| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
Chu Xuân Đức
|
029680
|
Sò
| Sản xuất con giống |
2-3mm
|
1000000
|
Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2
|
Nguyễn Hữu Cường
|
029729
|
Cá bóp
| Nuôi thương phẩm |
13 - 15 cm
|
11000
|
Cái Rồng, Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3
|
HKD Hồng Hải
|
030082
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
700000
|
Tiên Lãng, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
035804
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
160000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
035805
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 05 (4mm)
|
6300000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
035810
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
160000
|
Thôn 6, Xã Đông Trạch, Tỉnh Quảng Trị
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
035811
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
520000
|
Ấp Kim Quy A1, Xã Vân Khánh, Tỉnh An Giang
|
|
|
20000
|
200000
|
0
|
|
8
|
Công ty TNHH MTV Sản xuất Tôm giống Rumbo
|
035813
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Triệu Phong,Quảng Trị
|
|
|
100000
|
100000
|
0
|
|
9
|
Công ty TNHH GTS 79
|
035816
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1100000
|
Phước Long, Cà Mau
|
|
|
600000
|
0
|
0
|
|
10
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035817
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
240000
|
An Biên - An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
11
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035818
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
130000
|
Hòa Tú - Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12
|
Công ty TNHH SX GTS Xuân Quỳnh
|
035819
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
260000
|
Lai Hòa, Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
13
|
Công ty TNHH SX GTS Xuân Quỳnh
|
035823
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
310000
|
Nam Sách, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
14
|
Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát - Trại sản xuất 1
|
036572
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
291000
|
Ngọc Tố - TP. Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
15
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036573
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
800000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
16
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
036574
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1655000
|
Bạc Liêu - Cà Mau
|
|
|
340000
|
155000
|
760000
|
|
17
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036575
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036576
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
19
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036577
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
20
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036578
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036579
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
2000000
|
Ấp 7 ,Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
22
|
Công ty TNHH TĐS
|
036580
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
840000
|
Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
23
|
Công ty TNHH Tôm giống MGS MORE
|
036581
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Quí Đức B, Xã Quới Điền, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
24
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
036582
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
352000
|
Mỹ Tân, Bình Sơn, Quảng Ngãi
|
|
|
149600
|
0
|
0
|
|
25
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
036589
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2600000
|
U Minh, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
26
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
036590
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
160000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
27
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
036591
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
280000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
28
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
036592
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Cù Lao Dung, Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
29
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
036614
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
700000
|
Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
30
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
036616
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
250000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
31
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
036621
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1080000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
480000
|
0
|
0
|
|
32
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
036622
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
450B/7 Đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
33
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
036623
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1140000
|
Hưng Điền, Tây Ninh
|
|
|
140000
|
0
|
0
|
|
34
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
036624
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
390000
|
Yên Tử, Quảng Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
35
|
Nguyễn Hữu Cường
|
29730
|
Cá bóp
| Nuôi thương phẩm |
13 - 15 cm
|
5000
|
Khóm 1, Sông Đốc, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
36
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35803
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
350000
|
Phú Vinh, Thành Phố Huế
|
|
|
|
0
|
0
|
|
37
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35806
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
450000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
38
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35807
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
490000
|
Ba Tri, Vĩnh Long
|
|
|
180000
|
0
|
0
|
|
39
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35808
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
6000000
|
Tô Châu, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
40
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35809
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
6000000
|
Phước Hải, TP Hồ Chí Minh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
41
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
35812
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Ấp Lộc Sơn, xã Lộc thuận, tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
240000
|
0
|
0
|
|
42
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
35814
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
66000
|
Đông Thành, Đông Thái, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
43
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
35815
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
1000000
|
Khóm Kinh Tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
44
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35820
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3080000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
430000
|
420000
|
0
|
|
45
|
Công ty TNHH SX GTS Xuân Quỳnh
|
35821
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
1230000
|
Đông Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
46
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
35822
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2000000
|
Ấp Thanh Hải, Xã Gành Hào, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
47
|
Công ty TNHH ĐT SX GTS Bình Minh BMB
|
36564
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
880000
|
Cù Lao Dung - Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
48
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
36565
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3300000
|
Xã Long Phú,TP.Cần Thơ
|
|
|
700000
|
0
|
0
|
|
49
|
Công ty TNHH GTS An Hưng
|
36566
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Tân Hưng,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
50
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
36567
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
210000
|
Thôn Lục Sơn, Xã Hồ Vương, Thanh Hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
51
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
36568
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
440000
|
Móng Cái, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
52
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
36569
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
Hoằng Hoá, Thanh Hoá
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
53
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên
|
36570
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1040000
|
Ấp Nhàn Dân A, Phong Thạnh, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
54
|
Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận
|
36571
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
120000
|
Dương Kinh - Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
55
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
36583
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
|
|
|
56
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
36584
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
57
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
36585
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Ba Tri, Vĩnh Long
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH GTS Tùng Bách Ninh Thuận
|
36586
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
880000
|
Bố Trạch, Quảng Trị
|
|
|
|
|
|
|
59
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
36587
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
106000
|
Thạnh Hưng, Mỹ An, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
60
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
36588
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
450000
|
Thạnh Trị,Vĩnh Long
|
|
|
350000
|
0
|
0
|
|
61
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
36593
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
62
|
Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa
|
36594
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
140000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
63
|
Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa
|
36595
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Vĩnh Châu, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
64
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
36596
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Láng Tròn, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
65
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
36597
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1900000
|
Long Vĩnh, Vĩnh Long
|
|
|
600000
|
0
|
0
|
|
66
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36598
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Ba Tri, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
67
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36599
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
50000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
68
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36600
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Vĩnh Châu, Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
69
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36601
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1600000
|
Thanh Tùng, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
70
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
36602
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Hưng Mỹ, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
71
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
36603
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Tân Tiến, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
72
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
36604
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1304000
|
Phường Vĩnh Trạch,Cà Mau
|
|
|
840000
|
0
|
0
|
|
73
|
Công ty TNHH Thủy sản Lê Văn Quê
|
36605
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
270000
|
Ngọc Tố, Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
74
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
36606
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Phú Tân - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
75
|
Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên
|
36607
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Phước Long ,Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
76
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
36608
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
260000
|
An Minh, An Giang
|
|
|
210000
|
0
|
0
|
|
77
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
36609
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1003200
|
Sơn Mỹ, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
78
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36610
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
190000
|
Duyên hải, Vĩnh Long
|
|
|
100000
|
60000
|
0
|
|
79
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36611
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
820000
|
Ấp 16, Vĩnh Hậu, Cà Mau
|
|
|
60000
|
20000
|
140000
|
|
80
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36612
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
80000
|
Ấp Lam Điền, Xã Gành Hào, Cà Mau
|
|
|
40000
|
10000
|
10000
|
|
81
|
Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung
|
36613
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
82
|
Công ty TNHH MTV SX GTS Hoàng Danh
|
36615
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
144000
|
Thạnh Phú,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
83
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
36617
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
740000
|
Kim Đông, Ninh Bình
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
84
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản FLC
|
36618
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Cái Đôi Vàm, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
85
|
Công ty TNHH GTS Hoàng Ân
|
36619
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
239200
|
Xã Thạnh Phước ,Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
86
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
36620
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1601600
|
Trần Đề, Thành Phố Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
87
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36625
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
100000
|
Ấp 3, Xã Phước An, Đồng Nai
|
|
|
|
0
|
0
|
|
88
|
Công ty TNHH ĐT SX GTS Bình Minh BMB
|
36626
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1600000
|
Tân Thạnh - Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
89
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36627
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Vĩnh Bảo, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
90
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36628
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
720000
|
Thái Thuỵ, Hưng Yên
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
91
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36629
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
650000
|
Quỳnh Mai, Nghệ An
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
92
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
36630
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
806000
|
Thủy Nguyên - Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
93
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
36631
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Đồng Châu - Hưng Yên
|
|
|
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | |