| SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG KHÁNH HÒA | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||
| CHI CỤC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||
| DANH SÁCH CƠ SỞ ĐƯỢC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM DỊCH NGÀY 10-11-2025 | ||||||||||
| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Số XN PCR | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số Lượng (dvt:10000) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát |
| 1 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47375 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 95 | Phường Rạch Giá, An Giang | An Giang | 79C- 085.42 | |
| 2 | Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận | 47957 | 5013 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 200 | Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang | An Giang | 85H-011.99 |
| 3 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 47960 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 2.5 | Vĩnh Thuận, An Giang | An Giang | 85C-055.01 | |
| 4 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 47961 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 27.3 | Xã Hòa Điền, An Giang | An Giang | 85C-055.01 | |
| 5 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 47972 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 70 | Xã An Biên, Tỉnh An Giang | An Giang | 79C-08542 |
| 6 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48056 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 105 | Hoà Điền, An Giang | An Giang | 85H- 01154 | |
| 7 | Công ty TNHH Moana Ninh Thuận | 47363 | Tôm sú | Ương giống | Naupliius | 270 | 004B/6 Đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85c05183 | |
| 8 | Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên | 47365 | 4899 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Ấp Xóm Lung, Vĩnh Trạch, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 053.21 |
| 9 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47371 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 55 | Đông Hải, Cà Mau | Cà Mau | 85C-053.21 | |
| 10 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47372 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 120 | Phường Hiệp Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85C-053.21 | |
| 11 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47373 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Hòa Bình, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 053.21 | |
| 12 | Công ty TNHH Phú Quý Ninh Thuận | 47378 | 5009 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85C-03643 |
| 13 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47950 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Gía Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00598 |
| 14 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47951 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Gía Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00276 |
| 15 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 47952 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85G-00045 |
| 16 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47379 | 5075 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 140 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C-045.74 |
| 17 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 47958 | 4974 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50.16 | Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00109 |
| 18 | Công ty TNHH SX và Kinh doanh Giống Thủy sản | 47959 | 4954 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 52.5 | Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85C-053.21 |
| 19 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 47969 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 40 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00598 |
| 20 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 47970 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 40 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00276 |
| 21 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 47971 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 50 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85G-00045 |
| 22 | Công ty TNHH GTS 79 | 47384 | 4977 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | 251 Lê Vĩnh Hòa, Lý Văn Lâm, Cà Mau | Cà Mau | 85H - 001.09 |
| 23 | Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận | 47973 | 5095 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10.5 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00328 |
| 24 | Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát | 47974 | 5057 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Ấp Bình Hổ, Vĩnh Phước , Cà Mau | Cà Mau | 85c 03643 |
| 25 | Công ty TNHH ĐTTS SJC 39 | 47385 | 4939 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 24 | Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85C-03643 |
| 26 | Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung | 47978 | 5031 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00276 |
| 27 | Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc | 47990 | 5023 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16 | Đông Hải, Cà Mau | Cà Mau | 85C-05321 |
| 28 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47395 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 135 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 05356 |
| 29 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47396 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 24 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 05356 |
| 30 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47397 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 22 | Hòa Bình, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 05356 |
| 31 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47400 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 36 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 05356 |
| 32 | Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng | 47992 | 5064 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00598 |
| 33 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 47998 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30.16 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 85E 00380 |
| 34 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 48000 | 4927 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 120 | Vĩnh Hậu, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.80 |
| 35 | Công ty Cổ phần BIO TONIC | 48051 | 5051 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 12 | Vĩnh Hậu, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.80 |
| 36 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48052 | 5063 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10 | Tân Tiến, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00328 |
| 37 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48053 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Việt Khái, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00328 |
| 38 | Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên | 48054 | 4972 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | Đông Hải, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 05321 |
| 39 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 48055 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 50 | Phan Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00328 |
| 40 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48057 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 160 | Cái Đôi Vàm, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 007.05 | |
| 41 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48058 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 007.05 | |
| 42 | Công ty CP tôm giống Số 1 - CN Ninh Thuận | 47401 | 4904 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 150 | Phường Hiệp Thành,Cà Mau | Cà Mau | 85E-00328 |
| 43 | Công ty TNHH Giống thủy sản Dương Ban Ninh Thuận | 47402 | 5111 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Ấp 4,Xã Thới Bình,Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-00328 |
| 44 | Công ty TNHH Châu Long | 48059 | 5060 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00328 |
| 45 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47404 | 4920 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 150 | Đầm Dơi - Cà Mau | Cà Mau | 65C - 010.36 |
| 46 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47405 | 4920 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Đầm Dơi - Cà Mau | Cà Mau | 65C - 010.36 |
| 47 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 48060 | 4926 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 24 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-002.76 |
| 48 | Công ty CP tôm giống Số 1 - CN Ninh Thuận | 47406 | Tôm sú | Ương giống | Naupliius | 150 | Phường Hiệp Thành,Cà Mau | Cà Mau | 85E-00328 | |
| 49 | Công ty TNHH SX GTS CP Toàn Cầu | 47407 | 5112 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Việt Thái, Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85H - 003.21 |
| 50 | Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát | 47942 | 5052 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25.5 | Ngọc Tố - TP. Cần Thơ | Cần Thơ | 85H - 00109 |
| 51 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47368 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 48 | Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79H-009.67 | |
| 52 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47369 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 63 | Lai Hòa, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79H-009.67 | |
| 53 | Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa | 47946 | 4934 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00328 |
| 54 | Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa | 47947 | 4934 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16 | Mỹ Xuyên, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00328 |
| 55 | Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa | 47948 | 4934 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00328 |
| 56 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47381 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 12 | Ấp Tân Tỉnh, Phường Khánh Hòa, Thành Phố Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00328 |
| 57 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47382 | 5075 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Mỹ Xuyên, TP Cần Thơ | Cần Thơ | 79H-009.67 |
| 58 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47383 | 5075 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 194.5 | Cù Lao Dung, TP Cần Thơ | Cần Thơ | 69H-003.87 |
| 59 | Công ty TNHH ĐTTS Thái Lan CP CN Ninh Thuận | 47956 | 5025 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10.5 | Hòa Tú,Cần Thơ | Cần Thơ | 85C-03083 |
| 60 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47403 | 4976 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 75 | Hòa Tú - Cần Thơ | Cần Thơ | 85H- 001.09 |
| 61 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47366 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 185 | Tân Hồng, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H- 00079 |
| 62 | Công ty TNHH Thủy sản Hùng Tú | 47962 | 4907 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Tấn Phước, tân Phước, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85C - 05183 |
| 63 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47387 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Gò Công, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85G 00097 |
| 64 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47388 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 55 | Tân Thới, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85G 00097 |
| 65 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47389 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Tân Phú Đông, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85G 00097 |
| 66 | Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN | 47981 | 5101 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 132 | Phường Hồng Ngự, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85G-002.54 |
| 67 | Công ty Cổ phần BIO TONIC | 47984 | 5051 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Tân Phú, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H- 01154 |
| 68 | Công ty TNHH Tôm giống MGS MORE | 47989 | 4953 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Tân Phú Đông, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H-001.09 |
| 69 | Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận | 48066 | 5003 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 22 | Xã Lộc Hà,Tỉnh Hà Tĩnh | Hà Tĩnh | 79H-01234(Máy bay) |
| 70 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Nhân | 48003 | 4997 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Tân Hợp - Tân Thành - Dương Kinh - Hải Phòng | Hải Phòng | 85C 042.86 (Máy bay) |
| 71 | Công ty TNHH Giống thủy sản CP GS9 | 47364 | 4978 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-01234 (máy bay) |
| 72 | CN Công ty TNHH MUSTWELL tại Ninh Thuận | 48070 | 5122 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Chí Cường, Nam Cường, Hưng Yên | Hưng Yên | 79H-01234 (máy bay) |
| 73 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 47980 | 4927 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Tân Thành, Lâm Đồng | Lâm Đồng | 85H- 01154 |
| 74 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 47940 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Bình Minh, Kim Sơn, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H 01234( máy bay) |
| 75 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48072 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Rạng Đông, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H- 01234(máy bay) |
| 76 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 47976 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Quỳnh Mai, Nghệ An | Nghệ An | 79H- 01234(máy bay) |
| 77 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 47939 | 5027 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 2.16 | Tiên Yên, Quãng Ninh | Quảng Ninh | 79H- 01234(máy bay) |
| 78 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Lai | 47979 | 4881 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 68.25 | Đông Triều, Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79H-01234 (máy bay) |
| 79 | Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay | 47993 | 5053 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Đức Phổ, Quảng Ngãi | Quảng Ngãi | 85H-000.71 |
| 80 | Công ty TNHH ĐTTS Thành Được | 47937 | 5110 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 34 | Cần Đước, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-00202 |
| 81 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47367 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 65 | Bến Lức, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H- 00079 |
| 82 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN | 47945 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 37.8 | Cần Đước - Tây Ninh | Tây Ninh | 85H - 00109 | |
| 83 | Công ty TNHH Giống thủy sản CP GS9 | 47377 | 4978 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Cần Giuộc, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C- 01566 |
| 84 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 47953 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20.2 | Xuân Hòa 2, Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H- 013.40 |
| 85 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47380 | 5075 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Tân Trụ , Tây Ninh | Tây Ninh | 85C-045.74 |
| 86 | Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh | 47955 | 5028 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Cần Giuộc, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E- 05183 |
| 87 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 47967 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 41 | Xã Mộc Hóa, Tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh | 85C-051.83 | |
| 88 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 47975 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Bình Đức, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-013.57 | |
| 89 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47390 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Cần Đước, Tây Ninh | Tây Ninh | 85G 00097 |
| 90 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47391 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26 | Cần Đước, Tây Ninh | Tây Ninh | 85G 00097 |
| 91 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47392 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 61 | Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85G 00097 |
| 92 | Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice | 47983 | 5054 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 110 | Xã Hưng Điền, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-013.12 |
| 93 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47393 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 14 | Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85G 00097 |
| 94 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47394 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 49 | Vàm Cỏ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85G 00097 |
| 95 | Công ty TNHH Tôm giống MGS MORE | 47987 | 4953 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Châu Thành, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-001.09 |
| 96 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 48061 | 5020 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 32 | Cần Giuộc, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-011.50 |
| 97 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 48063 | 5027 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 14.4 | Mộc Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-010.71 |
| 98 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal | 48067 | 5000 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Long Thạnh, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-001.75 |
| 99 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal | 48068 | 5000 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 75 | Mộc Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-001.75 |
| 100 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 48073 | 5124 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40.95 | Tân Thạnh, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-003.73 |
| 101 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 48074 | 5124 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 201.6 | Tân Thạnh, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-003.73 |
| 102 | Công ty TNHH SX GTS Minh Phú | 47370 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 09 (7-8mm) | 150 | Ấp An Bình, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85H 00685 | |
| 103 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận | 47386 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 400 | Phước Hải, TP Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 72C-09292 | |
| 104 | Công ty Cổ phần BIO TONIC | 47985 | 5051 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 23 | An Thới Đông, TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85H- 01154 |
| 105 | Công ty TNHH Tôm giống MGS MORE | 47988 | 4953 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85H-001.09 |
| 106 | Công ty TNHH ĐTTS Thiên Lộc Ninh Thuận | 48002 | 4994 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 43 | Tân Tiến, Thann Hoá | Thanh Hóa | 85H 00659 |
| 107 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48071 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 140 | Hoằng Phu. Thanh Hoá | Thanh Hóa | 79H- 01234(máy bay) |
| 108 | Công ty TNHH SX GTS Nam Phú Thành | 47938 | 4949 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30.24 | Vinh Kim, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-00321 |
| 109 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 47941 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 200 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E 00345 |
| 110 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN | 47943 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 13.7 | Cầu Ngang - Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00109 | |
| 111 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN | 47944 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 37.8 | Cầu Ngang - Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00109 | |
| 112 | Công ty TNHH SX GTS Nam Phú Thành | 47949 | 4949 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 28.8 | Xã Ba Tri, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C - 045.74 |
| 113 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47374 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 8 | Thạnh Trị, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-055.01 | |
| 114 | Công ty TNHH Giống thủy sản CP GS9 | 47376 | 4978 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 55 | Cầu Ngang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C- 01566 |
| 115 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 47954 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 80.1 | Cầu Dĩ, Ngủ Lạc, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 013.40 |
| 116 | Công ty TNHH Thủy sản Hùng Tú | 47963 | 4907 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Giồng Chuối, Ba Tri, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C - 05183 |
| 117 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 47964 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16.4 | Xã An Thuận, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-055.01 | |
| 118 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 47965 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16.4 | Xã Châu Hưng, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-055.01 | |
| 119 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 47966 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 13.6 | Xã Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-055.01 | |
| 120 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 47968 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 34.6 | Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H-009.67 (TB 84C-072.81) | |
| 121 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 47977 | 5027 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20.24 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F - 003.95 |
| 122 | Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN | 47982 | 5101 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 48 | Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-055.01 |
| 123 | Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận | 47986 | 5003 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 17 | Xã Tân Hào,TP.Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-011.54 |
| 124 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 47991 | 5027 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 135.52 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F- 003.95 |
| 125 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47398 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 90 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F 00210 |
| 126 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47399 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 84 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F 00210 |
| 127 | Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay | 47994 | 5053 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25.2 | Cầu Ngang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-015.66 |
| 128 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 47995 | 5042 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 51.45 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-011.50 |
| 129 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 47996 | 5042 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10.5 | Long Hòa, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-011.50 |
| 130 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal | 47997 | 5000 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Xã Thạnh An, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-001.09 |
| 131 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 47999 | 5041 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 01154 |
| 132 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 48062 | 5027 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 39.6 | Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-010.71 |
| 133 | Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận | 48064 | 5013 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 200 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-003.56 |
| 134 | Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát | 48065 | 5057 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 200 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C 04239 |
| 135 | CN Công ty TNHH MUSTWELL tại Ninh Thuận | 48069 | 5122 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-01154 |