| SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG KHÁNH HÒA | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||
| CHI CỤC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||
| DANH SÁCH CƠ SỞ ĐƯỢC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM DỊCH NGÀY 11-11-2025 | ||||||||||
| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Số XN PCR | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số Lượng (dvt:10000) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát |
| 1 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48092 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 70 | Xã An Biên, Tỉnh An Giang | An Giang | 79C_04252 |
| 2 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47423 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Ấp Kim Quy A1, Xã Vân Khánh, Tỉnh An Giang | An Giang | 85E-00101 |
| 3 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 48117 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | An Biên, An Giang | An Giang | 85E- 00374 |
| 4 | Công ty TNHH MTV Thảo Anh | 48139 | 5135 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 75 | Đông Thái, An Giang | An Giang | 85E 00374 |
| 5 | Công ty TNHH Moana Ninh Thuận | 47408 | Tôm sú | Ương giống | Naupliius | 270 | 666A/6 Khóm Kinh tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85h00856 | |
| 6 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 48081 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 6 | Phường Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 79H-002.70 |
| 7 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 48082 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 6 | Long Điền, Cà Mau | Cà Mau | 79H- 002.70 |
| 8 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47410 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 65 | Phường Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85C-041.70 | |
| 9 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47411 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 182 | Quách Phẩm, Cà Mau | Cà Mau | 85C-041.70 | |
| 10 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47415 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 43 | Phường Hiệp Thành, Cà Mau | Cà Mau | 79H- 002.70 | |
| 11 | Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên | 47417 | 5115 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Cái Đôi Vàm, Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 050.16 |
| 12 | Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát | 48090 | 5052 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 65.5 | Vĩnh Trạch - Cà Mau | Cà Mau | 85C - 03789 |
| 13 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48093 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 50 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C_16932 |
| 14 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48094 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H_00317 |
| 15 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48095 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 50 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H_00856 |
| 16 | Công ty CP tôm giống Số 1 - CN Ninh Thuận | 47421 | 5118 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 16 | Phường Hiệp Thành,Cà Mau | Cà Mau | 85E-001.01 |
| 17 | Công ty TNHH SX GTS Dubai | 47422 | 5046 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 8 | Ấp Nhà Lầu 1, Xã Ninh Thạnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-00101 |
| 18 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 48097 | 5121 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 176 | Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00995 |
| 19 | Công ty TNHH GTS Tùng Bách Ninh Thuận | 48099 | 5005 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 80 | Ấp Phú Thành, Xã Phú Mỹ, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00347 |
| 20 | Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2) | 47433 | 4990 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 4.3 | xã Phan Ngọc Hiển, tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H-00270 |
| 21 | Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2) | 47434 | 4990 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 2.5 | ấp Đầu Lá, xã Long Điền, tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H-00270 |
| 22 | Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2) | 47435 | 4990 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 2.4 | xã Khánh An, tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H-00270 |
| 23 | Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2) | 47436 | 4990 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 3.4 | Xã Thới Bình, tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H-00270 |
| 24 | Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh | 48100 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 300 | Phường Hiệp Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00347 | |
| 25 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48101 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Gía Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C_16932 |
| 26 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48102 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 30 | Phường Gía Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-16932 |
| 27 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48103 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 30 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H_00317 |
| 28 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48105 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Gía Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H_00856 |
| 29 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48106 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 30 | Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00566 |
| 30 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 48108 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 160 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 62H-020.35 | |
| 31 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 48109 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 180 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 62H-020.35 | |
| 32 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2) | 48116 | 4955 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 12.32 | Phường Bac Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 03789 |
| 33 | Công ty TNHH SX GTS CP Toàn Cầu | 47437 | 5112 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 62 | Việt Thái, Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85H - 003.21 |
| 34 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47438 | 4920 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Giá Rai - Cà Mau | Cà Mau | 85C- 037.89 |
| 35 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47439 | 4920 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 150 | Đầm Dơi - Cà Mau | Cà Mau | 85C- 037.89 |
| 36 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 48124 | 5119 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 140.4 | Định Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E 00374 |
| 37 | Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long | 48005 | 5114 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | HIỆP THÀNH-CÀ MAU | Cà Mau | 62C04151 |
| 38 | Công ty TNHH Châu Long | 48126 | 5060 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.55 |
| 39 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48127 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.55 | |
| 40 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48129 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Hưng Mỹ, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.55 | |
| 41 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48130 | 5063 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 25 | Tân Tiến, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.55 |
| 42 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48131 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Vĩnh Trạch, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.55 |
| 43 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48132 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Thanh Tùng, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.55 |
| 44 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 48133 | 5124 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 21 | Vĩnh Hậu, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.74 |
| 45 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47441 | 5139 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 80 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C-050.16 |
| 46 | Công ty TNHH MTV Thảo Anh | 48138 | 5135 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 75 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 69H 00342 |
| 47 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47444 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85C-055.69 | |
| 48 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47445 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 105 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C-055.69 | |
| 49 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47446 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 375 | Phường Bạc Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.41 | |
| 50 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47447 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 215 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H-001.70 | |
| 51 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47449 | 5117 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00670 |
| 52 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47451 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 120 | Đông Hải, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00670 |
| 53 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 48083 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 16 | Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79H-002.70 |
| 54 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 48084 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 39 | Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79H-002.70 |
| 55 | Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa | 48096 | 5127 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 27 | Trần Đề, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H-01188 |
| 56 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47430 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Long Phú, Cần Thơ | Cần Thơ | 79H 00270 |
| 57 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47443 | 5139 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 55 | Mỹ Xuyên, TP Cần Thơ | Cần Thơ | 85H-005.82 |
| 58 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47450 | 5117 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 102 | Tam Anh, Đà Nẵng | Đà Nẵng | 85H-00063 |
| 59 | Công ty TNHH Thủy sản Hùng Tú | 48078 | 5130 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 90 | Tấn Phước, tân Phước, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85C- 01495 |
| 60 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47413 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 95 | Tân Phú Đông, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85C-022.21 | |
| 61 | Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice | 48114 | 5054 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 17 | Bình Xuân, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H-00321 |
| 62 | Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice | 48115 | 5054 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 18 | Ấp An Đông, Tân Thới, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H-00321 |
| 63 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 48086 | 5020 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 43.68 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-01234 ( Máy Bay) |
| 64 | Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận | 48089 | 4968 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-01234 (máy bay) |
| 65 | Công ty TNHH ĐTTS Thiên Lộc Ninh Thuận | 48004 | 4994 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Tiên Lãng, Hải Phòng | Hải Phòng | 85C- 04286 |
| 66 | Công ty TNHH Tín Đạt Ninh Thuận | 48112 | 5050 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 3 | Phường Nam Triệu, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-012.34(máy bay) |
| 67 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 48125 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 40 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H- 01234(máy bay) |
| 68 | Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng Phát | 48137 | 5055 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Đằng Hải, Hải An, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-01234(Máy bay) |
| 69 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 48143 | 5020 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25.2 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-01234 ( Máy Bay) |
| 70 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48142 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Thái Thuỵ, Hưng Yên | Hưng Yên | 79H- 01234(máy bay) |
| 71 | Công ty TNHH Trường An - Ninh Thuận | 48075 | 4983 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 14 | KIM HẢI - KIM SƠN - NINH BÌNH | Ninh Bình | 79H-012.34(máy bay) |
| 72 | Công ty TNHH Giống Thủy sản 68 | 48077 | 5126 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 80 | Kim Hải, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H-01234 ( Máy Bay) |
| 73 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48113 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 50 | Xã Kim Đông, Tỉnh Ninh Bình | Ninh Bình | 85H-00695(MÁY BAY) |
| 74 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 48121 | 4926 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 42 | Hải Xuân, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H-01234 ( Máy Bay) |
| 75 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48140 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Rạng Đông, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H- 01234(máy bay) |
| 76 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 48085 | 5027 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50.16 | Uông Bí, Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79H-01234 ( Máy Bay) |
| 77 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47425 | 5076 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 45 | Thôn Hà Đông Nam, Xã Hải Lạng, Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79C-12688(MÁY BAY) |
| 78 | Công ty TNHH Giống Thủy sản G20 | 47416 | 5116 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Ấp Mỏ Ó, Trần Đề, Sóc Trăng | Sóc Trăng | 85H-01188 |
| 79 | Công ty Cổ Phần Echo Việt Nam | 48076 | 5072 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Ấp Bà Luông, xã Thạnh Phước, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-00380 |
| 80 | CN Công ty TNHH SX & TM Anh Tuấn tại Ninh Thuận | 47409 | 4902 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Ấp Đông Trung, Cần Đước, Tây Ninh | Tây Ninh | 79C-16932 |
| 81 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47414 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26 | Phường Tân An, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C- 040.15 | |
| 82 | CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT | 47418 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Ấp Đông Trung, Xã Cần Đước, Tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh | 85C-04015 | |
| 83 | Công ty CP tôm giống Số 1 - CN Ninh Thuận | 47420 | 5118 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 6 | Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-001.01 |
| 84 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47427 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H- 00093 |
| 85 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47429 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 31 | Cần Giuộc, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H- 00093 |
| 86 | Công ty TNHH SX và Kinh doanh Giống Thủy sản | 48107 | 5123 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20.4 | Xã Vàm Cỏ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C-040.15 |
| 87 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 48110 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Mộc Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 62H-020.35 | |
| 88 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 48123 | 5119 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 61.36 | Tân Lập, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H 01192 |
| 89 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 48134 | 5124 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 33.6 | Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-003.55 |
| 90 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận | 47432 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 600 | Phước Hải, TP Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85C-01807 | |
| 91 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47448 | 5117 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 120 | Cần Giờ, Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85C - 05550 |
| 92 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48141 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 160 | Hoằng Phụ, Thanh Hoá | Thanh Hóa | 79H- 01234(máy bay) |
| 93 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48144 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 12 (>9mm) | 8 | Xã Tân Tiến, Thanh Hoá | Thanh Hóa | 85H- 00695 ( máy bay) |
| 94 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 48079 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 9 | Đại An, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H-002.70 |
| 95 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 48080 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 4 | Cầu Ngang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H-002.70 |
| 96 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47412 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Phường Trường Long Hòa, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-022.21 | |
| 97 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 48087 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30.8 | Giồng Thành, Nhị Trường, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-00385 |
| 98 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 48088 | 5011 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 46 | Long Hòa, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-00385 |
| 99 | Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát | 48091 | 5052 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15.5 | Thạnh Hải - Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C - 03789 |
| 100 | Công ty TNHH Phú Quý Ninh Thuận | 47419 | 5009 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 33 | Xã An Qui, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79H-00270 |
| 101 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47424 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 8 | Ấp Nhất, Xã Mỹ Long, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00101 |
| 102 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47426 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 84 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 00093 |
| 103 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47428 | 5008 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 14 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 00093 |
| 104 | Công ty TNHH GTS Hoàng Ân | 48098 | 5015 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 58.3 | Xã Thạnh Phước ,Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 01309 |
| 105 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận | 47431 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 600 | Thới Thuận, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00287 | |
| 106 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 48104 | 5124 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 45.15 | Xã Thạnh Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-013.09 |
| 107 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal | 48111 | 5000 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 48 | Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-037.89 |
| 108 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 48118 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Trà Cú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C- 03789 |
| 109 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 48119 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C- 03789 |
| 110 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 48120 | 5027 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 34.56 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00355 |
| 111 | Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice | 48122 | 5054 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 180 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-00321 |
| 112 | Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long | 48006 | 5114 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | HIỆP MỸ- VĨNH LONG | Vĩnh Long | 62C04151 |
| 113 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48128 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Trà Cú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E- 003.55 | |
| 114 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 48135 | 5124 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 32.55 | Xã Long Hữu, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-003.55 |
| 115 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 48136 | 5124 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40.95 | Cầu Ngang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-003.55 |
| 116 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47440 | 5139 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 170 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-016.52 |
| 117 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47442 | 5139 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 120 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-005.82 |