| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
Nguyễn Thị Mai Hoa
|
029684
|
Trai Ngọc
| Nuôi thương phẩm |
2-3mm
|
6000000
|
khu 8, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2
|
Cơ sở Quân Ngân
|
029685
|
Sò
| Nuôi thương phẩm |
2-3mm
|
1000000
|
Hạ Long, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3
|
Chu Xuân Đức
|
029686
|
Sò
| Sản xuất con giống |
2-3mm
|
1000000
|
Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4
|
Nguyễn Hữu Cường
|
029732
|
Cá bóp
| Nuôi thương phẩm |
13 - 15 cm
|
11000
|
Cái Bầu, Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5
|
Nguyễn Hữu Cường
|
029733
|
Cá Mú
| Nuôi thương phẩm |
10 - 12cm
|
16000
|
Phú Tân, Tân Phú Đông, Đồng Tháp
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6
|
Nguyễn Hữu Cường
|
029734
|
Cá Mú
| Nuôi thương phẩm |
10 - 12cm
|
9000
|
An Thới, Phú Quốc, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7
|
Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long
|
030085
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1000000
|
ĐÔNG HẢI- CÀ MAU
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8
|
Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên
|
035869
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
550000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9
|
Công ty TNHH KH NTTS và MT SAEN-ECO
|
035872
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035876
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
530000
|
Đầm Dơi - Cà Mau
|
|
|
180000
|
120000
|
100000
|
|
11
|
Công ty TNHH SX GTS Xuân Quỳnh
|
035877
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
330000
|
Nam Sách, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12
|
Cty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung (CS3)
|
035878
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
810000
|
Vĩnh Phong - An Giang
|
|
|
300000
|
210000
|
0
|
|
13
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
035880
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 05 (4mm)
|
5250000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
14
|
Công ty TNHH SX GTS Xuân Quỳnh
|
035890
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
120000
|
Thạnh Phú, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
15
|
Công ty TNHH SX GTS Xuân Quỳnh
|
035891
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
1100000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
16
|
Công ty TNHH GTS 79
|
035892
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1800000
|
Phước Long, Cà Mau
|
|
|
600000
|
100000
|
100000
|
|
17
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
035893
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
1000000
|
Đường Ngô Quyền, Phường Hiệp Thành,Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18
|
Công ty TNHH Đầu tư Thủy sản Phát Tài Ninh Thuận
|
036764
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
740000
|
Sóc Trăng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
19
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
036765
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1360000
|
U Minh, Cà Mau
|
|
|
260000
|
0
|
0
|
|
20
|
Công ty TNHH SX và Kinh doanh Giống Thủy sản
|
036766
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
378000
|
Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21
|
Công ty Cổ phần BIO TONIC
|
036767
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Phường Phú Lợi, TP.Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
22
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
036768
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3600000
|
Vĩnh Châu, TP.Cần Thơ
|
|
|
2000000
|
0
|
0
|
|
23
|
Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận
|
036769
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
60000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
24
|
Công ty TNHH ĐTTS Đại Hòa Tiến
|
036770
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
864000
|
Bắc Hoà, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
25
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036771
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Vàm Cỏ, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
26
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
036772
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
30000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
27
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT
|
036773
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
350000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
28
|
Công ty TNHH GTS Hoàng Ân
|
036774
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
499200
|
Xã Thạnh Phước ,Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
29
|
Công ty TNHH ĐT GTS Trung Sơn
|
036775
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
300000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
30
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036776
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
31
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036777
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
2000000
|
Ấp 7 ,Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
32
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036778
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
33
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036779
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
34
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036780
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
35
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036781
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
900000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
36
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
036782
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
240000
|
Thuận Mỹ, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
37
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036783
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3360000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
1100000
|
500000
|
160000
|
|
38
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
036784
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
320000
|
Tân Thới, Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
39
|
Công ty TNHH TĐS
|
036785
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1032000
|
Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
40
|
Công ty TNHH GTS Châu Mỹ Ninh Thuận
|
036786
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
350000
|
Hiệp Phước, TP. Hồ Chí Minh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
41
|
Công ty TNHH Giống thủy sản G1 Ninh Thuận
|
036787
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
960000
|
Hàng Vịnh - Năm Căn - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
42
|
Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát
|
036788
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
281000
|
Phú Tân - Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
43
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
036789
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
500000
|
Vĩnh Hậu, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
44
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
036790
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
1600000
|
Phong Thạnh, Cà Mau
|
|
|
1000000
|
|
|
|
45
|
Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát
|
036791
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
612000
|
phường Nam Đồ Sơn - TP Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
46
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
036792
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Kiên Lương, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
47
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
036793
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
48
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
036794
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
720000
|
Tân Phú Đông - Đồng Tháp
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
49
|
Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN
|
036795
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
266000
|
Mỹ Hưng, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
50
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
036796
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
An Thạnh Nam, TP.Cần Thơ
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
51
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
036797
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Thạnh Phú,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
52
|
Công ty TNHH GTS SP Ninh Thuận
|
036798
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
225000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
53
|
Công ty TNHH GTS Trường Lộc - Ninh Thuận
|
036799
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Gia Hòa, TP. Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
54
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
036800
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
83200
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
55
|
Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên
|
036801
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
650000
|
An Minh, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
56
|
Công ty TNHH ĐT Giống Thủy sản An Phú
|
036802
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3532800
|
Mộc Hoá, Kiến Tường,Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
57
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
036803
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
985600
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản NT
|
036804
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
160000
|
Tổ 5, ấp Thạnh Phú, xã Đông Hòa, tỉnh An Giang
|
|
|
10000
|
0
|
0
|
|
59
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên
|
036805
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
324000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
60
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
036806
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
872200
|
Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
61
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
036807
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
364000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
62
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
036808
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1716000
|
Tân Tiến, Cà Mau
|
|
|
501600
|
501600
|
105600
|
|
63
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
036810
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
450B/7 Đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
64
|
Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung
|
036811
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
65
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
036812
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Láng Tròn,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
66
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
036813
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
700000
|
Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
67
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
036814
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
200000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
68
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
036815
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
509600
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
69
|
Công ty TNHH ĐT TS Bio Farm
|
036816
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2600000
|
Khóm 1- Phường Trường Long Hòa - Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
70
|
Công ty TNHH SX GTS Vàng Kim Ninh Thuận
|
036817
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
260000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
71
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
036818
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Tam Anh, Đà Nẵng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
72
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
036819
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
900000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
73
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
036820
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Vĩnh Châu, Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
74
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
036821
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
270000
|
Thạnh Trị, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
75
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
036822
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
100000
|
An Minh,An Giang
|
|
|
20000
|
30000
|
30000
|
|
76
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
036823
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
90000
|
Thới Bình, Cà Mau
|
|
|
10000
|
10000
|
50000
|
|
77
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
036824
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
290000
|
Hiệp Thành,Cà Mau
|
|
|
90000
|
90000
|
30000
|
|
78
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
036825
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
130000
|
Mỹ Xuyên, Cần Thơ
|
|
|
20000
|
40000
|
10000
|
|
79
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036826
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
100000
|
Hà Tiên, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
80
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036827
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
81
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036828
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
82
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036829
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Móng Cái, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
83
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036830
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Vĩnh Châu, Cần Thơ
|
|
|
100000
|
300000
|
0
|
|
84
|
Công ty TNHH GTS Tùng Thuận An
|
036831
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1560000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
85
|
Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa
|
036832
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
340000
|
Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ
|
|
|
100000
|
0
|
0
|
|
86
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
036833
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Phú Mỹ, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
87
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
036834
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
378000
|
Đồng Sơn, Đồng Tháp
|
|
|
280000
|
0
|
0
|
|
88
|
Công ty TNHH Thủy sản Lê Văn Quê
|
036835
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Giồng Ổi, Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
89
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
036836
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
60000
|
Tân Phú Đông,Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
90
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
036837
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
40000
|
Tân Phú Đông,Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
91
|
Công ty TNHH Nông Thủy sản TLT
|
036838
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Di Linh, Xã Hồng Châu, Thành phố Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
92
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35870
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
9000000
|
Tô Châu, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
93
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35871
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
7500000
|
Thới Thuận, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
94
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
35873
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1800000
|
Ấp Thanh Hải, Xã Gành Hào, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
95
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
35874
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
420000
|
Ấp Lộc Sơn, xã Lộc thuận, tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
96
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
35875
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
An Tân, An Trường, Đà Nẵng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
97
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35881
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1540000
|
Đại An, Vĩnh Long
|
|
|
560000
|
420000
|
0
|
|
98
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35882
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2510000
|
Đại An, Vĩnh Long
|
|
|
330000
|
340000
|
560000
|
|
99
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35883
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
960000
|
Thuận Mỹ, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
100
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35884
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
310000
|
Thuận Mỹ, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
101
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35885
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
380000
|
Tân Xuân, Vĩnh Long
|
|
|
260000
|
0
|
0
|
|
102
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35886
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
550000
|
Long Điền, Cà Mau
|
|
|
460000
|
0
|
0
|
|
103
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35887
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2540000
|
Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
104
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35888
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
250000
|
Tam Hải, Thành phố Đà Nẵng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
105
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35889
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1570000
|
Phước An, Thành phố Đồng Nai
|
|
|
|
0
|
0
|
|
106
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
36759
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
340000
|
Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ
|
|
|
40000
|
|
|
|
107
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36760
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
150000
|
Khu 7, Phường Hạ Long, Quảng Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
108
|
Công ty TNHH ĐTTS Thành Được
|
36761
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Cần Đước, Tây Ninh
|
|
|
|
|
|
|
109
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
36762
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
140000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
110
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36763
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
100000
|
Xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
111
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
36809
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
836000
|
Tân Tiến, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | |