| SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG KHÁNH HÒA | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||
| CHI CỤC CHĂN NUÔI VÀ THÚ Y | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||
| DANH SÁCH CƠ SỞ ĐƯỢC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM DỊCH NGÀY 15-11-2025 | ||||||||||||||||
| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Số XN PCR | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số Lượng (dvt:10000) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | (1)Nơi giao nhận | (1)Số lượng(con) | (2)Nơi giao nhận | (2)Số lượng(con) | (3)Nơi giao nhận | (3)Số lượng(con) |
| 1 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48421 | 5153 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 70 | Xã An Biên, Tỉnh An Giang | An Giang | 79C-08542 | ||||||
| 2 | Công ty TNHH MTV Thảo Anh | 48442 | 5175 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 100 | Đông Thái, An Giang | An Giang | 85H 01339 | ||||||
| 3 | Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên | 48449 | 4972 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 40 | An Minh, An Giang | An Giang | 79C- 08542 | ||||||
| 4 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48452 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 3 | An Biên, An Giang | An Giang | 85H- 013.39 | ||||||
| 5 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48467 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 46 | Bình Mỹ, An Giang | An Giang | 85H- 01339 | |||||||
| 6 | Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận | 48473 | 5013 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | Kiên Lương, An Giang | An Giang | 85H- 01339 | ||||||
| 7 | Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên | 47561 | 5115 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 11 | Ấp Xóm Lung, Vĩnh Trạch, Cà Mau | Cà Mau | 79C - 159.52 | ||||||
| 8 | Công ty TNHH MTV Thảo Anh | 48415 | 5175 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 150 | Giá Rai, Cà Mau | Cà Mau | 69H 00342 | ||||||
| 9 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal | 48417 | 5000 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 61.2 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85C-037.89 | ||||||
| 10 | Công ty TNHH SX Giống và NTTS Đông Dương | 48418 | 5085 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Lý Văn Lâm, Cà Mau | Cà Mau | 79C- 04252 | ||||||
| 11 | Công ty Cổ phần BIO TONIC | 48419 | 5051 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 27 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00184 | ||||||
| 12 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48420 | 5153 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-04252 | ||||||
| 13 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48422 | 5153 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 50 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H-00110 | ||||||
| 14 | Hộ Kinh Doanh Lộc Phát VN | 48423 | 5177 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 60 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00856 | ||||||
| 15 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 48426 | 5133 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 18.4 | Phường Bạc Liêu, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 037.89 | ||||||
| 16 | Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận | 48428 | 5162 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 24.5 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E-00328 | ||||||
| 17 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48429 | 5152 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79C-04252 | ||||||
| 18 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48430 | 5152 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 79H-00110 | ||||||
| 19 | Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận | 48431 | 5152 | Tôm sú | Dưỡng giống | PL 14 (11mm) | 40 | Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85H-00856 | ||||||
| 20 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 48432 | 5144 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 121.92 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00184 | ||||||
| 21 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | 48433 | 5144 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 12 (>9mm) | 49.92 | Vĩnh Trạch, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 00184 | ||||||
| 22 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47567 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 78 | Phú Tân, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 05356 | ||||||
| 23 | Công ty TNHH ĐT GTS Trung Sơn | 48440 | 5157 | Tôm thẻ | Dưỡng giống | PL 10 (8-9mm) | 40 | Hoà Mỹ, Cái Nước, Cà Mau | Cà Mau | 85C 053.21 | ||||||
| 24 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47568 | 5007 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 05550 | ||||||
| 25 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47569 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 150 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 05356 | |||||||
| 26 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47570 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 150 | Năm Căn, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 05550 | |||||||
| 27 | Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên | 48448 | 4972 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 16 | Trần Văn Thời, Cà Mau | Cà Mau | 79C- 04252 | ||||||
| 28 | Cơ sở sản xuất Tôm giống Thành Phát | 48011 | 5032 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Đầm Dơi - Ngọc Hiển - Cà Mau | Cà Mau | ́85C - 05321 | ||||||
| 29 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48450 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 80 | Định Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 007.37 | ||||||
| 30 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48451 | 5063 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 40 | Phường 6, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 007.37 | ||||||
| 31 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48456 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Định Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85H- 007.37 | ||||||
| 32 | Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận | 48457 | 5003 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 35 | Hoà Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E- 004.04 | ||||||
| 33 | Công ty TNHH GTS Phước Lộc VN | 48461 | 5174 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 87.15 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E 00328 | ||||||
| 34 | Công ty TNHH GTS Phước Lộc VN | 48462 | 5174 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 34.65 | Đầm Dơi, Cà Mau | Cà Mau | 85E 00328 | ||||||
| 35 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48465 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Hiệp Thành, Cà Mau | Cà Mau | 85E -004.04 | |||||||
| 36 | Công ty TNHH SX GTS Đại Thắng CP | 48474 | 5134 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Đất Mới, Cà Mau | Cà Mau | 85E-003.28(TB 85H-016.53) | ||||||
| 37 | Công ty TNHH SX GTS Đại Thắng CP | 48475 | 5134 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 24 | Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85F-004.02(TB 85C-002.44) | ||||||
| 38 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47565 | 5047 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 63 | Ấp 4, Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau | Cà Mau | 85E-00328 | Hưng Hội, Cà Mau(7 thùng) | 5,6 | Khánh Nhơn, Cà Mau(35 Thùng) | 28 | Khánh Hòa, Cần Thơ(15 Thùng) | 12 |
| 39 | Công ty TNHH GTS 79 | 47566 | 5143 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 70 | Phước Long, Cà Mau | Cà Mau | 85C - 037.89 | Vĩnh Châu - Cần Thơ | 37 | Vĩnh Kim-Vĩnh Long | 15 | Thạnh Phước - Vĩnh Long | 3 |
| 40 | Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2) | 48409 | 5148 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 97.2 | Thới Bình - Cà Mau | Cà Mau | 85C - 03789 | Cầu Ngang, Vĩnh Long (24 Thùng) | 14,7 | Nhựt Tảo, Tây Ninh (50 thùng) | 52,5 | ||
| 41 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2) | 48459 | 5138 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 36,08 | Hòa Bình, Cà Mau | Cà Mau | 85C- 03789 | Vĩnh Phước, Cần Thơ(13thùng) | 11,44 | 0 | 0 | ||
| 42 | Công ty TNHH SX GTS Nam Phú Thành | 48410 | 4949 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30.8 | Phước Hoà B, An Thạnh, Cần Thơ | Cần Thơ | 85C-01566 | ||||||
| 43 | Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam | 48411 | 5024 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 19 | Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | Cần Thơ | 79C-042.52 | Đại An, Vĩnh Long (23 thùng) | 15 | ||||
| 44 | Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên | 47562 | 5115 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Trần Đề, Cần Thơ | Cần Thơ | 79C - 159.52 | ||||||
| 45 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 48434 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H 00388 | ||||||
| 46 | Công ty TNHH TĐS | 48439 | 5026 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 66 | Cù lao Dung,Cần Thơ | Cần Thơ | 85E-00404 | ||||||
| 47 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2) | 48444 | 5067 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 120 | Phường An Bình, Thành Phố. Cần Thơ | Cần Thơ | 85C- 05321 | ||||||
| 48 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 48445 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Cù Lao Dung, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H 00388 | ||||||
| 49 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48453 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 15 | Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E- 00404 | ||||||
| 50 | Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung | 48460 | 5029 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Cù Lao Dung, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E- 004.04 | ||||||
| 51 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 48463 | 5172 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 88.32 | Trần Đề , Cần Thơ | Cần Thơ | 85F 00402 | ||||||
| 52 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48468 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Ngọc Tố, Cần Thơ | Cần Thơ | 85E -004.04 | |||||||
| 53 | Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice | 48470 | 5054 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 250 | Vĩnh Châu, Cần Thơ | Cần Thơ | 85C- 04574 | ||||||
| 54 | Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng Phát | 48472 | 5049 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 120 | Mỹ Xuyên, Cần Thơ | Cần Thơ | 85H-00923 | ||||||
| 55 | Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận | 48427 | 5162 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Nghi Dương, Hải Phòng | Hải Phòng | 79H-01234 (máy bay) | ||||||
| 56 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48455 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 40 | Thái Thuỵ, Hưng Yên | Hưng Yên | 79H- 01234(máy bay) | ||||||
| 57 | Công ty TNHH Giống Thủy sản 68 | 48416 | 5126 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 18 | Xuân Giang, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H-01234 ( Máy Bay) | ||||||
| 58 | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | 48438 | 5020 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 25.2 | Hải Xuân, Ninh Bình | Ninh Bình | 79H- 01234(máy bay) | ||||||
| 59 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 48412 | 5179 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 35.2 | Móng Cái, Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79H-01234 (máy bay) | ||||||
| 60 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47563 | 5076 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 108 | Thôn Hà Đông Nam, Xã Hải Lạng, Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh | 79C-12688(MÁY BAY) | ||||||
| 61 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47554 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 182 | Thuận Mỹ, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C-055.69 | Thạnh Hóa, Tây Ninh (71 thùng) | 65 | |||||
| 62 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47555 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 235 | Mộc Hóa, Tây Ninh | Tây Ninh | 85C-041.70 | |||||||
| 63 | CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT | 47558 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16 | Ấp Đông Trung, Xã Cần Đước, Tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh | 85C-04015 | |||||||
| 64 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 48424 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20.6 | Xã Mộc Hóa, Tỉnh Tây Ninh | Tây Ninh | 79C-042.52 | |||||||
| 65 | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | 48436 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 35 | Cần Giuộc, Tây Ninh | Tây Ninh | 85H- 01026 | Bình Đức, Tây Ninh , 20 thùng | 20 | 0 | 0 | |||
| 66 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 48464 | 5172 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 11.44 | Tân Lập, Tây Ninh | Tây Ninh | 85F 00402 | ||||||
| 67 | Công ty TNHH SX GTS Minh Phú | 47559 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 15 (12mm) | 100 | Ấp An Bình, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85H 006.85 | |||||||
| 68 | Công ty TNHH SX GTS Minh Phú | 47560 | Tôm sú | Nuôi thương phẩm | PL 18 (> 15mm) | 100 | Ấp An Bình, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85H 006.52 | |||||||
| 69 | Công ty TNHH GTS Châu Mỹ Ninh Thuận | 48435 | 5006 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 31.5 | Hiệp Phước,TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 85H- 01026 | ||||||
| 70 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận | 47572 | Tôm thẻ | Ương giống | Naupliius | 1720 | Phước Hải, TP Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 72C-09292 | HCM(180 bao) | 720 | 0 | ||||
| 71 | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2) | 48408 | 5119 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 150 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E 00361 | ||||||
| 72 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận | 47556 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 5.1 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-011.74 | |||||||
| 73 | Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1) | 47557 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 72 | Ba Tri, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H-011.74 | Thuận Mỹ, Tây Ninh (57thùng) | 54 | |||||
| 74 | Công ty TNHH GTS Hoàng Ân | 48413 | 5015 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 85.3 | Xã Thạnh Phước ,Tỉnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E 00375 | ||||||
| 75 | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | 48414 | 5133 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 57.2 | Giồng Thành, Nhị Trường, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 003.88 | ||||||
| 76 | Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM | 47564 | 5076 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 11 | Ấp Qúy Thế, Xã Qưới Điền, Tĩnh Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E-00328 | ||||||
| 77 | Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc | 48425 | 5023 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 16 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79C- 04252 | ||||||
| 78 | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | 48437 | 5059 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 9 | Ba Tri, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 00388 | ||||||
| 79 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47571 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 57 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H - 00287 | Bình Đại, Vĩnh Long- 200 bao | 20 | Bình Đại, Vĩnh Long- 150 bao | 15 | Bình Đại, Vĩnh Long- 100 bao | 10 | |
| 80 | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2) | 48441 | 5124 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 26.25 | Đông hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85F 00402 | ||||||
| 81 | Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh (CS2) | 48443 | 5138 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 180.4 | Bình Đại, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 01340 | ||||||
| 82 | Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice | 48446 | 5054 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 60 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E- 00356 | ||||||
| 83 | Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh | 48447 | 5028 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 50 | An Quy, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 01340 | ||||||
| 84 | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | 48454 | 5073 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 20 | Vĩnh Kim, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 007.37 | ||||||
| 85 | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | 48458 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 10 | Xã Hiệp Hòa, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 79C-042.52 | |||||||
| 86 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận | 47573 | 5171 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 200 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 00079 | Long Hữu, Vĩnh Long | 84 | Cầu Ngang, Vĩnh Long | 46 | ||
| 87 | Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận (CS3) | 47574 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 70 | Đôn Châu, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H- 00079 | Đôn Châu, Vĩnh Long- 300 bao | 30 | |||||
| 88 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | 48466 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 30 | Cầu Ngang, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E- 003.56 | |||||||
| 89 | Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice | 48469 | 5054 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 90 | Đông Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85E- 00356 | ||||||
| 90 | Công ty TNHH Thủy sản Lê Văn Quê | 48471 | 5173 | Tôm thẻ | Nuôi thương phẩm | PL 12 (>9mm) | 90 | Duyên Hải, Vĩnh Long | Vĩnh Long | 85H 01712 | ||||||