| DANH SÁCH NHẬP KHẨU TÔM BỐ MẸ NĂM 2025 | ||||||||||||||
| STT | Ngày nhập | Số ĐKKD | Tên công ty nhập khẩu tôm bố mẹ | Loại động vật | Số lượng | Tổng | Nguồn gốc | Địa điểm cách ly | Số giấy chứng nhận vận chuyển | Ghi chú | ||||
| Đực | Cái | Quốc gia | Tên công ty | |||||||||||
| 55 | 17/09/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT | Tôm thẻ chân trắng | 128 | 128 | 256 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Mỹ Tường, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 2196 | 04/02/2027 | ||
| 54 | 04/09/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | Tôm thẻ chân trắng | 220 | 220 | 440 | Thái Lan | YHLF BIOTECH | Khánh Tường , Ninh Hải, Khánh Ḥa | 2083 | 22/01/2027 | ||
| 53 | 30/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Đại Hưng Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 128 | 128 | 256 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn , Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 2061 | 17/01/2027 | ||
| 52 | 30/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 128 | 128 | 256 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn , Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 2060 | 17/01/2027 | ||
| 51 | 29/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX TG Phát Thành Lộc | Tôm thẻ chân trắng | 128 | 128 | 256 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Mỹ Tường, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 2055 | 16/01/2027 | ||
| 50 | 29/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH ĐT GTS Thiên Long | Tôm thẻ chân trắng | 128 | 128 | 256 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Lạc Sơn, Cà Ná, Khánh Ḥa | 2062 | 16/01/2027 | ||
| 49 | 29/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH Khoa kỹ Sinh vật Thăng Long - CN Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 368 | 368 | 736 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 2052 | 16/01/2027 | ||
| 48 | 29/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | Tôm thẻ chân trắng | 120 | 120 | 240 | Thailand | SYAQUA SIAM CO. LTD | Khánh Hội, Ninh Hải, Khánh Ḥa | 2059 | 16/01/2027 | ||
| 47 | 27/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Đại Phát | Tôm thẻ chân trắng | 160 | 160 | 320 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Mỹ Tường, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 2040 | 14/01/2027 | ||
| 46 | 21/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 136 | 136 | 272 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn , Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1984 | 08/01/2027 | ||
| 45 | 21/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | CN Cty TNHH dịch vụ kỹ thuật nuôi trồng thủy sản Minh Phú AquaMeKong tại NT | Tôm thẻ giống | 34500 | U.S.A | KONA BAY MARINE RESOURCES | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1983 | 08/01/2027 | ||||
| 44 | 16/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung | Tôm thẻ chân trắng | 148 | 148 | 296 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Mỹ Tường, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1940 | 03/01/2027 | ||
| 43 | 15/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Minh Phú | Tôm thẻ chân trắng | 108 | 108 | 216 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1937 | 02/01/2027 | ||
| 42 | 15/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa | Tôm thẻ chân trắng | 128 | 128 | 256 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Hội, Ninh Hải, Khánh Ḥa | 1936 | 02/01/2027 | ||
| 41 | 14/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH GTS Toàn Thắng | Tôm thẻ chân trắng | 148 | 148 | 296 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Mỹ Tường, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1925 | 01/01/2027 | ||
| 40 | 13/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH Moana Ninh Thuận | Tôm sú giống | 33600 | U.S.A | Moana Technologies | Sơn Hải, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1919 | 31/12/2026 | ||||
| 39 | 05/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH Thủy sản Công nghệ cao Việt Nam - CN2 tại Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 250 | 250 | 500 | Thailand | CHAROEN POKPHAND FOODS PULIC CO.LTD | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1870 | 23/12/2026 | ||
| 38 | 05/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH Thủy sản Công nghệ cao Việt Nam - CN2 tại Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 250 | 250 | 500 | Thailand | CHAROEN POKPHAND FOODS PULIC CO.LTD | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1869 | 23/12/2026 | ||
| 37 | 03/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty Cổ phần Tôm giống Châu Phi | Tôm sú bố mẹ | 66 | 66 | 132 | Thailand | TOPGEN AQUACULTURE CO., LTD | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1845 | 21/12/2026 | ||
| 36 | 02/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH GTS Công Nghệ Xanh | Tôm thẻ chân trắng | 136 | 136 | 272 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Mỹ Hiệp , Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1842 | 20/12/2026 | ||
| 35 | 01/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH Thủy Sản Tam Anh | Tôm thẻ chân trắng | 128 | 128 | 256 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn , Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1841 | 19/12/2026 | ||
| 34 | 01/08/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty Cổ Phần S6 | Tôm thẻ chân trắng | 168 | 168 | 336 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Tường , Ninh Hải, Khánh Ḥa | 1840 | 19/12/2026 | ||
| 33 | 30/07/2026 | 2026/E02/ĐKB | CN Cty TNHH dịch vụ kỹ thuật nuôi trồng thủy sản Minh Phú AquaMeKong tại NT | Tôm thẻ chân trắng | 132 | 132 | 264 | Thailand | SYAQUA SIAM CO. LTD | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1825 | 17/12/2026 | ||
| 32 | 25/07/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH Khoa kỹ Sinh vật Thăng Long - CN Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 368 | 368 | 736 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1783 | 12/12/2026 | ||
| 31 | 17/07/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.GOAL | Tôm thẻ chân trắng | 160 | 160 | 320 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn , Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1711 | 04/12/2026 | ||
| 30 | 11/07/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH GTS Tùng Thuận An | Tôm thẻ chân trắng | 124 | 124 | 248 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn , Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1671 | 28/11/2026 | ||
| 29 | 11/07/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | Tôm thẻ chân trắng | 220 | 220 | 440 | Thái Lan | YHLF BIOTECH | Khánh Tường, Ninh Hải, Khánh Ḥa | 1661 | 28/11/2026 | ||
| 28 | 05/07/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 160 | 160 | 320 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Mỹ Tường, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1614 | 22/11/2026 | ||
| 27 | 02/07/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát | Tôm thẻ chân trắng | 148 | 148 | 296 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn , Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1600 | 19/11/2026 | ||
| 26 | 29/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH ĐT TS Newway | Tôm thẻ chân trắng | 170 | 170 | 340 | Thái Lan | YHLF BIOTECH | Khánh Nhơn, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1574 | 16/11/2026 | ||
| 25 | 27/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH PTTS B́nh Minh Miền Trung | Tôm thẻ chân trắng | 100 | 100 | 200 | U.S.A | HOMEGROWN SHRIMP | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1563 | 14/11/2026 | ||
| 24 | 22/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 116 | 116 | 232 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Mỹ Tường, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1501 | 09/11/2026 | ||
| 23 | 22/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH Khoa kỹ Sinh vật Thăng Long - CN Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 368 | 368 | 736 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1499 | 09/11/2026 | ||
| 22 | 22/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | Tôm thẻ chân trắng | 128 | 128 | 256 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Hội, Ninh Hải, Khánh Ḥa | 1498 | 09/11/2026 | ||
| 21 | 21/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH TGT Lộc Nguyên Phát Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 128 | 128 | 256 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1497 | 08/11/2026 | ||
| 20 | 21/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SXG Thủy sản Công Linh Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 116 | 116 | 232 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1496 | 08/11/2026 | ||
| 19 | 19/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát | Tôm thẻ chân trắng | 165 | 165 | 312 | Thái Lan | TOPGEN AQUACULTURE CO., LTD | Khánh Tường, Ninh Hải, Khánh Ḥa | 1486 | 06/11/2026 | ||
| 18 | 18/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Sumo Tom | Tôm sú bố mẹ | 65 | 65 | 130 | Thailand | TOPGEN AQUACULTURE CO., LTD | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1478 | 05/11/2026 | ||
| 17 | 12/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH PTTS B́nh Minh Miền Trung | Tôm sú bố mẹ | 65 | 65 | 130 | Thailand | TOPGEN AQUACULTURE CO., LTD | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1430 | 30/10/2026 | ||
| 16 | 08/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương | Tôm thẻ chân trắng | 128 | 128 | 256 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Mỹ Tường, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1390 | 26/10/2026 | ||
| 15 | 06/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Minh Phú | Tôm sú bố mẹ | 108 | 108 | 216 | Thailand | CHAROEN POKPHAND FOODS PULIC CO.LTD | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1377 | 24/10/2026 | ||
| 14 | 05/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH Thủy sản Công nghệ cao Việt Nam - CN2 tại Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 250 | 250 | 500 | Thailand | CHAROEN POKPHAND FOODS PULIC CO.LTD | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1367 | 23/10/2026 | ||
| 13 | 01/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH Giống Thủy Sản Phúc Hưng Thịnh | Tôm thẻ chân trắng | 180 | 180 | 360 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1314 | 19/10/2026 | ||
| 12 | 01/06/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH ĐTTS Vĩnh Phát Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 160 | 160 | 320 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1313 | 19/10/2026 | ||
| 11 | 29/05/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty Cổ phần Tôm giống Châu Phi | Tôm sú bố mẹ | 65 | 65 | 130 | Thailand | TOPGEN AQUACULTURE CO., LTD | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1291 | 16/10/2026 | ||
| 10 | 29/05/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ | Tôm thẻ chân trắng | 162 | 162 | 324 | U.S.A | KONA BAY MARINE RESOURCES | Khánh Hội, Ninh Hải, Khánh Ḥa | 1287 | 16/10/2026 | ||
| 9 | 21/05/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH Thủy sản Công nghệ cao Việt Nam - CN2 tại Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 250 | 250 | 500 | Thailand | CHAROEN POKPHAND FOODS PULIC CO.LTD | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1187 | 08/10/2026 | ||
| 8 | 19/05/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà | Tôm thẻ chân trắng | 156 | 156 | 312 | Thái Lan | TOP AQUACULTURE CO., LTD | Mỹ Tường, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1159 | 06/10/2026 | ||
| 7 | 18/05/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH GTS Toàn Thắng | Tôm thẻ chân trắng | 148 | 148 | 296 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1151 | 05/10/2026 | ||
| 6 | 18/05/2026 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH Khoa kỹ Sinh vật Thăng Long - CN Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 420 | 420 | 840 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1150 | 05/10/2026 | ||
| 5 | 16/05/2026 | 2637 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH TĐS | Tôm thẻ chân trắng | 128 | 128 | 256 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Hội, Ninh Hải, Khánh Ḥa | 1142 | 03/10/2026 | |
| 4 | 15/05/2026 | 2640 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH PTTS B́nh Minh Miền Trung | Tôm thẻ chân trắng | 124 | 124 | 248 | U.S.A | SYAQUA SIAM CO. LTD | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1135 | 02/10/2026 | |
| 3 | 11/05/2026 | 2517 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 128 | 128 | 256 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1086 | 28/09/2026 | |
| 2 | 11/05/2026 | 2496 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát - CN Ninh Thuận | Tôm thẻ chân trắng | 168 | 168 | 336 | U.S.A | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | Khánh Nhơn, Vĩnh Hải, Khánh Ḥa | 1089 | 28/09/2026 | |
| 1 | 11/05/2026 | 2557 | 2026/E02/ĐKB | Công ty TNHH SX GTS Sumo Tom | Tôm sú bố mẹ | 65 | 65 | 130 | Thailand | TOPGEN AQUACULTURE CO., LTD | Ḥa Thạnh, Phước Dinh, Khánh Ḥa | 1091 | 28/09/2026 | |