| SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG KHÁNH HÒA | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||
| CHI CỤC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||
| DANH SÁCH CƠ SỞ ĐƯỢC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM DỊCH NGÀY 14-11-2025 | ||||||||||||||||
| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Số XN PCR | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số Lượng (dvt:10000) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | (1)Nơi giao nhận | (1)Số lượng(con) | (2)Nơi giao nhận | (2)Số lượng(con) | (3)Nơi giao nhận | (3)Số lượng(con) |
| 1 | Công ty TNHH SX GTS Đại Thắng CP | 48354 | 5134 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Xã Vĩnh Bình, An Giang | An Giang | 85H-012.59(TB 85H-016.53) | ||||||
| 2 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48364 | 5153 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 70 | Xã An Biên, Tỉnh An Giang | An Giang | 79C-08064 | ||||||
| 3 | Công ty TNHH MTV Thảo Anh | 48371 | 5175 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 100 | Đông Thái, An Giang | An Giang | 85H 01259 | ||||||
| 4 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 48383 | 5124 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30.45 | Hòa Điền, An Giang | An Giang | 85H-012.59 | ||||||
| 5 | CN Công ty TNHH MUSTWELL tại Ninh Thuận | 48406 | 5122 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 5 | Ấp An Hưng, U Minh Thượng, An Giang | An Giang | 85H-01259 | ||||||
| 6 | Công ty Cổ phần Giống Thủy sản ALPHATECH | 48328 | 5159 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 150 | Đông Hải, Cà Mau | Cà Mau | 85H-01712 | ||||||
| 7 | Công ty TNHH Moana Ninh Thuận | 47521 | Tôm sú | Ương giống | Naupliius | 270 | Đường Bạch Đằng, K. Nhà Mát, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85c05183 | |||||||
| 8 | Công ty TNHH Moana Ninh Thuận | 47522 | Tôm sú | Ương giống | Naupliius | 270 | 666A/6 Khóm Kinh tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85c05183 | |||||||
| 9 | Công ty TNHH SX và Kinh doanh Giống Thủy sản | 48336 | 5123 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 3.6 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-003.17 | ||||||
| 10 | Công ty TNHH MTV Thảo Anh | 48341 | 5136 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 120 | Tân Thành , Cà Mau | Cà Mau | 85H 00189 | ||||||
| 11 | Công ty TNHH SX GTS Vinh Tâm Ninh Thuận | 48345 | 5165 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Ấp Cây Giang A, Long Điền, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 01185 | ||||||
| 12 | Công ty TNHH ĐT GTS Trung Sơn | 48346 | 5157 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 180 | Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85E 003.47 | ||||||
| 13 | Công ty TNHH Giống Thủy sản FLC | 48347 | 5156 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Cái Đôi Vàm, Cà Mau | Cà Mau | 85H-00109 | ||||||
| 14 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 48350 | 5133 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 82.4 | Phường Bạc Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00347 | ||||||
| 15 | Công ty TNHH GTS SP Ninh Thuận | 48351 | 5012 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25.2 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 00349 | ||||||
| 16 | Công ty TNHH GTS Dương Ngọc SP | 48352 | 5154 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 189 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85H 005.82 | ||||||
| 17 | Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2) | 47525 | 4990 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 15.5 | ấp Vĩnh Tiến, Hoà Bình, Cà Mau | Cà Mau | 79H-00967 | ||||||
| 18 | Công ty TNHH SX GTS Minh Phú | 47529 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 09 (7-8mm) | 7.2 | Xã Long Điền, tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-00349 | |||||||
| 19 | Công ty TNHH SX GTS Miền Trung VN | 47531 | 5113 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00390 | ||||||
| 20 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48358 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 002.33 | |||||||
| 21 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48359 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 130 | Tân Tiến, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 002.33 | |||||||
| 22 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48362 | 5153 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85G-00045 | ||||||
| 23 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48363 | 5153 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 50 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85C-05183 | ||||||
| 24 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48365 | 5153 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 40 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C_04500 | ||||||
| 25 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47535 | 5117 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 110 | Vĩnh Hậu, Cà Mau | Cà Mau | 85G 00097 | ||||||
| 26 | Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT | 48367 | 4980 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.90 | ||||||
| 27 | Công ty TNHH MTV Thảo Anh | 48372 | 5175 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 100 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 85H 01185 | ||||||
| 28 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 48373 | 5146 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 45 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 79C-04500 | ||||||
| 29 | Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice | 48377 | 5054 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Khóm 14, Phường bạc Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 85H-01185 | ||||||
| 30 | Hộ kinh doanh giống thủy sản Hồ Nga | 47546 | 5077 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 160 | Ba Hòn, Kiên Lương, An Giang | Cà Mau | 85H- 00564 | ||||||
| 31 | Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay | 48380 | 5053 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 19.5 | Xã Tân Hưng, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.47 | ||||||
| 32 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48386 | 5152 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85G-00045 | ||||||
| 33 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48387 | 5152 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85C-05183 | ||||||
| 34 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48388 | 5152 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 50 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-04500 | ||||||
| 35 | Công ty Cổ phần GTS Công nghệ Cao Bio Hatchery | 48389 | 5163 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.90 | ||||||
| 36 | Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long | 48010 | 5114 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 100 | Hiệp Thành-Cà Mau | Cà Mau | 62C 04151 | ||||||
| 37 | Công ty TNHH Giống thủy sản Dương Ban Ninh Thuận | 47548 | 5111 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 10 | Xã Cái Nước,Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-00390 | ||||||
| 38 | Công ty TNHH Giống thủy sản Dương Ban Ninh Thuận | 47549 | 5111 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 20 | Ấp 4,Xã Thới Bình,Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-00390 | ||||||
| 39 | Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận | 48397 | 5003 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 130 | Tạ An Khương, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00349 | ||||||
| 40 | Công ty Cổ phần BIO TONIC | 48391 | 5051 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 11 | Vĩnh Trạch, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.90 | ||||||
| 41 | Công ty Cổ phần BIO TONIC | 48392 | 5051 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Thanh Tùng, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 003.90 | ||||||
| 42 | Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2) | 47526 | 4990 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 39 | xã Tân Ân, tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H-00967 | Vĩnh Phước,Cà Mau(23 thùng) | 11,5 | Vĩnh Bình, An Giang(20 thùng) | 10 | ||
| 43 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47527 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 26 | Ấp Chùa Phật, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-00349 | Phong Hiệp, Cà Mau (10 Thùng) | 8 | Long Hưng, Cần Thơ(7 Th) | 5,6 | ||
| 44 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47530 | 5142 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Giá Rai - Cà Mau | Cà Mau | 85H- 001.09 | Thới Thuận - Vĩnh Long ( 30 th) | 30 | Duyên Hải - Vĩnh Long ( 10 th) | 10 | ||
| 45 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47536 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 61 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00566 | Ngọc Tố, Cần Thơ(410 bao) | 41 | 0 | |||
| 46 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47537 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 47 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85G 00097 | Cà Mau- 360 bao | 36 | 0 | 0 | ||
| 47 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47543 | 4976 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 80 | Giá Rai - Cà Mau | Cà Mau | 85H- 001.09 | Thới Thuận - Vĩnh Long ( 10 thùng ) | 10 | Duyên Hải - Vĩnh Long ( 30 thùng ) | 30 | ||
| 48 | Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung | 47544 | 4976 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 195 | Đầm Dơi - Cà Mau | Cà Mau | 85C- 016.18 | Giá Rai - Bạc Liêu ( 10 thùng ) | 10 | Đầm Dơi - Cà Mau ( 25 thùng ) | 25 | ||
| 49 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47519 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 120 | Phường Tân Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.41 | Tân Thuận, Cà Mau (42 thùng) | 40 | |||||
| 50 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47520 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 141 | Thới Bình, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.41 | P. Vĩnh Châu, TP Cần Thơ (17T) | 16 | Cù Lao Dung, TP Cần Thơ (71T) | 65 | 0 | ||
| 51 | Công ty TNHH ĐTTS SJC 39 | 47523 | 4939 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 31 | Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H-00967 | Phước An, Đồng Nai(14 thùng) | 7 | 0 | 0 | ||
| 52 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 48333 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 38 | Vĩnh Hậu, Cà Mau | Cà Mau | 85H-003.17 | Đông Hải, Cà Mau (8 thùng) | 6 | 0 | 0 | ||
| 53 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 48338 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 130 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 62H-020.35 | Vĩnh Trạch, Cà Mau (30 Thùng) | 30 | Mỹ Xuyên, TP.Cần Thơ (40 Thùng) | 40 | Long Hữu, Vĩnh Long (30 Thùng) | 30 | |
| 54 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 48382 | 5121 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 210 | Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00109 | Tân Tiến, Cà Mau ( 78 thùng ) | 81,12 | Đồng Sơn, Đồng Tháp ( 40 thùng ) | 28 | 0 | |
| 55 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48357 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 64 | An Thạnh, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E- 002.33 | |||||||
| 56 | Công ty TNHH SX Giống và NTTS Đông Dương | 48360 | 5085 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 48 | Phường Châu Thành, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H- 005.66 | ||||||
| 57 | Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát | 48366 | 5149 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Ngọc Tố - TP. Cần Thơ | Cần Thơ | 85H - 00109 | ||||||
| 58 | Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh | 48378 | 5028 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 48 | Cù Lao Dung, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H- 00317 | ||||||
| 59 | Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên | 47542 | 5115 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H - 003.21 | ||||||
| 60 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48398 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Ngọc Tố, Cần Thơ | Cần Thơ | 86H- 02122 | ||||||
| 61 | Công ty TNHH SX GTS Nam Phú Thành | 48331 | 4949 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60.06 | Phước Hoà B, An Thạnh, Cần Thơ | Vĩnh Long | 85H- 00321 | ||||||
| 62 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47552 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 145 | Hòa Tú, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 85C-022.21 | Trần Đề, TP Cần Thơ (43 thùng) | 40 | |||||
| 63 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 48332 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 49 | An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 85H-005.66 | Ngọc Tố, TP Cần Thơ (13 thùng) | 9 | Vĩnh Châu, TP Cần Thơ (11 thùng) | 8 | Cầu Ngang, Vĩnh Long (8 thùng) | 6 |
| 64 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2) | 48335 | 5148 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 53 | Vĩnh Châu - TP. Cần Thơ | Cần Thơ | 85H - 00109 | Ba Trì, Vĩnh Long (24 Thùng) | 25,2 | Thới Thuận, Vĩnh Long(18 Thùng) | 18,9 | 0 | |
| 65 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Long | 48348 | 5043 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 95 | Xã An Thạnh 3, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E00404 | X.Lương Hòa,Vĩnh Long(10T) | 9 | 0 | |||
| 66 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47538 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 65 | Thăng Bình, Đà Nẵng | Đà Nẵng | 85E 00233 | Đức Phổ, Quảng Ngãi(51 bao) | 5,1 | ||||
| 67 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | 48379 | 5121 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 12.48 | Xã Tam Xuân, Thành Phố Đà Nẵng | Đà Nẵng | 85F-00246 | ||||||
| 68 | Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát | 48334 | 5149 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 123 | Đồng Tiến - Hà Tĩnh | Hà Tĩnh | 92H-01055 | Ba Đồn, Quảng Bình (110 thùng) | 77 | 0 | |||
| 69 | Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT | 48368 | 4980 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-012.34(máy bay) | ||||||
| 70 | Công ty TNHH SX GTS Trung Tín | 48402 | 5062 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 70 | Dương Kinh, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H- 01234(máy bay) | ||||||
| 71 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48342 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Thái Thuỵ, Hưng Yên | Hưng Yên | 79H- 01234(máy bay) | ||||||
| 72 | Công ty TNHH Giống thủy sản Dương Ban Ninh Thuận | 47547 | 5111 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Hòa Điền,Kiên Lương,Kiên Giang | Kiên Giang | 85E-00390 | ||||||
| 73 | Công ty TNHH I&V Bio Artemia Nauplii Center | 47524 | Artemia | Làm thức ăn | Naupliius | 6000 | KM 1595 QL 1A, XÃ VĨNH HẢO, TỈNH LÂM ĐỒNG, VIỆT NAM | Lâm Đồng | 85C-05195 | |||||||
| 74 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 48343 | 5120 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Tân Thành, Lâm Đồng | Lâm Đồng | 85H-01071 | ||||||
| 75 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47528 | 5076 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | 61 Lạc Long Quân, Xã Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng | Lâm Đồng | 85E-00349 | Phước Long, Cà Mau (30 Thùng) | 30 | ||||
| 76 | Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh | 48404 | 5028 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Giao Thủy, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H- 01234( máy bay) | ||||||
| 77 | Công ty TNHH TGT Lộc Nguyên Phát Ninh Thuận | 48339 | 5088 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 80 | Quỳnh Tân,Nghệ An | Nghệ An | 79H-01234(Máy bay) | ||||||
| 78 | Công ty TNHH GTS Dương Ngọc SP | 48349 | 5154 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 09 (7-8mm) | 86 | Quỳnh Liên, Nghệ An | Nghệ An | 79H 000.93 (Máy bay) | ||||||
| 79 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48405 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 120 | Quỳnh Mai, Nghệ An | Nghệ An | 85C- 05974 | ||||||
| 80 | Công ty TNHH GTS SP Ninh Thuận | 48330 | 5012 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 46 | Móng Cái, Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79H-01234(Máy bay) | ||||||
| 81 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 48376 | 5120 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Bình Sơn, Quảng Ngãi | Quảng Ngãi | 85F-00246 | ||||||
| 82 | Công ty TNHH GTS Tùng Bách Ninh Thuận | 48361 | 5155 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Đông Trạch, Quảng Trị | Quảng Trị | 92H- 01055 | ||||||
| 83 | Công ty TNHH ĐTTS Thành Được | 48329 | 5110 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 17 | Cần Đước, Tây Ninh | Tây Ninh | 85E-00202 | ||||||
| 84 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Thịnh VIP | 48337 | 5086 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 280 | Xã Vàm Cỏ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C-028.42 | ||||||
| 85 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48355 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 35 | Vĩnh Hưng, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H- 010.71 | |||||||
| 86 | Công ty TNHH GTS 79 | 47545 | 5143 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 30 | Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H - 009.95 | ||||||
| 87 | Công ty TNHH GTS An Hưng | 48381 | 5160 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 39 | Tân Trụ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-010.71 | Cần Giuộc, Tây Ninh (9 Thùng) | 9 | 0 | 0 | ||
| 88 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal | 48396 | 5000 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Xã Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-007.49 | ||||||
| 89 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal | 48400 | 5000 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25 | Xã Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-007.49 | ||||||
| 90 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal | 48403 | 5000 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 59.28 | Mộc Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H-007.49 | ||||||
| 91 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận | 47541 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 1340 | Phước Hải, TP Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85C-01807 | HCM(135 bao) | 540 | 0 | 0 | |||
| 92 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47550 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 130 | An Thới Đông, TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85C-048.60 | |||||||
| 93 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 48340 | 5119 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 104 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 01309 | ||||||
| 94 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 48344 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-005.64 | |||||||
| 95 | Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận | 48353 | 5013 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 180 | Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-011.50 | ||||||
| 96 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48356 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 24 | Cầu Ngang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E- 002.33 | |||||||
| 97 | Công ty TNHH GTS Grobest VN | 47532 | 5139 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26 | Cầu Ngang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-003.21 | Tân Trụ- Tây Ninh( 33 thùng ) | 18 | 0 | |||
| 98 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47533 | 5117 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 182 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 8,50E-218 | Cần Giuộc, Tây Ninh(420 bao) | 42 | Tuyên Thạnh, Tây Ninh(550 bao) | 55 | ||
| 99 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47534 | 5117 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 185 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 01152 | Thạnh Phú, Vĩnh Long(650 bao) | 65 | Thạnh Phú, Vĩnh Long(300 bao) | 30 | 0 | |
| 100 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47539 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E 00219 | ||||||
| 101 | Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung | 48369 | 5029 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Thạnh Phú, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 01259 | ||||||
| 102 | Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung | 48370 | 5029 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Long Thành, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85G- 00220 | ||||||
| 103 | Công ty TNHH Giống thủy sản CP GS9 | 47540 | 4978 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 65 | Cầu Ngang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C- 01566 | Bình Đại, Vĩnh Long(100 thùng) | |||||
| 104 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 48374 | 5144 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 59.84 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-00063 | ||||||
| 105 | Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice | 48375 | 5054 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 90 | Đông Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-00321 | ||||||
| 106 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 48384 | 5124 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 42 | Xã Long Hữu, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85G-002.20 | ||||||
| 107 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 48385 | 5133 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 36 | Ấp Cái Già Trên, Hiệp Mỹ Đông, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 009.03 | ||||||
| 108 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 48390 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 8 | Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-009.95 | ||||||
| 109 | Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN | 48393 | 5120 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Đông Thành, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-01259 | ||||||
| 110 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48394 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Vĩnh Kim, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85G- 00220 | ||||||
| 111 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal | 48395 | 5000 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 156 | Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-001.75 | ||||||
| 112 | Công ty TNHH GTS An Hưng | 48399 | 5160 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16 | Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-012.59 | ||||||
| 113 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48401 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Long Hữu, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85G- 00220 | ||||||
| 114 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47551 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 117 | Phường Trường Long Hòa, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85C-042.67 | |||||||
| 115 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47553 | 5141 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 109 | Lộc Thuận, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 00093 | Bình Đại, Vĩnh Long- 400 bao | 40 | Bình Đại - Vĩnh Long-350 bao | 35 | Bình Đại, Vĩnh Long- 160 bao | 16 |
| 116 | Công ty TNHH GTS An Hưng | 48407 | 5160 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 100 | Xã Thạnh Phước, Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-003.85 | ||||||