| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
Chu Xuân Đức
|
029690
|
Sò
| Sản xuất con giống |
2-3mm
|
500000
|
Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2
|
Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long
|
030087
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1000000
|
HIỆP THÀNH-CÀ MAU
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3
|
Hộ kinh doanh Đỗ Quốc Trí
|
035929
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1000000
|
Tắc Vân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4
|
Công ty CP tôm giống Số 1 - CN Ninh Thuận
|
035933
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
84000
|
Thuận Mỹ,Tây Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5
|
Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên
|
035934
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1300000
|
Ấp Tân Hồng, Tạ An Khương, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6
|
Công ty TNHH GTS 79
|
035935
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1300000
|
Thanh Vĩnh Đông, Tây Ninh
|
|
|
200000
|
500000
|
600000
|
|
7
|
Công ty TNHH SX GTS Xuân Quỳnh
|
035936
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
100000
|
Thuận Mỹ, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8
|
Công ty TNHH Phú Quý Ninh Thuận
|
035937
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Ấp Tân Điền, Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9
|
Công ty TNHH MTV Sản xuất Tôm giống Rumbo
|
035938
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1300000
|
Cần Giờ, TP. Hồ Chí Minh
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
10
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035939
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
710000
|
Đầm Dơi - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
11
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035940
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
180000
|
Giá Rai - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12
|
Công ty TNHH ĐTTS Vĩnh Phát Ninh Thuận
|
035942
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
375000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
13
|
Công ty TNHH MTV Đầu tư Thủy sản
|
035943
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
100000
|
Xã Thới Bình, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
14
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2)
|
035945
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
2000000
|
Ấp Mỹ Lộc, Phường An Bình, TP. Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
15
|
Công ty TNHH I&V Bio Artemia Nauplii Center
|
035946
|
Artemia
| Làm thức ăn |
Naupliius
|
60000000
|
KM 1595 QL 1A, XÃ VĨNH HẢO, TỈNH LÂM ĐỒNG, VIỆT NAM
|
|
|
|
0
|
0
|
|
16
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
036958
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
17
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
036959
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
110000
|
Lộc Thuận, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18
|
Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát
|
036960
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
6000000
|
714/31,Nguyễn Thanh Sơn, KV. Bình Yên A, P.Long Tuyền, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Hưng Thuận
|
036961
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
604800
|
Phú Tân,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
20
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
036962
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
210000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
|
|
21
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
036963
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2320000
|
Nguyễn Việt Khái - Cà Mau
|
|
|
200000
|
1120000
|
0
|
|
22
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
036964
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1248000
|
Hải Hậu, Ninh Bình
|
|
|
|
0
|
0
|
|
23
|
Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice
|
036965
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
4900000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
24
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036966
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
25
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036967
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
26
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036968
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
27
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036969
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
28
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036970
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
2000000
|
Ấp 7 ,Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
29
|
Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa
|
036971
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
320000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
100000
|
0
|
0
|
|
30
|
Công ty TNHH Thủy sản Lê Văn Quê
|
036972
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Trường Long Hoà, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
31
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
036973
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
620000
|
Tân Phú Đông, Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
32
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
036974
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
650000
|
Ấp 1, Xã Khánh An, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
500000
|
0
|
0
|
|
33
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
036975
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
860000
|
An Thạnh , Cần Thơ
|
|
|
200000
|
300000
|
0
|
|
34
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036976
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2960000
|
Hiệp Tùng, Cà Mau
|
|
|
400000
|
300000
|
260000
|
|
35
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
036977
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Kiên Lương, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
36
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên
|
036978
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1512000
|
Hoà Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
37
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên
|
036979
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1344000
|
Hoà Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
38
|
Công ty TNHH SX GTS Vinh Tâm Ninh Thuận
|
036980
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
180000
|
Duyên Hải - Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
39
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
036981
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
40
|
CÔNG TY TNHH GTS VITASHRIMP
|
036982
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
315000
|
Ấp An Đông, Xã An Thới Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
41
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
036983
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
638000
|
Nhà Bè - TP. Hồ Chí Minh
|
|
|
88000
|
0
|
0
|
|
42
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
036984
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
10000000
|
450B/7 Đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
43
|
Công ty TNHH GTS An Hưng
|
036985
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
44
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
036986
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
430000
|
Tân Thới, Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
45
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
036987
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 12 (>9mm)
|
426400
|
Cần Giờ, TP. Hồ Chí Minh
|
|
|
239200
|
0
|
0
|
|
46
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
036988
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
600000
|
Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
47
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
036989
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
48
|
Công ty TNHH Tôm giống MGS MORE
|
036990
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
La Gi - Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
49
|
Công ty Cổ phần GTS Công nghệ Cao Bio Hatchery
|
036992
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2250000
|
Tân Ân, Cà Mau
|
|
|
880000
|
0
|
0
|
|
50
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
036993
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Vĩnh Châu, Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
51
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
036994
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
264000
|
Hòa Bình - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
52
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
036995
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
53
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
036996
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
1000000
|
Phong Thạnh, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
54
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
036997
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
800000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
55
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
036998
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
400000
|
Vĩnh Hậu, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
56
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên
|
036999
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1344000
|
Hoà Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
57
|
Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice
|
037000
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
120000
|
Vĩnh Hậu, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
037001
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
280000
|
Tân Phúc 2, Đồng Tháp
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
59
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
037002
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
240000
|
Trần Đề, Cần Thơ
|
|
|
10000
|
80000
|
0
|
|
60
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
037003
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
330000
|
Đông Hải, Cà Mau
|
|
|
10000
|
90000
|
60000
|
|
61
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
037004
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
260000
|
Mộc Hoá, Tây Ninh
|
|
|
60000
|
50000
|
0
|
|
62
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi
|
037006
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
354000
|
Ấp Vĩnh Tiến, Xã Hoà Bình, tỉnh Cà Mau
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
63
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
037007
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
480000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
64
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản NT
|
037008
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
140000
|
Xã Hùng Thắng, TP. Hải Phòng
|
|
|
30000
|
0
|
0
|
|
65
|
Công ty TNHH Moana Ninh Thuận
|
35925
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
666A/6 Khóm Kinh tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
3000000
|
2000000
|
0
|
|
66
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35926
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
930000
|
Hưng Mỹ, Cà Mau
|
|
|
450000
|
0
|
0
|
|
67
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35927
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 05 (4mm)
|
3360000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
68
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35928
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
820000
|
An Hiệp, Vĩnh Long
|
|
|
140000
|
260000
|
0
|
|
69
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35930
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
630000
|
Liêu Tú, Thành phố Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
70
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
35931
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1090000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
340000
|
0
|
0
|
|
71
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
35932
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1800000
|
Ấp An Bình, Xã Phước Hải, Tp Hồ Chí Minh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
72
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35941
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
18000000
|
Tô Châu, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
73
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
35944
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 13 (10-11mm)
|
30000
|
Đông Thành, Đông Thái, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
74
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35947
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3240000
|
Liêu Tú, Thành phố Cần Thơ
|
|
|
1140000
|
0
|
0
|
|
75
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Thịnh VIP
|
35948
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1500000
|
Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
76
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
35949
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2400000
|
Long Phú, Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
77
|
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Và Công Nghệ Prime Shrimp
|
35950
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
78
|
Công ty TNHH ĐT TS Bio Farm
|
36950
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
387200
|
An Thới Đông - TP. Hồ Chí Minh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
79
|
Công ty TNHH GTS Dương Ngọc SP
|
36951
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 09 (7-8mm)
|
430000
|
Quảng Yên, Quảng Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
80
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
36952
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
125000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
|
|
|
81
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
36953
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
450000
|
Cần Giuộc, Tây Ninh
|
|
|
|
|
|
|
82
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
36954
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Tân Phú Đông, Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
83
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
36955
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1440000
|
Xã Thạnh Phong, Tĩnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
84
|
Công ty TNHH ĐTTS Thành Được
|
36956
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
430000
|
Tân Hồng, Đồng Tháp
|
|
|
|
|
|
|
85
|
Công ty TNHH ĐT Giống Thủy sản An Phú
|
36957
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1324800
|
Mộc Hoá, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
86
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
36991
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
460000
|
Vàm Cỏ, Tây Ninh
|
|
|
160000
|
0
|
0
|
|
87
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
37005
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Láng Tròn, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
88
|
Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên
|
37009
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
130000
|
Hoà Bình, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
89
|
Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên
|
37010
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Hoà Bình, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
90
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT
|
37011
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
550000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
91
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
37012
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
280000
|
Vĩnh Bảo, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
92
|
CN Cty TNHH MTV XNK CN Bio Blue Việt Nam
|
37013
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Gia Hòa, Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
93
|
DNTN Tôm Giống Tuấn Vân
|
37014
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
151200
|
Diễn Châu, Nghệ An
|
|
|
|
0
|
0
|
|
94
|
DNTN Tôm Giống Tuấn Vân
|
37015
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Phường Đồng Thuận, Tỉnh Quảng Trị
|
|
|
|
0
|
0
|
|
95
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
37016
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
1512000
|
Tân Tiến, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
96
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
37017
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
2560000
|
Tân Tiến, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
97
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản 68
|
37018
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
630000
|
Rạng Đông, Ninh Bình
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
98
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37019
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
238000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
99
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37020
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Thái Thuỵ, Hưng Yên
|
|
|
|
0
|
0
|
|
100
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
37021
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
2520000
|
Vĩnh Thuận - An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
101
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
37022
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | |