| SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG KHÁNH HÒA | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||
| CHI CỤC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||
| DANH SÁCH CƠ SỞ ĐƯỢC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM DỊCH NGÀY 12-11-2025 | ||||||||||
| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Số XN PCR | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số Lượng (dvt:10000) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát |
| 1 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48147 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 80 | Xã An Biên, Tỉnh An Giang | An Giang | 79H-02073 |
| 2 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47456 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Vĩnh Phong, An Giang | An Giang | 79H-020.73 | |
| 3 | CN Cty TNHH MTV XNK CN Bio Blue Việt Nam | 48154 | 4952 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Kiên Lương, An Giang | An Giang | 84H- 00953 |
| 4 | Công ty TNHH MTV Thảo Anh | 48166 | 5135 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 150 | Đông Thái, An Giang | An Giang | 85G- 002.44 |
| 5 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48170 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 20 | Xã An Biên, Tỉnh An Giang | An Giang | 79H_00110 |
| 6 | Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung | 48175 | 5029 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 13 | An Minh, An Giang | An Giang | 85G- 002.44 |
| 7 | Hộ kinh doanh Trường Phượng | 48178 | Ốc hương | Nuôi thương phẩm | 2-3mm | 70 | Phú Quốc, An Giang | An Giang | 85H- 003.57(máy bay) | |
| 8 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47474 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 24 | Ấp Song Chinh, Xã Bình Trị, Tỉnh An Giang | An Giang | 85E-00378 |
| 9 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47478 | 5142 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Vĩnh Phong - An Giang | An Giang | 65C - 166.20 |
| 10 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 48187 | 5124 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 12.6 | Vĩnh Bình, An Giang | An Giang | 85G-002.44 |
| 11 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48148 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 50 | Phường Gía Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H-00110 |
| 12 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48149 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-08163 |
| 13 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48150 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 50 | Phường Gía Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-02573 |
| 14 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN | 48151 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 28.5 | Trần Văn Thời - Cà Mau | Cà Mau | 85C - 04593 | |
| 15 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47457 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 45 | Tân Thuận, Cà Mau | Cà Mau | 85H-000.31 | |
| 16 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47458 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85H-000.31 | |
| 17 | Công ty TNHH MTV Thảo Anh | 48155 | 5136 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 75 | Tân Thành , Cà Mau | Cà Mau | 85E 00353 |
| 18 | Công ty TNHH MTV Thảo Anh | 48156 | 5135 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 150 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 85E 00397 |
| 19 | Công ty CP tôm giống Số 1 - CN Ninh Thuận | 47460 | 5118 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 16 | Hiệp Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00378 |
| 20 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 48158 | 5121 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50.16 | Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85C-04593 |
| 21 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 48161 | 5133 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10.6 | Phường Bạc Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 85C-045.93 |
| 22 | Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên | 48163 | 5001 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 48.6 | Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85C-045.93 |
| 23 | Công ty TNHH SX GTS Đại Thắng CP | 48164 | 5134 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Xã Vĩnh Phước, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.97 |
| 24 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48167 | 5087 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00031 |
| 25 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48168 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00031 |
| 26 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48169 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 50 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H_00110 |
| 27 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48171 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H_00110 |
| 28 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48172 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 50 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-08163 |
| 29 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48173 | 5091 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 50 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-02573 |
| 30 | Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát | 48174 | 5057 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Ấp Bình Hổ, Vĩnh Phước , Cà Mau | Cà Mau | 85H 00031 |
| 31 | Công ty TNHH SX GTS Dubai | 47466 | 5046 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 36 | Ấp 4, Phong Thạnh, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00397 |
| 32 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47468 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 12 | Ấp Phước Hoà A, Xã Phước Long, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00378 |
| 33 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47469 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 24 | Ấp 2, Trí Phải, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00378 |
| 34 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47470 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10.2 | Thị Trấn A, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-00378 |
| 35 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47471 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 48 | Ấp Vàm Đình, Xã Phú Mỹ, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-00378 |
| 36 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47472 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 48 | Khánh Nhơn, U Minh, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-00378 |
| 37 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47473 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 8 | Ấp 1, Xã Khánh An, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-00378 |
| 38 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47475 | 4976 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 150 | Đầm Dơi - Cà Mau | Cà Mau | 85C- 045.93 |
| 39 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47476 | 4976 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 60 | Giá Rai - Cà Mau | Cà Mau | 85C- 045.93 |
| 40 | Công ty TNHH SXG TS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận | 48181 | 5132 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 150 | Ngọc Hiển, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00326 |
| 41 | Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2) | 47479 | 5140 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 9 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00031 |
| 42 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47481 | 5139 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 45 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C-034.34 |
| 43 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2) | 48182 | 5138 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 75.68 | Bạc Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 03140 |
| 44 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2) | 48183 | 5067 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10.4 | Phước Long, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00031 |
| 45 | Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh | 48184 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 500 | Nhà Mát, Cà Mau | Cà Mau | 79H- 00123 | |
| 46 | Công ty TNHH GTS 79 | 47483 | 5143 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 60 | Phước Long, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 045.93 |
| 47 | Công ty TNHH GTS 79 | 47484 | 5143 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | Phước Long, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 045.93 |
| 48 | Công ty TNHH GTS 79 | 47485 | 5143 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | 251 Lê Vĩnh Hòa, Lý Văn Lâm, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 045.93 |
| 49 | Công ty TNHH SX GTS Phong Phú Ninh Thuận | 48185 | 5079 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85H-000.31 |
| 50 | Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên | 48189 | 4971 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 9 | Phường Bạc Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 79H-00123 |
| 51 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 48190 | 5119 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50.96 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.92 |
| 52 | CN Công ty TNHH GTS Hoàng Kim tại Ninh Thuận | 48192 | 4970 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 35 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.92 |
| 53 | Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận | 48193 | 5013 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.92 |
| 54 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48195 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 200 | Phú Mỹ, Cà Mau | Cà Mau | 85F- 00248 | |
| 55 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48197 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 68 | Trần Văn Thời, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00392 |
| 56 | Công ty Cổ phần BIO TONIC | 48199 | 5051 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 12 | Hoà Bình, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.12 |
| 57 | Công ty TNHH GTS Tùng Thuận An | 48201 | 4979 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 94.64 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85E 00326 |
| 58 | Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc | 48202 | 5023 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 32 | Tạ Khương Đông, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00031 |
| 59 | Công ty TNHH Giống thủy sản Thế giới Tôm giống | 48206 | 5030 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00031 |
| 60 | Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa | 48207 | 5098 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 3 | Vĩnh Lộc, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00392 |
| 61 | Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa | 48210 | 5098 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 3 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00392 |
| 62 | Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long | 48007 | 5114 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Đông Hải-Cà Mau | Cà Mau | 85 c02710 |
| 63 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 48211 | 5144 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 37.6 | Đông Hải, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00312 |
| 64 | Công ty TNHH MTV Thảo Anh | 48212 | 5136 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 75 | Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00399 |
| 65 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 48213 | 4926 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 22.5 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 79H-00110 |
| 66 | Công ty TNHH Giống Thủy sản FLC | 48215 | 5156 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 49 | Cái Đôi Vàm, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 027.10 |
| 67 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47488 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 125 | Phú Mỹ, Cà Mau | Cà Mau | 85H-013.69 | |
| 68 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47492 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 95 | Phường Bạc Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 85H-013.69 | |
| 69 | Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay | 48176 | 5053 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Phường Khánh Hòa, TP.Cần Thơ | Cần Thơ | 85C-034.34 |
| 70 | Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay | 48177 | 5053 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 23.2 | Phường Khánh Hòa, TP.Cần Thơ | Cần Thơ | 85C-034.34 |
| 71 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47462 | 5117 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 54 | Hòa Tú, Cần Thơ | Cần Thơ | 79H 00123 |
| 72 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47463 | 5117 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 22 | Hòa Tú, Cần Thơ | Cần Thơ | 79H 00123 |
| 73 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47464 | 5117 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Hòa Tú, Cần Thơ | Cần Thơ | 79H 00123 |
| 74 | Công ty TNHH TĐS | 48179 | 5026 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Cù lao Dung,Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00312 |
| 75 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47480 | 5139 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 37 | Mỹ Xuyên, TP Cần Thơ | Cần Thơ | 85C-034.34 |
| 76 | Công ty TNHH GTS 79 | 47482 | 5143 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10 | Lạc Hòa, Xã Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85C - 045.93 |
| 77 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48194 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 11 | An Thạnh, Cần Thơ | Cần Thơ | 85F- 00248 | |
| 78 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48198 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Trần Đề, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E- 00312 |
| 79 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Việt Nam | 48203 | 5016 | Cá chẽm | Nuôi thương phẩm | 5-6cm | 6 | Ấp Tổng Cáng, Xã Liêu Tú, TP.Cần Thơ | Cần Thơ | 86H-00977 |
| 80 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47490 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 85C-042.67 | |
| 81 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47491 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 135 | Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 85C-042.67 | |
| 82 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 48146 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 12 | Tân Thới, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 79H-010.17 |
| 83 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 48160 | 5133 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20.2 | Tân Thới, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85H-011.38 |
| 84 | Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa | 48208 | 5098 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 5 | Tân Thới, Đồng Tháp | Đồng Tháp | 85E-00392 |
| 85 | Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận | 48145 | 4968 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-01234 (máy bay) |
| 86 | Công ty TNHH Giống thủy sản CP GS9 | 47496 | 4978 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 17.5 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H- 01234( máy bay) |
| 87 | Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát | 48153 | 5057 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 14.4 | Hải Xuân, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H 01234 ( máy bay ) |
| 88 | Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận | 48219 | 5074 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 40 | Kim Sơn, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H- 01234( máy bay) |
| 89 | Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận | 48221 | 5074 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Kim Sơn, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H- 01234( máy bay) |
| 90 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48222 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Rạng Đông, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H- 01234(máy bay) |
| 91 | Công ty TNHH Giống thủy sản CP GS9 | 47452 | 4978 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 5 | Quỳnh Lưu, Nghệ An | Nghệ An | 79H-01234(Máy bay) |
| 92 | Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay | 48216 | 5053 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 45 | Phường Hoành Bồ, Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79H-012.34(máy bay) |
| 93 | Công ty TNHH GTS Tùng Bách Ninh Thuận | 48162 | 5005 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Đông Trạch, Quảng Trị | Quảng Trị | 85H- 00295 |
| 94 | Công ty TNHH Phú Quý Ninh Thuận | 47454 | 5009 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 140 | Tân Trụ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-000.31 |
| 95 | CN Cty TNHH MTV XNK CN Bio Blue Việt Nam | 48152 | 4952 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Thạnh Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 84H- 01240 |
| 96 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47489 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 52 | Phường Tân An, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-003.50 | |
| 97 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận | 47465 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 360 | Phước Hải, TP Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85H 01152 | |
| 98 | Công ty TNHH GTS Phước Lộc VN | 48186 | 4982 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 79.8 | Long Điền, Tp.Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 79C-139.69 |
| 99 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 48220 | 5120 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 245 | Nga Thắng, Thanh Hóa | Thanh Hóa | 79C-10702 (MÁY BAY) |
| 100 | Công ty TNHH Phú Quý Ninh Thuận | 47453 | 5009 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Hiệp Mỹ, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-000.31 |
| 101 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47455 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 61.6 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-003.64 | |
| 102 | Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên | 47459 | 5115 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26 | Ấp Giồng Lớn, Định Ăn, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79h - 001.23 |
| 103 | Công ty CP tôm giống Số 1 - CN Ninh Thuận | 47461 | 5118 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 4.5 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00378 |
| 104 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 48157 | 5121 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 178.5 | Hiệp Mỹ, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-00749 |
| 105 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 48159 | 5133 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30.8 | An Quy, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-011.38 |
| 106 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 48165 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16 | Long Đức, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-013.57 | |
| 107 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận | 47467 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 1050 | Thới Thuận, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00202 | |
| 108 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47477 | 4976 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10 | Duyên Hải - Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C- 045.93 |
| 109 | Công ty TNHH SX GTS Nam Phú Thành | 48180 | 4949 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50.96 | Vinh Kim,Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-03434 |
| 110 | Công ty TNHH GTS 79 | 47486 | 5143 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Âp Cả Nhỏ Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C - 027.10 |
| 111 | Công ty TNHH GTS 79 | 47487 | 5143 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15 | Ấp Thôn Rôn, Vĩnh Kim, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C - 027.10 |
| 112 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 48188 | 5124 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70.35 | Xã Quới Điền, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85G-002.20 |
| 113 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 48191 | 5119 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 37.44 | Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-003.71 |
| 114 | Cty TNHH SX và Cung ứng GTS CNC Thuận Thành | 48196 | 5137 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16.8 | Cầu Ngang Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79C -13969 |
| 115 | Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa | 48200 | 5127 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Cầu Ngang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00371 |
| 116 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 48204 | 5120 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Quới Điền, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00371 |
| 117 | Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice | 48205 | 5054 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Đông Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85G-00220 |
| 118 | Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa | 48209 | 5098 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00392 |
| 119 | Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận | 48214 | 5003 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Hàm Giang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00371 |
| 120 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47493 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Long Hữu, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-022.21 | |
| 121 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47494 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 110 | Long Thành, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-022.21 | |
| 122 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47495 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 45 | Phường Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-022.21 | |
| 123 | Công ty TNHH GTS An Hưng | 48217 | 5106 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 336 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-002.04 |
| 124 | Công ty TNHH GTS An Hưng | 48218 | 5106 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 352 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-003.85 |