| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
Cơ sở Quân Ngân
|
029691
|
Sò
| Nuôi thương phẩm |
2-3mm
|
1000000
|
Đặc Khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2
|
Chu Xuân Đức
|
029692
|
Sò
| Sản xuất con giống |
2-3mm
|
1000000
|
thôn Minh Châu, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3
|
Nguyễn Hữu Cường
|
029736
|
Cá bóp
| Nuôi thương phẩm |
13 - 15 cm
|
10000
|
Thôn Đầm Buôn, Đầm Hà, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4
|
công ty TNHH DV SX TM Ngọc Thủy
|
029738
|
Cá Mú
| Nuôi thương phẩm |
8 - 9 cm
|
30000
|
Tổ 18, phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5
|
Hộ kinh doanh Đỗ Quốc Trí
|
035959
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
2000000
|
Tắc Vân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6
|
Công ty TNHH ĐT và PT Thủy sản 3A
|
035961
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1040000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
035962
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1100000
|
Long Hòa, Vĩnh Long
|
|
|
250000
|
500000
|
150000
|
|
8
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
035963
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Thạnh Phú, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035966
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1250000
|
Giá Rai - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035967
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
240000
|
Giá Rai - Cà Mau
|
|
|
80000
|
0
|
0
|
|
11
|
Công ty TNHH GTS 79
|
035968
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
600000
|
Phước Long, Cà Mau
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
12
|
Công ty TNHH Giống thủy sản Dương Ban Ninh Thuận
|
035969
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
500000
|
U Minh,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
13
|
Công ty TNHH SX GTS Bảy Tươi ( CS1 )
|
035970
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1260000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
14
|
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Và Công Nghệ Prime Shrimp
|
035971
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
15
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
035972
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Ba Sao, Đồng Tháp
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
16
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
037069
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
17
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT
|
037070
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18
|
Công ty TNHH GTS Phước Lộc VN
|
037072
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
330000
|
Đôn Châu, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
037073
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2200000
|
Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
20
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
037074
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2000000
|
Bắc Hoà, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
037075
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2200000
|
Xã Tân Hoà, Vĩnh Long
|
|
|
700000
|
0
|
0
|
|
22
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
037076
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
540000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
23
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
037077
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
200000
|
Hải An - Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
24
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
35951
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
340000
|
Ấp Đông Trung, Cần Đước, Tỉnh Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
25
|
Công ty TNHH Moana Ninh Thuận
|
35952
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
9000000
|
043B/6, Khóm Kinh Tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
3000000
|
3000000
|
0
|
|
26
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35953
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Ba Tri, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
27
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35954
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1520000
|
Quách Phẩm, Cà Mau
|
|
|
610000
|
0
|
0
|
|
28
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35955
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Vàm Cỏ, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
29
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35956
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 05 (4mm)
|
5880000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
30
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35957
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1060000
|
Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
31
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35958
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
990000
|
Tạ An Khương, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
32
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
35960
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
170000
|
Ấp Lộc Sơn, xã Lộc thuận, tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
33
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35964
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
4500000
|
Thới Thuận, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
34
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35965
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
Bắc Hòa, Cam Hồng, Quảng Trị
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
35
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
37023
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3600000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
36
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
37024
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
350000
|
Đồng Châu, Hưng Yên
|
|
|
|
0
|
0
|
|
37
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
37025
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
320000
|
Thạnh Phong, Vĩnh Long
|
|
|
50000
|
0
|
0
|
|
38
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
37026
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
210000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
120000
|
0
|
0
|
|
39
|
Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận
|
37027
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
75000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
|
|
|
40
|
Công ty TNHH GTS An Hưng
|
37028
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
550000
|
Kiên Lương, An Giang
|
|
|
350000
|
0
|
0
|
|
41
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên
|
37029
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
390000
|
Xã Đông Hải, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
42
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản NT
|
37030
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
157500
|
Ấp Cầu Đỏ, xã Vĩnh Lộc, tỉnh Cà Mau
|
|
|
20000
|
0
|
0
|
|
43
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
37031
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
4000000
|
Liêu Tú, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
44
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
37032
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1500000
|
Mộc Hoá, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
45
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37033
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
160000
|
Tầm Vu, Tây Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
46
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37034
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
90000
|
Ba Tri, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
47
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37035
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
120000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
30000
|
0
|
0
|
|
48
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37036
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
800000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
49
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37037
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
50
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
37038
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1660800
|
Kiên Lương, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
51
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
37039
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
|
|
52
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
37040
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1275000
|
Hưng Mỹ, Cà Mau
|
|
|
240000
|
0
|
0
|
|
53
|
Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát
|
37041
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
455000
|
Xã Ngọc Tố, TP. Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
54
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
37042
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Thạnh Phú,Vĩnh Long
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
55
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
37043
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
56
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37044
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1500000
|
Ba Hòn, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
57
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát
|
37045
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
72000
|
Hoà Bình, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát
|
37046
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
136000
|
Thứ 7, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
59
|
Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên
|
37047
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
320000
|
Hoà Bình, Cà Mau
|
|
|
90000
|
0
|
0
|
|
60
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
37048
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
5005000
|
Phường An Bình,TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
61
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37049
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1300000
|
Hiệp Thành, Cà Mau
|
|
|
600000
|
0
|
0
|
|
62
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37050
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
63
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37051
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Hiệp Thành, Cà Mau
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
64
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37052
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Trần Văn Thời, Cà Mau
|
|
|
600000
|
0
|
0
|
|
65
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37053
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
66
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37054
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
500000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
67
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37055
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
68
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37056
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
2000000
|
Ấp 7 ,Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
69
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37057
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
936000
|
Lagi, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
70
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37058
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
201600
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
71
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
37059
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
440000
|
Vĩnh Hậu, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
72
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
37060
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
10000000
|
450B/7 Đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
73
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
37061
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
192000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
74
|
Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice
|
37062
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
760000
|
Ấp Cái Già Trên, Hiệp Mỹ Đông, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
75
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37063
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
160000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
76
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37064
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
160000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
77
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37065
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Vĩnh Hiệp,Cần Thơ
|
|
|
150000
|
0
|
0
|
|
78
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
37066
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Vĩnh Mỹ, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
79
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37067
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
160000
|
An Minh,An Giang
|
|
|
10000
|
80000
|
20000
|
|
80
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37068
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
210000
|
Vĩnh Hiệp,Cần Thơ
|
|
|
30000
|
30000
|
50000
|
|
81
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37071
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Hồ Vương, Thanh Hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | |