| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
Nguyễn Thị Mai Hoa
|
029683
|
Trai Ngọc
| Nuôi thương phẩm |
2-3mm
|
1000000
|
tổ 3, Đặc Khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2
|
Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long
|
030084
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
VĨNH CHÂU -CẦN THƠ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
035848
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2710000
|
Phường Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
035860
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
900000
|
Thôn Tam Đồng, Xã Thái Thuỵ, Tỉnh Hưng Yên
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5
|
Công ty TNHH SX GTS Bảy Tươi ( CS1 )
|
035861
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035862
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Đầm Dơi - Cà Mau
|
|
|
120000
|
0
|
0
|
|
7
|
Công ty TNHH GTS 79
|
035863
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1300000
|
Phước Long, Cà Mau
|
|
|
200000
|
200000
|
0
|
|
8
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
035868
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
4400000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9
|
Công ty TNHH SX GTS Vàng Kim Ninh Thuận
|
036702
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10
|
Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận
|
036751
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
11
|
Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng Phát
|
036752
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Thứ 11, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12
|
Công ty TNHH SX GTS CP Thái Bình Plus
|
036753
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Trần Văn Thời, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
13
|
Công ty TNHH SX GTS Công nghệ cao Gold Tech
|
036754
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 12 (>9mm)
|
2600000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
14
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036755
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Tân Hưng,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
15
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
036756
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2000000
|
Ngũ Lạc, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
16
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
036757
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
5005000
|
Phường An Bình,TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
17
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
036758
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2948000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18
|
Công ty TNHH Moana Ninh Thuận
|
35847
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
666A/6 Khóm Kinh tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
3000000
|
2000000
|
0
|
|
19
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35849
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1310000
|
Kiên Lương, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
20
|
Công ty TNHH Giống thủy sản Dương Ban Ninh Thuận
|
35850
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
600000
|
U Minh,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35851
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 05 (4mm)
|
5250000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
22
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35852
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
820000
|
Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ
|
|
|
200000
|
180000
|
130000
|
|
23
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35853
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1940000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
680000
|
560000
|
280000
|
|
24
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
35854
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1720000
|
Mỹ Hòa, Cẩm Hòa, Hà Tĩnh
|
|
|
420000
|
0
|
0
|
|
25
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
35855
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1650000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
650000
|
600000
|
0
|
|
26
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35856
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
7500000
|
Thới Thuận, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
27
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35857
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
Bắc Hòa, Cam Hồng, Quảng Trị
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
28
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
35858
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
An Tân, An Trường, Đà Nẵng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
29
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
35859
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
530000
|
Lương Thế Trân, Cà Mau
|
|
|
310000
|
0
|
0
|
|
30
|
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Và Công Nghệ Prime Shrimp
|
35865
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
31
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
35866
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Ngọc Tố, Cần Thơ
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
32
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
35867
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2160000
|
Lai Hòa, Cần Thơ
|
|
|
800000
|
350000
|
510000
|
|
33
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
36690
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
280000
|
Vĩnh Mỹ, Cà Mau
|
|
|
110000
|
40000
|
0
|
|
34
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
36691
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
35
|
Công ty TNHH ĐT Công nghệ cao JUMBO SHRIMP
|
36692
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1152000
|
Khóm 4 - Phường Duyên Hải - Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
36
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36693
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Vàm Cỏ,Tây Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
37
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Hưng Thuận
|
36694
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
6600000
|
Xã Quỳnh Anh, Nghệ An
|
|
|
|
0
|
0
|
|
38
|
Công ty TNHH sản xuất và cung ứng GTS Rạng Đông
|
36695
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
39
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
36696
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
500000
|
Ấp 3, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
40
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
36697
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
170000
|
Bình Sơn, Quãng Ngãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
41
|
Công ty TNHH ĐT GTS Trung Sơn
|
36698
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
300000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
42
|
Công ty TNHH Thủy sản Lê Văn Quê
|
36699
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Ấp Hoà Đặng , Ngọc Tố , Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
43
|
Công ty TNHH Thủy sản Lê Văn Quê
|
36700
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Bạch Đằng, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
44
|
Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN
|
36701
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
648000
|
Hưng Thành, Cà Mau
|
|
|
276000
|
0
|
0
|
|
45
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
36703
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Long Toàn, Vĩnh Long
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
46
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
36704
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Kiên Lương, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
47
|
Công ty TNHH GTS Echo Việt Nam
|
36705
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Ấp Chợ, xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
48
|
Công ty TNHH SX và Kinh doanh Giống Thủy sản
|
36706
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
195000
|
Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
49
|
Công ty TNHH SX và Kinh doanh Giống Thủy sản
|
36707
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
206000
|
Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
50
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36708
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
30000
|
Thôn 6, xã Phú Vinh, Thành Phố Huế
|
|
|
|
0
|
0
|
|
51
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
36709
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1300000
|
Hoà Bình, Cà Mau
|
|
|
800000
|
0
|
0
|
|
52
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
36710
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2880000
|
An Thạnh , Cần Thơ
|
|
|
680000
|
200000
|
400000
|
|
53
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
36711
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
192000
|
Thạnh Trị, Vĩnh Long
|
|
|
154000
|
|
|
|
54
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
36712
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
480000
|
Trần Đề, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
55
|
Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận
|
36713
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
75000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
56
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36714
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
57
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36715
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36716
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
59
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36717
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
60
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36718
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
300000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
61
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
36719
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
380000
|
Thới Bình, Cà Mau
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
62
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
36720
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
70000
|
Quảng Ninh,Quảng Bình
|
|
|
|
0
|
0
|
|
63
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
36721
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
260000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
240000
|
0
|
0
|
|
64
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
36722
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
50000
|
An Biên, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
65
|
Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát
|
36723
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1843000
|
Cái Nước - Cà Mau
|
|
|
1539000
|
0
|
0
|
|
66
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
36724
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
456000
|
Nam Cửa Việt - Quảng Trị
|
|
|
152000
|
0
|
0
|
|
67
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
36725
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
320000
|
Thạnh Phú - Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
68
|
Công ty TNHH TĐS
|
36726
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
912000
|
Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
69
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản FLC
|
36727
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
250000
|
Cầu Ngang - Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
70
|
Công ty TNHH GTS An Hưng
|
36728
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
71
|
Công ty TNHH GTS Trường Lộc - Ninh Thuận
|
36729
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
360000
|
Gia Hòa, TP. Cần Thơ
|
|
|
|
|
|
|
72
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
36730
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
450B/7 Đường Bạch Đằng, p. Hiệp Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
73
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
36731
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
528000
|
Thôn 7, Xã Hải Thịnh, Tỉnh Ninh Bình
|
|
|
|
0
|
0
|
|
74
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36732
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
130000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
75
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36733
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Thái Thuỵ, Hưng Yên
|
|
|
|
0
|
0
|
|
76
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36734
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
180000
|
Lộc Thuận, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
77
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36735
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
900000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
600000
|
0
|
0
|
|
78
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36736
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
79
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
36737
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Ba Tri, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
80
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
36738
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
240000
|
Xã Phước Long, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
81
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
36739
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
480000
|
Ba Tri, Vĩnh Long
|
|
|
140000
|
|
|
|
82
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
36740
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1020000
|
Phú Mỹ, Cà Mau
|
|
|
300000
|
240000
|
180000
|
|
83
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36741
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
350000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
100000
|
10000
|
50000
|
|
84
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36742
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
310000
|
Mỹ Xuyên, Cần Thơ
|
|
|
50000
|
60000
|
90000
|
|
85
|
Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung
|
36743
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
Ngọc Hiển, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
86
|
Công ty TNHH SX GTS An Phát Lộc
|
36744
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
520000
|
Tân Hưng, Tây Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
87
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
36745
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
343200
|
Gò Công, Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
88
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
36746
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2680000
|
Định Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
89
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
36747
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Tân Hưng, Cà Mau
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
90
|
Công ty TNHH GTS Hoàng Ân
|
36748
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
197600
|
Xã Thạnh Phước ,Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
91
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
36749
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
620000
|
Trần Phán, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
92
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát
|
36750
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
408000
|
Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
|
|
|
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | |