| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
Phan Trọng Vịnh
|
029695
|
Sò
| Nuôi thương phẩm |
2-3mm
|
3000000
|
Tổ 4 , khu 6b , tdp Cẩm Trung , phưởng Cẩm Phả , tỉnh Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2
|
Cơ sở Quân Ngân
|
029696
|
Sò
| Nuôi thương phẩm |
2-3mm
|
1000000
|
Đặc Khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3
|
Chu Xuân Đức
|
029697
|
Sò
| Sản xuất con giống |
2-3mm
|
1000000
|
khu 2, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4
|
Hộ kinh doanh Đỗ Quốc Trí
|
036009
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1000000
|
Tắc Vân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
036013
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1500000
|
Giá Rai - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
036014
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Ấp Kim Quy A1, Xã Vân Khánh, Tỉnh An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7
|
Công ty TNHH GTS 79
|
036015
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
850000
|
Cần Đước, Tây Ninh
|
|
|
150000
|
200000
|
100000
|
|
8
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
036017
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
248000
|
Đầm Dơi - Cà Mau
|
|
|
40000
|
40000
|
64000
|
|
9
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
036018
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1800000
|
Thạnh Phú - Vĩnh Long
|
|
|
1000000
|
0
|
0
|
|
10
|
Công ty TNHH Tôm giống Quang Vinh NT
|
036019
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Thôn Xuân Bình Bắc, An Lương, Gia Lai
|
|
|
|
0
|
0
|
|
11
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
036020
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1850000
|
Kiên Lương - An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2)
|
036021
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
1300000
|
Ấp Bình Điền, Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
13
|
Công ty TNHH Phú Quý Ninh Thuận
|
036022
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh
|
|
|
50000
|
0
|
0
|
|
14
|
Công ty TNHH GTS 79
|
036023
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
200000
|
Vinh Quang, Tiên Lãng, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
15
|
Công ty TNHH KH NTTS và MT SAEN-ECO
|
036024
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
800000
|
Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
16
|
Công ty TNHH SX GTS Xuân Quỳnh
|
036025
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
120000
|
Châu Thành, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
17
|
Công ty TNHH MTV Sản xuất Tôm giống Rumbo
|
036026
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
130000
|
Cần Giờ, TP. Hồ Chí Minh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
036030
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1950000
|
Khánh Hòa, Cần Thơ
|
|
|
600000
|
650000
|
0
|
|
19
|
Công ty TNHH SX GTS Công Linh Ninh Thuận
|
037255
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
|
|
|
20
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
037256
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
720000
|
Nam Cửa Việt, Quảng Trị
|
|
|
160000
|
160000
|
100000
|
|
21
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Lai
|
037257
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
900000
|
Hậu Lộc, Thanh Hóa
|
|
|
|
|
|
|
22
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
037258
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
23
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
037259
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
315000
|
Hoằng Sơn, Thanh Hoá
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
24
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
037260
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
624000
|
Thôn 7, Xã Hải Thịnh, Tỉnh Ninh Bình
|
|
|
|
0
|
0
|
|
25
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
037261
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
686000
|
Khu Phố Bình Đông, Phường Sơn Qui, tỉnh Đồng Tháp
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
26
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037262
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
27
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
037263
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
686000
|
Kp Bình Đông, P. Sơn Qui, Tỉnh Đông Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
28
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
037264
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
29
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
037265
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2700000
|
Xã Long Phú,TP.Cần Thơ
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
30
|
Công ty TNHH Moana Ninh Thuận
|
36004
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
3000000
|
666A/6 Khóm Kinh tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
31
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36005
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 05 (4mm)
|
4200000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
32
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36006
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Long Hữu, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
33
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36007
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
720000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
420000
|
0
|
0
|
|
34
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36008
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
220000
|
Tân Phú Đông, Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
35
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
36010
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1380000
|
Hòa Bình, Cà Mau
|
|
|
300000
|
400000
|
180000
|
|
36
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
36011
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
9000000
|
Tô Châu, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
37
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
36012
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
4500000
|
Thới Thuận, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
38
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
36016
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
1500000
|
Khóm Kinh Tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
39
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
36027
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1300000
|
Ấp Thanh Hải, Xã Gành Hào, Cà Mau
|
|
|
500000
|
0
|
0
|
|
40
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36028
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2530000
|
Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ
|
|
|
560000
|
0
|
0
|
|
41
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36029
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3090000
|
Lương Thế Trân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
42
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
36031
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
650000
|
Ấp Cái Đôi, Xã Long Thành, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
140000
|
0
|
0
|
|
43
|
Công ty TNHH ĐTTS Thành Được
|
37200
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Cần Đước - Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
44
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37201
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
250000
|
Xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
45
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37202
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
192000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
46
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
37203
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
110000
|
Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
47
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37204
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2100000
|
Hưng Điền, Tây Ninh
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
48
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
37205
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1710000
|
Tân Thới, Đồng Tháp
|
|
|
300000
|
350000
|
250000
|
|
49
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37206
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
50
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37207
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
51
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
37208
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Lai Hòa - TP Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
52
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37209
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
2000000
|
Ấp 7 ,Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
53
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37210
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
300000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
54
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37211
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
55
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37212
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
56
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37213
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
57
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37214
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
37215
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
550000
|
Cần Giuộc, Tây Ninh
|
|
|
|
|
|
|
59
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
37216
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
260000
|
Thuận Mỹ, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
60
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37217
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Cần Giuộc, Tây Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
61
|
Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice
|
37218
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2816000
|
Tân Phú Đông,Đồng Tháp
|
|
|
1689600
|
0
|
0
|
|
62
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
37219
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
170000
|
0
|
0
|
|
63
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
37220
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Tam Nông, Đồng Tháp
|
|
|
|
|
|
|
64
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Lộc VN
|
37221
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Tân Phú Đông, Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
65
|
Công ty TNHH GTS An Hưng
|
37222
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
490000
|
Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
66
|
Công ty TNHH Sản xuất Giống Thủy sản DNT
|
37223
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
633600
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
67
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Thăng Long
|
37224
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1445000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
68
|
Công ty TNHH TĐS
|
37225
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
414000
|
Trà cú,Vĩnh Long
|
|
|
126000
|
0
|
0
|
|
69
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37226
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
120000
|
Đông Hòa, Đắk Lắk
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
70
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
37227
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
299200
|
Phường Vĩnh Trạch,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
71
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
37228
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
458000
|
Phước Vĩnh Đông, Tây Ninh
|
|
|
150000
|
|
|
|
72
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
37229
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
480000
|
Trần Đề, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
73
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37230
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
250000
|
Binh Đại, Vĩnh Long
|
|
|
100000
|
0
|
0
|
|
74
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37231
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Đông Thái, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
75
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37232
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2000000
|
Quỳnh Mai, Nghệ An
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
76
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
37233
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
10000000
|
450B/7 Đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
77
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
37234
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Tam Nông, Đồng Tháp
|
|
|
|
|
|
|
78
|
Công ty TNHH Sinh học BIO-TOMGEN
|
37235
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Cát Bi, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
79
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương (Khu 2)
|
37236
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
80000
|
Phường Vĩnh Phước,TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
80
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
37237
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
4000000
|
Phường Hiệp Thành, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
81
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
37238
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Mỹ Long, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
82
|
Công ty TNHH GTS Hoàng Ân
|
37239
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
832000
|
Xã Thạnh Phước ,Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
83
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi
|
37240
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
101250
|
Xã Năm Căn, tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
84
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37241
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Vĩnh Trạch, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
85
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37242
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
200000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
86
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37243
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
87
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
37244
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
114000
|
Châu Thành, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
88
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
37245
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
180000
|
Mỹ Xuyên, Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
89
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37246
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
345600
|
Gò Công, Đồng Tháp
|
|
|
144000
|
0
|
0
|
|
90
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37247
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
392000
|
An Xuyên, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
91
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37248
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
211200
|
Trần Đề, Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
92
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37249
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
410000
|
Phú Mỹ, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
93
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37250
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
230000
|
Vĩnh Hiệp,Cần Thơ
|
|
|
140000
|
0
|
0
|
|
94
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37251
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
150000
|
Vĩnh Hiệp,Cần Thơ
|
|
|
100000
|
0
|
0
|
|
95
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37252
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
70000
|
An Huề, Xã An Qui, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
96
|
Công ty TNHH SX GTS Vàng Kim Ninh Thuận
|
37253
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
350000
|
Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
97
|
Công ty TNHH ĐT GTS Trung Sơn
|
37254
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
340000
|
Vĩnh Hậu, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | |