| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
029018
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
540000
|
Nam Cửa Việt - Quảng Trị
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
029019
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
200000
|
Ấp 3, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
029020
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
900000
|
Thôn Tam Đồng, Xã Thái Thuỵ, Tỉnh Hưng Yên
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4
|
CN Công ty TNHH SX & TM Anh Tuấn tại Ninh Thuận
|
029025
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1300000
|
Bà Từ, Tân Phú Đông, Đồng Tháp
|
|
|
500000
|
0
|
0
|
|
5
|
Hộ kinh doanh Đỗ Quốc Trí
|
029026
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
2000000
|
Tắc Vân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
029027
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
220000
|
Đầm Dơi - Cà Mau
|
|
|
160000
|
0
|
0
|
|
7
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
029028
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1744000
|
Giá Rai - Cà Mau
|
|
|
80000
|
304000
|
0
|
|
8
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
029029
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Xã Hưng Mỹ - Tỉnh Cà Mau
|
|
|
560000
|
0
|
0
|
|
9
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
029030
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Vĩnh Phong - An Giang
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
10
|
Công ty TNHH Giống thủy sản Dương Ban Ninh Thuận
|
029031
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1136000
|
U Minh,Cà Mau
|
|
|
136000
|
0
|
0
|
|
11
|
Công ty TNHH MTV Đầu tư Thủy sản
|
029032
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
55000
|
Xã Gành Hào, tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
12
|
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Và Công Nghệ Prime Shrimp
|
029033
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1360000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
395000
|
200000
|
0
|
|
13
|
Công ty TNHH SX GTS CP Toàn Cầu
|
029036
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
450000
|
Phú Tân,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
14
|
Chu Xuân Đức
|
029698
|
Sò
| Sản xuất con giống |
2-3mm
|
1000000
|
Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
15
|
Cơ sở Quân Ngân
|
029699
|
Sò
| Nuôi thương phẩm |
2-3mm
|
1000000
|
Đặc Khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
16
|
Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long
|
030091
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
HIỆP THÀNH-CÀ MAU
|
|
|
|
0
|
0
|
|
17
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037272
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
037284
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
10000000
|
450B/7 Đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
29011
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3100000
|
Xã Phan Ngọc Hiển, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
20
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
29012
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3290000
|
Xã Phan Ngọc Hiển, Cà Mau
|
|
|
700000
|
750000
|
420000
|
|
21
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
29013
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 05 (4mm)
|
4200000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
22
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
29014
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3310000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
400000
|
130000
|
940000
|
|
23
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
29015
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1070000
|
Thạnh Hóa, Tây Ninh
|
|
|
230000
|
280000
|
0
|
|
24
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
29016
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1310000
|
Vĩnh Phước, Thành Phố Cần Thơ
|
|
|
380000
|
260000
|
0
|
|
25
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
29017
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2400000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
720000
|
360000
|
610000
|
|
26
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
29021
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
7500000
|
Thới Thuận, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
27
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
29022
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
10000000
|
Phước Hải, TP Hồ Chí Minh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
28
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
29023
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
4400000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
29
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
29024
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
140000
|
Ấp Đại Thôn A, Hòa Minh, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
30
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
29034
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
1000000
|
Khóm Nhà Mát,Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
31
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
29035
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
1500000
|
Đường Ngô Quyền, Phường Hiệp Thành,Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
32
|
Công ty TNHH Moana Ninh Thuận
|
36032
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
6000000
|
Đường Ngô Quyền, Khóm Kinh Tế, P. Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
3000000
|
0
|
0
|
|
33
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
36033
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1400000
|
Phường Trà Câu, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
34
|
Công ty TNHH ĐTTS Thành Được
|
37266
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
320000
|
Tân Hồng - Đồng Tháp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
35
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
37267
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Thạch Khê - Hà Tĩnh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
36
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản NT
|
37268
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
250000
|
Tổ 12, ấp Thạnh Tây A, xã Đông Hòa, tỉnh An Giang
|
|
|
100000
|
0
|
0
|
|
37
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
37269
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
210000
|
Vĩnh Mỹ, Cà Mau
|
|
|
100000
|
|
0
|
|
38
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
37270
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
280000
|
Hàm Giang, Vĩnh Long
|
|
|
80000
|
0
|
0
|
|
39
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37271
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
500000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
40
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37273
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
300000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
41
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37274
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
2000000
|
Ấp 7 ,Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
42
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37275
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
43
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37276
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
1000000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
44
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37277
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
45
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37278
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
2000000
|
Phường Cái Răng, TP.Cần Thơ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
46
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
37279
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
500000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
47
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
37280
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
1000000
|
Phong Thạnh – Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
48
|
CN Cty TNHH MTV XNK CN Bio Blue Việt Nam
|
37281
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1900000
|
Thanh Tùng, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
49
|
Công ty TNHH SX GTS Thịnh Phước
|
37282
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1700000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
50
|
Công ty TNHH ĐTTS Thái Lan CP CN Ninh Thuận
|
37283
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
525000
|
Ngọc Tố,Cần Thơ
|
|
|
84000
|
0
|
0
|
|
51
|
Công ty TNHH SX GTS Vạn Phúc
|
37285
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
604800
|
Trần Văn Thời, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
52
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37286
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3000000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
53
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
37287
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
704000
|
Mỏ Cày - Quãng Ngãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
54
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
37288
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
433000
|
Bạch Đằng - Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
55
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
37289
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
260000
|
Cù Lao Dunh, TP Cần Thơ
|
|
|
60000
|
|
0
|
|
56
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát
|
37290
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
508800
|
Xã Ngọc Tố, Tỉnh Cần Thơ
|
|
|
100800
|
0
|
0
|
|
57
|
Công ty TNHH GTS Hoàng Ân
|
37291
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
488800
|
Xã Thạnh Phước ,Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
37292
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1300000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
|
|
|
|
59
|
Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng
|
37293
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1300000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
60
|
Chi Nhánh Công ty TNHH MTV GTS Nam Mỹ VN
|
37294
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
231000
|
Mỹ Hưng, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
61
|
Công ty TNHH SX và Kinh doanh Giống Thủy sản
|
37295
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
115500
|
Xã Hoà Bình, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
62
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37296
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Đồ Sơn, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
63
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37297
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Rạng Đông, Ninh Bình
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
64
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
37298
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
599000
|
Châu Thành - Tây Ninh
|
|
|
203000
|
176000
|
0
|
|
65
|
Công ty TNHH GTS An Hưng
|
37299
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
250000
|
Trần Đề,TP.Cần Thơ
|
|
|
100000
|
0
|
0
|
|
66
|
Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên
|
37300
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Hoà Bình, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
67
|
Công ty TNHH SX GTS Đông Nguyên
|
37301
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
60000
|
Hoà Bình, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
68
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
37302
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1112800
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
69
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
37303
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
273000
|
Hiệp Mỹ, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
70
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
37304
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
480000
|
Khóm 11, Phường Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
71
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37305
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Thạnh Trị, Vĩnh Long
|
|
|
200000
|
0
|
0
|
|
72
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37306
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Nam Trực, Ninh Bình
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
73
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
37307
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 10 (8-9mm)
|
1012000
|
Thạnh Phú,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
74
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
37308
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
201600
|
Bình Sơn, Quãng Ngãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
75
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương (Khu 2)
|
37309
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
460000
|
Trần Phán, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
76
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
37310
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
75000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
|
|
|
|
77
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
37311
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Cù Lao Dung,TP. Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
78
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản 68
|
37312
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
500000
|
Kim Sơn, Ninh Bình
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
79
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
37313
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1540000
|
Hòa Bình - Cà Mau
|
|
|
607200
|
0
|
0
|
|
80
|
Công ty TNHH TGT Lộc Nguyên Phát Ninh Thuận
|
37314
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
4000000
|
Quỳnh Mai, Nghệ An
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
81
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37315
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
176800
|
Ắp Năm,Mỹ Long, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
82
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37316
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2505600
|
Đông Hải, Cà Mau
|
|
|
1248000
|
0
|
0
|
|
83
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
37317
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
70000
|
Trần Đề, TP. Cần Thơ
|
|
|
|
|
|
|
84
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
37318
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
85
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
37319
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1250000
|
An Thạnh, Cần Thơ
|
|
|
1000000
|
50000
|
0
|
|
86
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
37320
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2580000
|
Hưng Mỹ, Cà Mau
|
|
|
80000
|
500000
|
500000
|
|
87
|
Công ty TNHH TG số 1 VinaKG - CN Ninh Thuận
|
37321
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
180000
|
Hòa Bình, Cà Mau
|
|
|
180000
|
0
|
0
|
|
88
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37322
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
490000
|
Cần Đước, Tây Ninh
|
|
|
130000
|
0
|
0
|
|
89
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37323
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
70000
|
Phường Bạc Liêu, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
90
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37324
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Thạnh Phú, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
91
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
37325
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Hoằng Thanh, Thanh Hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
92
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
37326
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
5005000
|
Ấp Mỹ Lộc, Phường An Bình, Tp. Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
93
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
37327
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
884000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
301600
|
0
|
0
|
|
94
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
37328
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
95
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
37329
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Tân Tiến, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
96
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
37330
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
97
|
Công ty TNHH SX GTS Duyên Hải Ninh Thuận
|
37331
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
98
|
Cty TNHH ĐTTS Vạn Thịnh Phát-CN Khánh Hòa
|
37332
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Mỹ Xuyên, TP.Cần Thơ
|
|
|
80000
|
0
|
0
|
|
99
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Hưng Thuận
|
37333
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
478400
|
Yên Thắng,Ninh Bình
|
|
|
|
0
|
0
|
|
100
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
37334
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
168000
|
Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
101
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37335
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
480000
|
Đông Hải, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
102
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
37336
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3427200
|
Đông Hải, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
103
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
37337
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
140000
|
Lộc Thuận, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
104
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
37338
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
105
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37339
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
183600
|
Hoà Bình,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
106
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37340
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
600000
|
Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
107
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37341
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
96000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
108
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37342
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
80000
|
Phụng Hiệp, Cà Mau
|
|
|
20000
|
20000
|
10000
|
|
109
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37343
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Hoà Bình,Cà Mau
|
|
|
20000
|
70000
|
60000
|
|
110
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37344
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
60000
|
An Minh, An Giang
|
|
|
30000
|
0
|
0
|
|
111
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
37345
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
180000
|
Hoà Bình,Cà Mau
|
|
|
80000
|
30000
|
30000
|
|
112
|
Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN (CS1)
|
37346
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
1144000
|
Xiêm Cáng, Cà Mau
|
|
|
144000
|
0
|
0
|
|
113
|
Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice
|
37347
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Vĩnh Hậu, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
114
|
Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận
|
37348
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1290000
|
Hoà Thành, Cà Mau
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
115
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
37349
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
360000
|
240000
|
0
|
|
116
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
37350
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
306000
|
Hoà Bình,Cà Mau
|
|
|
216000
|
0
|
0
|
|
117
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
37351
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
Quới Điền, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
118
|
Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát
|
37352
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
4000000
|
54 Chi Lăng, P. Phước Thắng, TP. Hồ Chí Minh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
119
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
37353
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
540000
|
Mỹ Xuyên. Cần Thơ
|
|
|
180000
|
0
|
0
|
|
120
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
37354
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
360000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | |