| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
Ngô Văn Tuấn
|
029681
|
Cá chẽm
| Nuôi thương phẩm |
8 - 9 cm
|
6500
|
Tổ 29, Ấp An Hương 1, Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2
|
Phan Trọng Vịnh
|
029682
|
Sò
| Nuôi thương phẩm |
2-3mm
|
1000000
|
khu 11, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3
|
Nguyễn Hữu Cường
|
029731
|
Ốc hương
| Nuôi thương phẩm |
3/ 5-10gam/con
|
500000
|
Cái Rồng, Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4
|
Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long
|
030083
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1000000
|
Hiệp Thành-Cà Mau
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
5
|
Công ty CP tôm giống Số 1 - CN Ninh Thuận
|
035830
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
700000
|
Phường Hiệp Thành, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
035831
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2100000
|
Thạnh Phong, Vĩnh Long
|
|
|
200000
|
500000
|
300000
|
|
7
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
035832
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
760000
|
Vĩnh Tây, Tây Ninh
|
|
|
350000
|
0
|
0
|
|
8
|
Công ty TNHH GTS 79
|
035833
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
700000
|
Tân Tập, Tây Ninh
|
|
|
100000
|
100000
|
0
|
|
9
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035834
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
900000
|
Đầm Dơi - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10
|
Cty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung (CS3)
|
035835
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1130000
|
Đầm Dơi - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
11
|
Cty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung (CS3)
|
035836
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1600000
|
Vĩnh Phong - An Giang
|
|
|
800000
|
0
|
0
|
|
12
|
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Và Công Nghệ Prime Shrimp
|
035837
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
13
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2)
|
035838
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
2000000
|
Ấp Mỹ Lộc, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
14
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 1)
|
035839
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
270000
|
Xã Cái Nước, tỉnh Cà Mau
|
|
|
150000
|
20000
|
30000
|
|
15
|
Công ty TNHH MTV Đầu tư Thủy sản
|
035840
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
240000
|
Cái Đôi Vàm, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
16
|
Công ty TNHH MTV Đầu tư Thủy sản
|
035841
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
125000
|
Xã Tân Thạnh, tỉnh An Giang
|
|
|
60000
|
0
|
0
|
|
17
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
035845
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 12 (>9mm)
|
1223000
|
Ấp Rau Dừa B, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036655
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
350000
|
Đông Hoà, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
19
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
036666
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
450B/7 Đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
20
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
036667
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3200000
|
Ấp Xẻo Sao, Xã Đất Mới, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
036668
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2352000
|
Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
352000
|
0
|
0
|
|
22
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
036688
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
434300
|
KP Bình Đông, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
23
|
Công ty TNHH Thủy sản Lê Văn Quê
|
036689
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
24
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35824
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 05 (4mm)
|
5250000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
25
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35825
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1450000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
560000
|
170000
|
0
|
|
26
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35826
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Qưới Điền, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
27
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35827
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2150000
|
Quách Phẩm, Cà Mau
|
|
|
430000
|
950000
|
480000
|
|
28
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35828
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
Tô Châu, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
29
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35829
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
4000000
|
Phước Hải, TP Hồ Chí Minh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
30
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
35842
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
1400000
|
Ấp An Bình, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
31
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35843
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3500000
|
Đông Hải, Vĩnh Long
|
|
|
450000
|
0
|
0
|
|
32
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
35844
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 08 (6-7mm)
|
466000
|
Ấp Rau Dừa B, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
33
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
35846
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2300000
|
Hòa Bình, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
34
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
36632
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Dương Kinh - Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
35
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
36633
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
224000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
36
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
36634
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1800000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
37
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên
|
36635
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1462500
|
Phường Quỳnh Mai, Nghệ An
|
|
|
|
0
|
0
|
|
38
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
36636
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
100000
|
Đại An, Vĩnh Long
|
|
|
40000
|
0
|
0
|
|
39
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
36637
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
590000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
100000
|
290000
|
0
|
|
40
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36638
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
300000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
41
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36639
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Vàm Cỏ, Tây Ninh
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
42
|
Công ty TNHH GTS An Hưng
|
36640
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
430000
|
Thạnh Trị,Vĩnh Long
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
43
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
36641
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Mộc Hoá, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
44
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
36642
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
546000
|
Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
45
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
36643
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Láng Tròn, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
46
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36644
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
300000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
47
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36645
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
48
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36646
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
2000000
|
Ấp 7 ,Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
49
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
36647
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1300000
|
Phú Tân - Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
50
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản NT
|
36648
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
Tổ 12, ấp Thạnh Tây A, xã Đông Hòa, tỉnh An Giang
|
|
|
150000
|
0
|
0
|
|
51
|
Công ty TNHH ĐTTS Đại Hòa Tiến
|
36649
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
630000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
52
|
Công ty TNHH ĐTTS Đại Hòa Tiến
|
36650
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Bắc Hoà, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
53
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36651
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2000000
|
Hoà Bình, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
54
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
36652
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1340000
|
Cái Nước - Cà Mau
|
|
|
140000
|
1000000
|
0
|
|
55
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
36653
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
70000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
56
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36654
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Thạnh Trị, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
57
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36656
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
300000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36657
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
59
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36658
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
60
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36659
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
61
|
Công ty TNHH GTS Hoàng Ân
|
36660
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
728000
|
Xã Thạnh Phước ,Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
62
|
Công ty TNHH GTS Trường Lộc - Ninh Thuận
|
36661
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2008000
|
Cái Nước - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
63
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
36662
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
147000
|
Phường Bạc Liêu - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
64
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
36663
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
Hải Hậu, Ninh Bình
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
65
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
36664
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Thuận Mỹ, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
66
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
36665
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1680000
|
Kiên Lương, An Giang
|
|
|
400000
|
280000
|
0
|
|
67
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36669
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Xã Nhà Bè, TP.Hồ Chí Minh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
68
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
36670
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
500000
|
Ấp 7, Khánh An, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
69
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
36671
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
598400
|
Thạnh Phú,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
70
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
36672
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
700000
|
Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
71
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
36673
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
144000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
72
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
36674
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
200000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
73
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
36675
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Trần Đề, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
74
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
36676
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
75
|
Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice
|
36677
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Ấp Cái Già Trên, Hiệp Mỹ Đông, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
76
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
36678
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1008000
|
Ấp Minh Thìn A, Định Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
77
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
36679
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1300000
|
Hiệp Thành, Cà Mau
|
|
|
700000
|
0
|
0
|
|
78
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36680
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
420000
|
Vĩnh Châu,Cần Thơ
|
|
|
40000
|
40000
|
20000
|
|
79
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36681
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
40000
|
Hà Tiên,An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
80
|
Công ty Cổ phần GTS Công nghệ Cao Bio Hatchery
|
36682
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
440000
|
Trần Văn Thời, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
81
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
36683
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
82
|
Công ty TNHH Thủy sản Lê Văn Quê
|
36684
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
270000
|
Ngọc Tố, Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
83
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
36685
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
240000
|
Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ
|
|
|
30000
|
0
|
0
|
|
84
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
36686
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Hưng Mỹ, Cà Mau
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
85
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
36687
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
100000
|
Hải An - Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | |