH MTV Tôm giống Tiến Hiện | 47920 | 5071 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 250 | Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85G- 00220 |
| 138 | Công ty TNHH MTV Tôm giống Tiến Hiện | 47921 | 5071 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 250 | Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H- 01357 |
| 139 | Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận | 47922 | 5045 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 120 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 03083 |
| 140 | Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận | 47923 | 5045 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 03083 |
| 141 | Chi nhánh Công ty TNHH MTV THÁI - MỸ | 45650 | 4996 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Năm căn . Cà Mau | Cà Mau | 85e 00325 |
| 142 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 47925 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 6.16 | Vĩnh An, Vĩnh Trạch, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 03379 |
| 143 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 47926 | 4927 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 45.5 | Tân Hưng, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.12 |
| 144 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Lai | 47928 | 4881 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 52 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 79C- 15952 |
| 145 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 47932 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 34.4 | An Xuyên, Cà Mau | Cà Mau | 85H 01173 |
| 146 | Chi nhánh Công ty TNHH MTV THÁI - MỸ | 48001 | 4996 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 160 | Năm căn . Cà Mau | Cà Mau | 85e 00325 |
| 147 | Công ty TNHH SX GTS Nam Phong Ninh Thuận | 47933 | 5099 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 77 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85F-00107 |
| 148 | Công ty TNHH GTS Tiến Thuận Ninh Thuận | 47934 | 5066 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 400 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 003.85 |
| 149 | Công ty TNHH GTS Tiến Thuận Ninh Thuận | 47935 | 5066 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 003.85 |
| 150 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 47936 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.12 |
| 151 | Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên | 47316 | 4899 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H - 003.21 |
| 152 | Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát | 47793 | 5057 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Hòa Tú, Cần Thơ | Cần Thơ | 79H 02073 |
| 153 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47321 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 130 | Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79C- 042.52 | |
| 154 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47325 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 195 | Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79C- 042.52 | |
| 155 | Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa | 47801 | 4934 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 3 | Mỹ Xuyên, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00312 |
| 156 | Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa | 47802 | 4934 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Cù Lao Dung, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00312 |
| 157 | Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa | 47803 | 4934 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 34 | Trần Đề, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00312 |
| 158 | Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay | 47806 | 5053 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 19.76 | Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H- 00923 |
| 159 | Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát | 47808 | 5052 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 13.7 | Ngọc Tố - TP. Cần Thơ | Cần Thơ | 85C - 01610 |
| 160 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47338 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 182 | Hòa Tú, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 85H-001.19 | |
| 161 | CN Công ty TNHH SX & TM Anh Tuấn tại Ninh Thuận | 47344 | 4902 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10.5 | Hòa Muôn, Ngọc Tố, TP. Cần Thơ | Cần Thơ | 79H - 02073 |
| 162 | Công ty TNHH GTS 79 | 47351 | 4977 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | Lạc Hòa, Xã Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85C - 033.79 |
| 163 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47360 | 5075 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 12 | Mỹ Xuyên, TP Cần Thơ | Cần Thơ | 85H-00969 |
| 164 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 47895 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Khánh Hòa, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E 00349 | |
| 165 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2) | 47902 | 4955 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 51.04 | Phường Mỹ Xuyên,Thành Phố Cần Thơ | Cần Thơ | 85C -03379 |
| 166 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47910 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E- 00349 |
| 167 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 47778 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 103 | Tân Thới, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H-013.09 | |
| 168 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 47799 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 22 | Tân Thới, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H- 001.36 |
| 169 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 47831 | 4974 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 9.8 | Đồng Sơn, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H-00388 |
| 170 | Công ty TNHH ĐT Công nghệ cao JUMBO SHRIMP | 47929 | 5002 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 86.4 | Phường Hồng Ngự , Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H-01075 |
| 171 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 47777 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H 01234( máy bay) |
| 172 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47299 | 5076 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 63 | Thôn Tam Đồng, Xã Thái Thuỵ, Tỉnh Hưng Yên | Hưng Yên | 79C-12688(MÁY BAY) |
| 173 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 47863 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 55 | Thái Thuỵ, Hưng Yên | Hưng Yên | 79H-012.34 (Máy bay) |
| 174 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 47781 | 5020 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20.16 | Hải Xuân, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H-01234 (máy bay) |
| 175 | Công ty TNHH TGT Lộc Nguyên Phát Ninh Thuận | 47857 | 5088 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Quỳnh Tân,Nghệ An | Nghệ An | 79H-01234(Máy bay) |
| 176 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47334 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 208 | Phường Hà An, Quảng Ninh | Quảng Ninh | 85C-022.21, máy bay | |
| 177 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 47858 | 5027 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 12 (>9mm) | 52.8 | Tiên Yên, Quãng Ninh | Quảng Ninh | 79H- 01234(máy bay) |
| 178 | Công ty TNHH Giống thủy sản CP GS9 | 47357 | 4978 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 6 | Móng Cái, Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79H-01234 (máy bay) |
| 179 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 47812 | 4927 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Bình Sơn, Quãng Ngãi | Quảng Ngãi | 85G- 00145 |
| 180 | Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên | 47791 | 5001 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20.4 | Thôn 5, Xã Cửa Việt, Tỉnh Quảng Trị | Quảng Trị | 85H-000.71 |
| 181 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 47779 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 38 | Ấp 5, Xã Vàm Cỏ, Tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-013.09 | |
| 182 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47326 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26 | Vàm Cỏ, Tây Ninh | Tây Ninh | 79H- 003.94 | |
| 183 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47327 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 68 | Mộc Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 79H- 003.94 | |
| 184 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 47813 | 4927 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 22 | Thuân Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H- 01071 |
| 185 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 47814 | 4927 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 42 | Thuân Nghĩa Hòa, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H- 01071 |
| 186 | CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT | 47347 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 6 | Xã Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-00136 | |
| 187 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận | 47300 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 1000 | Phước Hải, TP Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85C-01807 | |
| 188 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47335 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 115 | Hoa Lộc, Thanh Hóa | Thanh Hóa | 85H-004.44, MÁY BAY | |
| 189 | Công ty TNHH SX GTS Dubai | 47306 | 5046 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Thôn Trưởng Lông Hòa, Xã Duyên Hải, Tỉnh Trà Vinh | Trà Vinh | 85E-00357 |
| 190 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 47780 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-013.09 | |
| 191 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47301 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 56 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00287 |
| 192 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47302 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Lộc Thuận, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 01152 |
| 193 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47303 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 35 | Ba Tri, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 01152 |
| 194 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47305 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 14 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00287 |
| 195 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47307 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 90 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00287 |
| 196 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47308 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00287 |
| 197 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47309 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00287 |
| 198 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47310 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 36 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 01152 |
| 199 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47311 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 01152 |
| 200 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47317 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 130 | Long Thành, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-013.69 | |
| 201 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47318 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 32 | Phường Trường Long Hòa, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-013.69 | |
| 202 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47319 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 52 | Long Vĩnh, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-013.69 | |
| 203 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47320 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 110 | Ngũ Lạc, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-013.69 | |
| 204 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47322 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 35 | Thạnh Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-042.67 | |
| 205 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47323 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 35 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-042.67 | |
| 206 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47324 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 8 | Thạnh Trị, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-042.67 | |
| 207 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 47798 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 9 | Đại An, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H-020.73 |
| 208 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN | 47804 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 73.5 | Thới Thuận - Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C - 01610 | |
| 209 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47331 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 9 | Ba Tri, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 01152 |
| 210 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47332 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 28 | Ba Tri, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 01152 |
| 211 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47333 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 37 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 01152 |
| 212 | Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát | 47807 | 5052 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 190.2 | An Qui- Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C - 01610 |
| 213 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47336 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 156 | Thạnh Phong, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-042.67 | |
| 214 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47339 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Thạnh Trị, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-055.69 | |
| 215 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47340 | 4976 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10 | Thạnh Phú - Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 003.88 |
| 216 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47341 | 4976 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Duyên Hải - Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 003.88 |
| 217 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47343 | 4920 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Duyên Hải - Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 003.88 |
| 218 | CN Công ty TNHH SX & TM Anh Tuấn tại Ninh Thuận | 47345 | 4902 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 5 | Bến Cát, Thạnh trị, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00136 |
| 219 | CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT | 47346 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 18 | Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-00136 | |
| 220 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 47832 | 5027 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 12 (>9mm) | 336.16 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 00202 |
| 221 | Công ty TNHH Tôm giống Sinh học 3S | 47833 | 5090 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 54 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-013.09 |
| 222 | Công ty TNHH GTS 79 | 47354 | 4977 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | Ấp Phước Lợi, Thạnh Phước, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 003.88 |
| 223 | Công ty TNHH GTS 79 | 47355 | 4977 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Ấp Thôn Rôn, Vĩnh Kim, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 003.88 |
| 224 | Công ty TNHH GTS 79 | 47356 | 4977 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 25 | Âp Cả Nhỏ Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 003.88 |
| 225 | Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận | 47888 | 5013 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 90 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79C- 13969 |
| 226 | Công ty TNHH ĐTTS Thái Lan CP CN Ninh Thuận | 47900 | 5025 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 23.1 | Thạnh Phong,Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-01211 |
| 227 | Công ty TNHH SX GTS Vàng Kim Ninh Thuận | 47905 | 5080 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 54 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-003.12 |
| 228 | Công ty Cổ phần BIO TONIC | 47914 | 5051 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E- 00326 |
| 229 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 47919 | 5042 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40.95 | Ba Động, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F-001.07 |
| 230 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 47924 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 12.32 | Ấp Bào, Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C- 03379 |
| 231 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 47927 | 4927 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Đông Thành, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E- 003.26 |
| 232 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 47930 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 33.6 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E 00326 |
| 233 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 47931 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16.64 | Cầu Ngang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E 00326 |