| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
HKD giống thủy sản An Mỹ
|
029687
|
Sò
| Nuôi thương phẩm |
2-3mm
|
1000000
|
khu 8, Đặc Khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2
|
Cơ sở Quân Ngân
|
029688
|
Sò
| Nuôi thương phẩm |
2-3mm
|
2000000
|
Móng Cái, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3
|
Chu Xuân Đức
|
029689
|
Sò
| Sản xuất con giống |
2-3mm
|
1000000
|
Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4
|
Nguyễn Hữu Cường
|
029735
|
Ốc hương
| Nuôi thương phẩm |
10-20gam/con
|
600000
|
Cái Rồng, Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5
|
Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long
|
030086
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
ĐÔNG HẢI- CÀ MAU
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
035900
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1120000
|
An Thạnh, Thành phố Cần Thơ
|
|
|
420000
|
280000
|
0
|
|
7
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
035905
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
830000
|
Triệu Vân, Triệu Phong, Quảng Trị
|
|
|
450000
|
180000
|
0
|
|
8
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035906
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
330000
|
Đầm Dơi - Cà Mau
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
9
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035907
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
584000
|
Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh
|
|
|
80000
|
0
|
0
|
|
10
|
Công ty TNHH GTS 79
|
035908
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
450000
|
Lạc Hòa, Xã Vĩnh Châu, Cần Thơ
|
|
|
200000
|
50000
|
0
|
|
11
|
Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên
|
035909
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
450000
|
Ấp Thôn Rôn, Vĩnh Kim, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12
|
Công ty TNHH Tôm giống Quang Vinh NT
|
035910
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Tuyết Diêm, Xuân Cảnh, Đăk Lăk
|
|
|
|
0
|
0
|
|
13
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 1)
|
035911
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Xã Ba Tri, tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
100000
|
0
|
0
|
|
14
|
Công ty TNHH ĐTTS Vĩnh Phát Ninh Thuận
|
035912
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
250000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
15
|
Công ty TNHH Phú Quý Ninh Thuận
|
035913
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
270000
|
Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
16
|
Công ty TNHH Giống thủy sản Dương Ban Ninh Thuận
|
035914
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
800000
|
U Minh,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
17
|
Công ty TNHH SX GTS Miền Trung VN
|
035915
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Đầm Dơi,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18
|
Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên
|
035916
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1600000
|
P. Quỳnh Dị, Hoàng Mai, Nghệ An
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
035924
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2150000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
550000
|
400000
|
0
|
|
20
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
036936
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
3000000
|
Hiệp Thành - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21
|
Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN
|
036937
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
372000
|
Hồng Ngự, Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
22
|
Công ty TNHH ĐT TS Bio Farm
|
036938
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2772000
|
Long Bình - Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
23
|
Công ty TNHH TG số 1 VinaKG - CN Ninh Thuận
|
036939
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
675000
|
Hòa Bình, Cà Mau
|
|
|
180000
|
135000
|
180000
|
|
24
|
Công ty TNHH GTS Tùng Thuận An
|
036940
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
208000
|
Núi Thành , Đà Nẵng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
25
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
036941
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
156800
|
Kim Sơn, Ninh Bình
|
|
|
|
0
|
0
|
|
26
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
036942
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
156800
|
Hoằng Hoá, Thanh Hoá
|
|
|
|
0
|
0
|
|
27
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
036943
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
180320
|
Uông Bí, Quảng Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
28
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
036944
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
90160
|
Uông Bí, Quảng Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
29
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT
|
036946
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Xã An Thới Đông,TP.Hồ Chí Minh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
30
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036947
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Nam Trực, Ninh Bình
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
31
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036948
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Rạng Đông, Ninh Bình
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
32
|
Công ty TNHH Trường An - Ninh Thuận
|
036949
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2000000
|
BÌNH ĐẠI - VĨNH LONG
|
|
|
|
0
|
0
|
|
33
|
Công ty TNHH ĐTTS Vĩnh Phát Ninh Thuận
|
35894
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
108000
|
Phường Vinh Phú - Nghệ An
|
|
|
|
0
|
0
|
|
34
|
Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên
|
35895
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
960000
|
Giao Thiện, Ninh Bình
|
|
|
|
0
|
0
|
|
35
|
Công ty TNHH Moana Ninh Thuận
|
35896
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
6000000
|
555C/5 Ngô Quyền, Khóm Chòm Xoài, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
3000000
|
0
|
0
|
|
36
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35897
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
Bắc Hòa, Cam Hồng, Quảng Trị
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
37
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35898
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
4500000
|
Thới Thuận, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
38
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35899
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
310000
|
Tam Xuân, Thành phố Đà Nẵng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
39
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35901
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1450000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
360000
|
530000
|
0
|
|
40
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35902
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
730000
|
Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau
|
|
|
130000
|
240000
|
0
|
|
41
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35903
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 05 (4mm)
|
5250000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
42
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35904
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Thuận Mỹ, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
43
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35917
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1740000
|
Hương Mỹ, Vĩnh Long
|
|
|
400000
|
290000
|
0
|
|
44
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35918
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
660000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
280000
|
0
|
0
|
|
45
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35919
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1690000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
46
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35920
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2280000
|
Đông Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
47
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35921
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1750000
|
Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
48
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35922
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
160000
|
0
|
0
|
|
49
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35923
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1520000
|
Phường Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
50
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
36839
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Dương Kinh - Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
51
|
Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận
|
36840
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
120000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
52
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
36841
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2200000
|
Hiệp Thạnh,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
53
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
36842
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1050400
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
54
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
36843
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1300000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
55
|
Công ty TNHH ĐT Giống Thủy sản An Phú
|
36844
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
187200
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
56
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
36845
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
525000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
57
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
36846
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
200000
|
Hải Hậu, Ninh Bình
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
36847
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
250000
|
Hải An - Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
59
|
Công ty TNHH Thuỷ sản Aquagen
|
36848
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1190000
|
Tỉnh Trà Vinh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
60
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
36849
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1680000
|
Cái Đôi Vàm, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
61
|
Công ty TNHH ĐT SX Tôm giống Thuận Thiên VN
|
36850
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Tân Tiến, Thanh Hoá
|
|
|
|
0
|
0
|
|
62
|
Công ty TNHH SX GTS Thổ Kim
|
36851
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
484000
|
Phan Ngọc Hiển, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
63
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
36852
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
240000
|
Thuận Mỹ, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
64
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
36853
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
240000
|
Tam Giang, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
65
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
36854
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
420000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
160000
|
80000
|
0
|
|
66
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
36855
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Long Thành, Vĩnh Long
|
|
|
50000
|
130000
|
0
|
|
67
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
36856
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
180000
|
Kiên Lương, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
68
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên
|
36857
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1296000
|
Hoà Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
69
|
Công ty TNHH SX và Kinh doanh Giống Thủy sản
|
36858
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
144000
|
Xã Hoà Tú, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
70
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
36859
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
430000
|
Tân Phú Đông - Đồng Tháp
|
|
|
100000
|
0
|
0
|
|
71
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36860
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
2000000
|
Ấp 7 ,Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
72
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36861
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
73
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36862
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
74
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36863
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
75
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36864
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
76
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36865
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
400000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
77
|
Công ty TNHH Tôm giống MGS MORE
|
36866
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
360000
|
Ngọc Tố, Cân Thơ
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
78
|
Công ty TNHH ĐT SX GTS Bình Minh BMB
|
36867
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1020000
|
Cù Lao Dung,TP. Cần Thơ
|
|
|
|
|
|
|
79
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
36868
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
484000
|
Thạnh Phú,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
80
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
36869
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
906400
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
81
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
36870
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
82
|
Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát
|
36871
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
860000
|
Phú Tân - Cà Mau
|
|
|
567000
|
0
|
0
|
|
83
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
36872
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
480000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
180000
|
0
|
0
|
|
84
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
36873
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
780000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
360000
|
0
|
0
|
|
85
|
Công ty TNHH SX GTS An Phát Lộc
|
36874
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Bình Đại , Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
86
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
36875
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
936000
|
Khóm 11, Phường Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
87
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Phúc Hưng Thịnh
|
36876
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Phường Hương Thủy, TP. Huế
|
|
|
|
|
|
|
88
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
36877
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2428800
|
Mỏ Cày - Quãng Ngãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
89
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản NT
|
36878
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
100000
|
Ấp Kinh Lớn, xã Phong Thạnh, tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
90
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
36879
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
134000
|
Vĩnh Hậu - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
91
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
36880
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
440000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
240000
|
0
|
0
|
|
92
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
36881
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
910000
|
Xã Lưu Nghiệp Anh,Vĩnh Long
|
|
|
600000
|
0
|
0
|
|
93
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
36882
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
896000
|
Thạnh Phú,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
94
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
36883
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
410000
|
Nam Cửa Việt, Quảng Trị
|
|
|
160000
|
100000
|
0
|
|
95
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
36884
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
900000
|
Tấn Thới, Đồng Tháp
|
|
|
400000
|
200000
|
200000
|
|
96
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
36885
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
97
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
36886
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
350000
|
Hiệp Mỹ, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
98
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
36887
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
760000
|
Hiệp Mỹ, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
99
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
36888
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
10000000
|
450B/7 Đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
100
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
36889
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3000000
|
Đất Mới, Cà Mau
|
|
|
1000000
|
0
|
0
|
|
101
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
36890
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
765600
|
Nguyễn Việt Khái, Cà Mau
|
|
|
404800
|
0
|
0
|
|
102
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
36891
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1936000
|
Cái Đôi Vàm, Cà Mau
|
|
|
404800
|
255200
|
457600
|
|
103
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
36892
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Long Hữu, Vĩnh Long
|
|
|
150000
|
|
|
|
104
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
36893
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
210000
|
Khu phố 1B, Phường An Phú, Tp. Hồ Chí Minh
|
|
|
90000
|
0
|
0
|
|
105
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
36894
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
120000
|
Thạnh Phú, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
106
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36895
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
100000
|
0
|
0
|
|
107
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36896
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Đông Thái, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
108
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
36897
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
109
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
36898
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2560000
|
Tân Tiến, Cà Mau
|
|
|
360000
|
200000
|
0
|
|
110
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
36899
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
799000
|
Tân Phú Đông - Đồng Tháp
|
|
|
343000
|
100000
|
250000
|
|
111
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
36900
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
282000
|
Lưu Nghiệp Anh - Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
112
|
Công ty TNHH GTS Echo Việt Nam
|
36901
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Ấp Đại Thôn B, xã Châu Thành, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
113
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
36902
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
3000000
|
Phường An Bình,TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
114
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
36903
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
140000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
115
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
36904
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
380000
|
Quỳnh Anh, Nghệ An
|
|
|
60000
|
0
|
0
|
|
116
|
Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận
|
36905
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Thạnh Trị, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
117
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
36906
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
700000
|
Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
118
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
36907
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
80000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
119
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
36908
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
530000
|
Phù Mỹ, Gia Lai
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
120
|
Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên
|
36909
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
550000
|
Đông Hải, Cà Mau
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
121
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Thắng CP
|
36910
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
280000
|
Tân Hưng,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
122
|
Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa
|
36911
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
120000
|
Vĩnh Châu, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
123
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
36912
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
124
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
36913
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1170000
|
Trần Đề, Cần Thơ
|
|
|
70000
|
0
|
0
|
|
125
|
Công ty TNHH SX GTS CP Thái Bình Plus
|
36914
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1300000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
|
|
126
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi
|
36915
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
86000
|
Xã Cái Nước, tỉnh Cà Mau
|
|
|
56000
|
4000
|
0
|
|
127
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi
|
36916
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
486000
|
Xã Hòa Bình, tỉnh Cà Mau
|
|
|
110000
|
72000
|
154000
|
|
128
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
36917
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Ấp Bình An- Xã Bình Khánh-TP.Hồ Chí Minh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
129
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
36918
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Nguyễn Việt Khái, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
130
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36919
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Trần Đề, Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
131
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
36920
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Lương Thế Trân, Cà Mau
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
132
|
Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận
|
36921
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
An Thạnh,Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
133
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
36922
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
123200
|
Đông Hải, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
134
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
36923
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Triệu Bình - Quảng Trị
|
|
|
|
0
|
0
|
|
135
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
36924
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
842400
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
136
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
36925
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Tân Hưng,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
137
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
36926
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300800
|
Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
138
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
36927
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Phú Tân - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
139
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36928
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Vĩnh Châu,Cần Thơ
|
|
|
10000
|
150000
|
0
|
|
140
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36929
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
160000
|
Thạnh Trị, Vĩnh Long
|
|
|
30000
|
50000
|
30000
|
|
141
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36930
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
200000
|
Đông Hải,Cà Mau
|
|
|
20000
|
50000
|
60000
|
|
142
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
36931
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
170000
|
Vĩnh Thịnh, Cà Mau
|
|
|
10000
|
50000
|
40000
|
|
143
|
Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận
|
36932
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
125000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
|
|
|
144
|
Công ty Cổ phần BIO TONIC
|
36933
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Phường Cà Mau, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
145
|
Công ty TNHH GTS Tùng Thuận An
|
36934
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1840800
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
592800
|
0
|
0
|
|
146
|
Công ty TNHH GTS Tùng Thuận An
|
36935
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
1019200
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
147
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
36945
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
267800
|
Bình Minh, Ninh Bình
|
|
|
18200
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | |