| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
Công ty TNHH Đầu tư GTS Thiên Long
|
030092
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2000000
|
HIỆP THÀNH-CÀ MAU
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
2
|
Cơ sở sản xuất Tôm giống Thành Phát
|
030093
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
600000
|
Đầm Dơi - Ngọc Hiển - Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3
|
Công ty TNHH Tôm giống Thuận Thiên
|
036035
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Kim Sơn, Ninh Bình
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
036041
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
Phước Hải, TP Hồ Chí Minh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
036042
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2100000
|
Tân Tiến, Cà Mau
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
6
|
Công ty TNHH Giống thủy sản Dương Ban Ninh Thuận
|
036043
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
200000
|
Đông Hoà,Đắk Lắk
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7
|
Hộ kinh doanh Đỗ Quốc Trí
|
036044
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
2000000
|
Tắc Vân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
036045
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Đầm Dơi - Cà Mau
|
|
|
170000
|
0
|
0
|
|
9
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
036046
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
240000
|
An Thới Đông - TPHCM
|
|
|
40000
|
0
|
0
|
|
10
|
Công ty TNHH SX GTS Xuân Quỳnh
|
036049
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
520000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
11
|
CN Công ty TNHH SX & TM Anh Tuấn tại Ninh Thuận
|
036050
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
60000
|
Bình Huế 1, Thạnh Phước, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
12
|
Công ty TNHH Tôm giống Quang Vinh NT
|
036051
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1400000
|
Thôn Thạch Khê, Xuân Lộc, Đắk Lắk
|
|
|
|
0
|
0
|
|
13
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
036052
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
640000
|
Ấp 3, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
140000
|
0
|
0
|
|
14
|
Công ty TNHH SX GTS Số 1 Miền Trung Ninh Thuận
|
037355
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
350000
|
Đồng Châu, Hưng Yên
|
|
|
|
|
|
|
15
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
037356
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Quỳnh Anh, Nghệ An
|
|
|
|
|
|
|
16
|
Công ty TNHH GTS Quốc Linh Ninh Thuận
|
037357
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2980000
|
Duyên Hải,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
17
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
037358
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
224000
|
Hải Triều, Ninh Bình
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18
|
Công ty TNHH ĐT SX GTS Bình Minh BMB
|
037359
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Tân Thạnh, Tây Ninh
|
|
|
|
|
|
|
19
|
Công ty TNHH sản xuất và cung ứng GTS Rạng Đông
|
037360
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
20
|
Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice
|
037361
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1728000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21
|
Công ty TNHH GTS An Hưng
|
037362
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
160000
|
Tân Trụ,Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
22
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
037363
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1508000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
23
|
Công ty TNHH ĐT Giống Thủy sản An Phú
|
037364
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
93600
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
24
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037369
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
25
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037370
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
100000
|
Xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
26
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037371
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
300000
|
0
|
0
|
|
27
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037372
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
28
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037373
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
29
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037374
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
2000000
|
Ấp 7 ,Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
30
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037375
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
31
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
037376
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Cái Nước - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
32
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037377
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
600000
|
Thái Thuỵ, Hưng Yên
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
33
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037378
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Phường Móng Cái, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
34
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037379
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1000000
|
Thanh Liêm, Tắc Vân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
35
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037380
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Xã Đông Hoà, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
36
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037381
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Vàm Cỏ,Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
37
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
037382
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
620000
|
Phường Liên Hòa - Quảng Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
38
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
037383
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Vạn Ninh, Khánh Hoà
|
|
|
800000
|
0
|
0
|
|
39
|
Công ty TNHH GTS Dương Ngọc SP
|
037384
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
1830000
|
Quảng Yên, Quảng Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
40
|
Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng
|
037385
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1300000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
41
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
037386
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
700000
|
Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
42
|
Công ty TNHH Tôm giống MGS MORE
|
037387
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
700000
|
Định Phú C, Xã Tân Hòa, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
43
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
037388
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
60000
|
An Minh, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
44
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
037389
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
70000
|
Sơn Mỹ, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
45
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
037390
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Phường Vĩnh Châu,TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
46
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
037391
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
1000000
|
Ấp 7 - Khánh An - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
47
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
037392
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
105600
|
Cần Giờ, TP.Hồ Chí Minh
|
|
|
|
|
|
|
48
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037393
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
49
|
Công ty TNHH SX GTS Vàng Kim Ninh Thuận
|
037394
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
700000
|
Cầu Ngang, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
50
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037395
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3380000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
260000
|
1120000
|
0
|
|
51
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037396
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
100000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
52
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản Công nghệ Xanh
|
037397
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2500000
|
Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau
|
|
|
100000
|
|
|
|
53
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
037398
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
12000000
|
450B/7 Đường Bạch Đằng, p. Hiệp Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
54
|
Công ty TNHH SX GTS Vạn Phúc
|
037399
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
307200
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
55
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản FLC
|
037400
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Cầu Ngang - Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
56
|
Hộ kinh doanh Bình Long
|
037401
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Đông Thái , An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
57
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
037402
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
348000
|
Lagi, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
037403
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
528000
|
Ấp Minh Thìn A, Định Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
59
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
037405
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Trần Đề, Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
60
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
037408
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
260000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
70000
|
20000
|
20000
|
|
61
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
037409
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
20000
|
Hòa Bình,Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
62
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
037410
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
190000
|
Mộc Hóa, Tây Ninh
|
|
|
40000
|
0
|
0
|
|
63
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
037411
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Liêu Tú, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
64
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
037412
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
528000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
240000
|
0
|
0
|
|
65
|
Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng Phát
|
037413
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
500000
|
Thứ 11, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
66
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương (Khu 2)
|
037414
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Trần Phán, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
67
|
Công ty TNHH Moana Ninh Thuận
|
36034
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
6000000
|
450B/7, đường Bạch Đằng, P. Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
3000000
|
0
|
0
|
|
68
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
36036
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
4400000
|
Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
69
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
36037
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2950000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
410000
|
120000
|
0
|
|
70
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
36038
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1520000
|
Long Điền, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
71
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36039
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
260000
|
Thạnh Trị, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
72
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36040
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2540000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
480000
|
700000
|
530000
|
|
73
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
36047
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
440000
|
Ấp Lộc Sơn, xã Lộc thuận, tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
74
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
36048
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
340000
|
An Tân, An Trường, Đà Nẵng
|
|
|
120000
|
0
|
0
|
|
75
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37365
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
380000
|
Phường Tân Mai, Nghệ An
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
76
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37366
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
220000
|
Thạch Hà, Hà Tĩnh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
77
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37367
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
150000
|
Quế Điền, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
78
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37368
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Phú Mỹ, Cà Mau
|
|
|
400000
|
0
|
0
|
|
79
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37404
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
660000
|
Giồng Trôm, Vĩnh Long
|
|
|
160000
|
0
|
0
|
|
80
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37406
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Bình Mỹ, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
81
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37407
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | |