| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
Phan Trọng Vịnh
|
029693
|
Sò
| Nuôi thương phẩm |
2-3mm
|
2000000
|
số nhà 486 khu phố Quảng Thắng ,Xã Quảng Hà, tỉnh Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2
|
Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long
|
030089
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1000000
|
HIỆP THÀNH-CÀ MAU
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
3
|
Cơ sở sản xuất GTS Thiên Phú
|
030090
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
500000
|
Cát Bi, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
035974
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
820000
|
Ấp 3, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
150000
|
50000
|
120000
|
|
5
|
Hộ kinh doanh Đỗ Quốc Trí
|
035975
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
2000000
|
Tắc Vân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
035976
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Ấp Lộc Sơn, xã Lộc thuận, tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
035977
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2150000
|
Thạnh Phong, Vĩnh Long
|
|
|
650000
|
0
|
0
|
|
8
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
035978
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1550000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
400000
|
300000
|
0
|
|
9
|
Công ty TNHH M-BIO Chi nhánh Ninh Thuận
|
035985
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
176000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10
|
Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên
|
035986
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1350000
|
Trần Phán, Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
350000
|
0
|
0
|
|
11
|
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Và Công Nghệ Prime Shrimp
|
035987
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Vĩnh Châu, Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035988
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
280000
|
Đầm Dơi - Cà Mau
|
|
|
180000
|
0
|
0
|
|
13
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
035989
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
580000
|
Thạnh Phú - Vĩnh Long
|
|
|
450000
|
0
|
0
|
|
14
|
Công ty TNHH GTS 79
|
035990
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
900000
|
Phước Long, Cà Mau
|
|
|
100000
|
400000
|
100000
|
|
15
|
Công ty TNHH SX GTS Xuân Quỳnh
|
035991
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
100000
|
Vĩnh Phước, Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
16
|
Công ty TNHH Giống thủy sản Thái Hòa
|
035994
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
1200000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
17
|
Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN
|
037092
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
828000
|
Hồng Ngự, Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên
|
037140
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
288000
|
Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19
|
Công ty TNHH thủy sản Zhong Li Việt Nam
|
037183
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
|
|
20
|
Công ty TNHH GTS Tùng Bách Ninh Thuận
|
037184
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1400000
|
Bố Trạch, Quảng Trị
|
|
|
|
|
|
|
21
|
Công ty TNHH SX GTS Thịnh Phước
|
037185
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Phước Long, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
22
|
Công ty TNHH GTS An Hưng
|
037192
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2300000
|
Tân Thạnh, Tây Ninh
|
|
|
200000
|
400000
|
0
|
|
23
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
037193
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
334400
|
Thạnh Hòa Sơn, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
|
|
24
|
Công ty TNHH GTS Phái Miền Trung
|
037194
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
200000
|
Xuân Đông, Nghi Dương, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
25
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
037195
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
144000
|
Xã Ba Chẽ, Quảng Ninh
|
|
|
|
|
|
|
26
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037196
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
27
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037197
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Thái Thuỵ, Hưng Yên
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
28
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037198
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Quỳnh Mai, Nghệ An
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
29
|
Công ty TNHH Đầu tư Thủy sản Phát Tài Ninh Thuận
|
037199
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
670000
|
Long An
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
30
|
HKD giống thủy sản An Mỹ
|
29694
|
Sò
| Nuôi thương phẩm |
2-3mm
|
1000000
|
đường bao biển Hạ Long, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
31
|
Hộ kinh doanh Mai Quốc Hùng
|
30088
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
450000
|
Dương Kinh - Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
32
|
Công ty TNHH Moana Ninh Thuận
|
35973
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
3000000
|
Ấp Bình Điền, xã Gành Hào, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
33
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35979
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
12000000
|
Thới Thuận, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
34
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
35980
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
6000000
|
Tô Châu, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
35
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35981
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
530000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
36
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35982
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 05 (4mm)
|
3360000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
37
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35983
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1680000
|
Long Điền, Cà Mau
|
|
|
720000
|
260000
|
0
|
|
38
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
35984
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
290000
|
An Hòa, Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
39
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
35992
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
850000
|
Ấp Rau Dừa B, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
40
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
35993
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 12 (>9mm)
|
900000
|
Ấp Rau Dừa B, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
41
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35995
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1780000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
420000
|
420000
|
0
|
|
42
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35996
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
910000
|
Quới Điền, Vĩnh Long
|
|
|
310000
|
420000
|
0
|
|
43
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35997
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1480000
|
Thạnh Phú, Vĩnh Long
|
|
|
240000
|
340000
|
0
|
|
44
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35998
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1480000
|
Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
45
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
35999
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1240000
|
Bảo Thạnh, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
46
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36000
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2480000
|
Tân Thới, Đồng Tháp
|
|
|
210000
|
390000
|
590000
|
|
47
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36001
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1810000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
480000
|
760000
|
0
|
|
48
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36002
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2560000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
370000
|
530000
|
0
|
|
49
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36003
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2680000
|
Long Thành, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
50
|
Công ty TNHH ĐT GTS Trung Sơn
|
37078
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
340000
|
Vĩnh Hậu, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
51
|
Công ty TNHH SX GTS CP Thái Bình Plus
|
37079
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
350000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
52
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37080
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Vàm Cỏ, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
53
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
37081
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3420000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
600000
|
520000
|
300000
|
|
54
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
37082
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
640000
|
Châu Thành,Vĩnh Long
|
|
|
120000
|
320000
|
0
|
|
55
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
37083
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2560000
|
Mỹ Xuyên, TP.Cần Thơ
|
|
|
200000
|
660000
|
200000
|
|
56
|
Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát
|
37084
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
428000
|
Xã Ngọc Tố - TP. Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
57
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
37085
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
330000
|
Nguyễn Việt Khái, Cà Mau
|
|
|
100000
|
50000
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH GTS An Hưng
|
37086
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1340000
|
Châu Thành,Tây Ninh
|
|
|
160000
|
720000
|
220000
|
|
59
|
Công ty TNHH GTS An Hưng
|
37087
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
430000
|
Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
50000
|
0
|
0
|
|
60
|
Công ty TNHH TĐS
|
37088
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
420000
|
Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ
|
|
|
108000
|
0
|
0
|
|
61
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
37089
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
320000
|
Nguyễn Việt Khái, Cà Mau
|
|
|
150000
|
60000
|
0
|
|
62
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
37090
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
15000
|
Nguyễn Việt Khái, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
63
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
37091
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
70000
|
Vĩnh Phong, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
64
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
37093
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
300000
|
Hải An - Hải Phòng
|
|
|
|
|
|
|
65
|
Công ty TNHH ĐT SX GTS Nam Trung Bắc Bộ
|
37094
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Vàm Cỏ, Tây Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
66
|
Công ty TNHH ĐT SX GTS Nam Trung Bắc Bộ
|
37095
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Kiên Lương, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
67
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
37096
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2600000
|
Hoà Thành, Cà Mau
|
|
|
400000
|
1000000
|
400000
|
|
68
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
37097
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2100000
|
Liêu Tú, TP.Cần Thơ
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
69
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Hưng Thuận
|
37098
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1713600
|
Trường Long Hòa, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
70
|
Công ty TNHH SX và Kinh doanh Giống Thủy sản
|
37099
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
189000
|
Xã Hoà Bình, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
71
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
37100
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
120000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
72
|
Công ty TNHH GTS Trường Lộc - Ninh Thuận
|
37101
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Cái Nước - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
73
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
37102
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
250000
|
Hoà Điền, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
74
|
Công ty TNHH ĐT SX GTS Thiên Ngân Ninh Thuận
|
37103
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Mộc Hóa, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
75
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
37104
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
824000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
320000
|
|
0
|
|
76
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
37105
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1440000
|
Thịnh Phú, Vĩnh Long
|
|
|
160000
|
300000
|
630000
|
|
77
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37106
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
78
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37107
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Xã Kim Đông, Tỉnh Ninh Bình
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
79
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37108
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
80
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37109
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
81
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
37110
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1400000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
700000
|
0
|
0
|
|
82
|
CN Công ty TNHH GTS Hoàng Kim tại Ninh Thuận
|
37111
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
83
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37112
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
84
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37113
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
85
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37114
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
86
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37115
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
2000000
|
Ấp 7 ,Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
87
|
Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên
|
37116
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
80000
|
Hoà Bình, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
88
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
37117
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1390400
|
Xã Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
|
|
89
|
Công ty TNHH Giống thủy sản G1 Ninh Thuận
|
37118
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
660000
|
Ba Tri, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
|
|
90
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương (Khu 2)
|
37119
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1040000
|
Tân Thuận, Cà Mau
|
|
|
300000
|
300000
|
80000
|
|
91
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37120
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
150000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
50000
|
50000
|
0
|
|
92
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37121
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
70000
|
Xã Ninh Châu, Quảng Trị
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
93
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37122
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
120000
|
Vĩnh Châu, Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
94
|
Công ty TNHH Sản xuất Giống Thủy sản DNT
|
37123
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
422400
|
Phường Hoài Nhơn, Gia Lai
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
95
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
37124
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Nam Cửa Việt, Quảng Trị
|
|
|
|
0
|
0
|
|
96
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37125
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1080000
|
Phú Mỹ, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
97
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37126
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2370000
|
Hưng Mỹ, Cà Mau
|
|
|
900000
|
360000
|
260000
|
|
98
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
37127
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
120000
|
Châu Thành,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
99
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
37128
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1392000
|
Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
100
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37129
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
350000
|
Thạnh Phú, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
101
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37130
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
30000
|
Vĩnh Thuận, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
102
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
37131
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
10000000
|
450B/7 Đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
103
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
37132
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1786000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
352000
|
607000
|
0
|
|
104
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
37133
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
An Minh, An Giang
|
|
|
200000
|
300000
|
0
|
|
105
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
37134
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Kiên Lương, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
106
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi
|
37135
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
240000
|
Xã Cái Nước, tỉnh Cà Mau
|
|
|
100000
|
60000
|
0
|
|
107
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
37136
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Tam Nông, Đồng Tháp
|
|
|
|
|
|
|
108
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37137
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Đông Thái, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
109
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37138
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Đông Hoà, An Giang
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
110
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37139
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
111
|
Công ty TNHH GTS Dương Ngọc SP
|
37141
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
1000000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
112
|
Công ty TNHH TG số 1 VinaKG - CN Ninh Thuận
|
37142
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
450000
|
Hòa Bình, Cà Mau
|
|
|
180000
|
90000
|
0
|
|
113
|
Công ty Cổ phần GTS Công nghệ Cao Bio Hatchery
|
37143
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
450000
|
Thạnh Trị, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
114
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
37144
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
132000
|
Hòa Hưng - Hòa Tú - Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
115
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
37145
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2402400
|
Mỏ Cày - Quãng Ngãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
116
|
Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa
|
37146
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
250000
|
Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ
|
|
|
50000
|
0
|
0
|
|
117
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37147
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
118
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37148
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
910000
|
Lương Thế Trân, Cà Mau
|
|
|
250000
|
300000
|
0
|
|
119
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
37149
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
680000
|
Mộc Hoá, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
120
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37150
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Vĩnh Hậu, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
121
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37151
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
An Thạnh, Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
122
|
Công ty TNHH SX GTS Nhất Lộc Phát
|
37152
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
|
|
123
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
37153
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1082000
|
Phú Long - Vĩnh Long
|
|
|
264000
|
202000
|
334000
|
|
124
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
37154
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
854000
|
Tân Phú Đông - Đồng Tháp
|
|
|
211000
|
229000
|
0
|
|
125
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37155
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
466400
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
126
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37156
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
892800
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
127
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37157
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
132000
|
Ấp Năm, Mỹ Long, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
128
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
37158
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
100000
|
Phong Thạnh – Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
129
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Kiên
|
37159
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1462500
|
Phường Quỳnh Mai, Nghệ An
|
|
|
|
0
|
0
|
|
130
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37160
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Phó Sinh,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
131
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
37161
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2184000
|
Nga Thắng, Thanh Hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
132
|
Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận
|
37162
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
340000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
133
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
37163
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800800
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
134
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37164
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
420000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
170000
|
20000
|
30000
|
|
135
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37165
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
130000
|
Kiên Lương,An Giang
|
|
|
10000
|
40000
|
30000
|
|
136
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37166
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
270000
|
Hoà Bình,Cà Mau
|
|
|
110000
|
30000
|
30000
|
|
137
|
Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice
|
37167
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1050000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
138
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
37168
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
501600
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
139
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
37169
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
560000
|
Thạnh Phú, Vĩnh Long
|
|
|
240000
|
|
|
|
140
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
37170
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
360000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
141
|
Công ty TNHH Sinh học BIO-TOMGEN
|
37171
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 12 (>9mm)
|
367500
|
Thạch Hà, Hà Tĩnh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
142
|
Công ty TNHH Sinh học BIO-TOMGEN
|
37172
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
500000
|
Thạch Hà, Hà Tĩnh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
143
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
37173
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
840000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
180000
|
180000
|
0
|
|
144
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
37174
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
78000
|
U Minh Thượng, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
145
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
37175
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1020000
|
Đông Thành, Vĩnh Long
|
|
|
120000
|
|
0
|
|
146
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
37176
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
147
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37177
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
148
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37178
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
470000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
149
|
Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN
|
37179
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
480000
|
Thạnh Trị, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
150
|
Công ty TNHH ĐT SX GTS Bình Minh BMB
|
37180
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
460000
|
Cù Lao Dung - TP. Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
151
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Phú Thành
|
37181
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
254800
|
Bến Chùa - Hiệp Mỹ - Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
152
|
Công ty TNHH GTS Hoàng Ân
|
37182
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
644800
|
Xã Thạnh Phước ,Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
153
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
37186
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
154
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
37187
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Tân Tập, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
155
|
Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng Phát
|
37188
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Thứ 11, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
156
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản NT
|
37189
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
Xã Nghi Dương, TP. Hải Phòng
|
|
|
250000
|
0
|
0
|
|
157
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản FLC
|
37190
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Cầu Ngang - Vĩnh Long
|
|
|
|
|
|
|
158
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT
|
37191
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | |