| STT | Cơ sở | Số GCNKD | Đối tượng | Mục đích sử dụng | Kích thước | Số lượng (con) | Nơi đến | Nơi đến tỉnh | Biển kiểm soát | 1.Số Lượng (con) | 2.Số Lượng (con) | 3.Số Lượng (con) |
|
1
|
Chu Xuân Đức
|
029700
|
Sò
| Sản xuất con giống |
2-3mm
|
1000000
|
Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2
|
Cơ sở sản xuất GTS Thiên Phú
|
030094
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
625000
|
Cát Bi, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3
|
Cơ sở sản xuất Tôm giống Thành Phát
|
030095
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
700000
|
Đầm Dơi - Ngọc Hiển - Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
4
|
Hộ kinh doanh Đỗ Quốc Trí
|
036058
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
2000000
|
Tắc Vân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
036060
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2350000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
850000
|
0
|
0
|
|
6
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
036061
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
900000
|
Đầm Dơi - Cà Mau
|
|
|
370000
|
0
|
0
|
|
7
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
036062
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
360000
|
Cái Nước - Cà Mau
|
|
|
40000
|
0
|
0
|
|
8
|
Công ty TNHH PTTS Bình Minh Miền Trung
|
036063
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
540000
|
Nam Cửa Việt - Quảng Trị
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9
|
CN Công ty TNHH SX & TM Anh Tuấn tại Ninh Thuận
|
036065
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
70000
|
Bình Huế 1, Thạnh Phước, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10
|
Công ty TNHH SX GTS SUMO TOM
|
036066
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
720000
|
Ấp Vàm Đình, Xã Phú Mỹ, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
160000
|
120000
|
40000
|
|
11
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi (CS 2)
|
036071
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
2000000
|
Đại học Trà Vinh, phường Trường Long Hòa, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
12
|
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Và Công Nghệ Prime Shrimp
|
036072
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
900000
|
Cái Nước, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
13
|
Công ty TNHH Việt Úc - Phước Dinh
|
036075
|
Tôm thẻ chân trắng
| Sản xuất con giống |
Bố mẹ (40-80g)
|
800
|
Km 1595 QL 1A, xã Vĩnh Hảo, tỉnh Lâm Đồng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
14
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN1 tại N.Thuận
|
036076
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1810000
|
Đông Hải, Cà Mau
|
|
|
1200000
|
360000
|
0
|
|
15
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
037417
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
260000
|
Hiệp Mỹ, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
16
|
Công ty TNHH GTS Nam Dương Việt Nam
|
037418
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
170000
|
Vàm Cỏ, Tây Ninh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
17
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037419
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Xóm 4, Rạng Đông, Ninh Bình
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18
|
Công ty TNHH ĐT SX Tôm giống Thuận Thiên VN
|
037420
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1200000
|
Nga Sơn,Thanh Hoá
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19
|
Công ty TNHH sản xuất và cung ứng GTS Rạng Đông
|
037421
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
20
|
Công ty TNHH TS Anh Kiệt Ninh Thuận
|
037422
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Bình Đại, Vĩnh Long
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21
|
Công ty TNHH GTS An Hưng
|
037423
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
22
|
Công ty TNHH SXG TS Trung Nam Mỹ Ninh Thuận
|
037424
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
4000000
|
Ngọc Hiển, Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
23
|
Công ty TNHH SX Giống và NTTS Đông Dương
|
037425
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
640000
|
Vĩnh Châu, Cần Thơ
|
|
|
320000
|
0
|
0
|
|
24
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
037426
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
372000
|
Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
25
|
Công ty TNHH ĐT Công nghệ cao JUMBO SHRIMP
|
037427
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1152000
|
Khóm 4 - Phường Duyên Hải - Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
26
|
Công ty TNHH ĐTTS Thái Lan CP CN Ninh Thuận
|
037428
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
462000
|
Ngọc Tố,Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
27
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037429
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
28
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037430
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
29
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037431
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
400000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
30
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037432
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
2000000
|
Ấp 7 ,Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
31
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
037433
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2400000
|
Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
740000
|
360000
|
0
|
|
32
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
037434
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Cù Lao Dung, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
33
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Mỹ (CS 1)
|
037435
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Thạnh Phú,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
34
|
Công ty TNHH SX GTS Hồ Trung
|
037436
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
250000
|
Duyên Hải, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
35
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương (Khu 2)
|
037437
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Xã Vĩnh Hậu, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
36
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương (Khu 2)
|
037438
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
460000
|
Xã An Hiệp,Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
37
|
Công ty TNHH GTS CP GS9
|
037439
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Trần Văn Thời - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
38
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037440
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
500000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
39
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037441
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
40
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037442
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
600000
|
Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
41
|
Công ty TNHH Sản xuất Giống Thủy sản DNT
|
037443
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
201600
|
Sông Cầu, Đắk Lắk
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
42
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
037444
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2869000
|
Cái Nước - Cà Mau
|
|
|
504000
|
200000
|
1605000
|
|
43
|
Công ty TNHH SX GTS Hoàng Nguyên Ninh Thuận
|
037445
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
1000000
|
Ấp 7 ,Chợ Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
44
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
037446
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
5012000
|
Phường An Bình,TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
45
|
Công ty TNHH Đầu Tư thủy Sản NewWay
|
037447
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1350000
|
Ngũ Lạc, Vĩnh Long
|
|
|
600000
|
0
|
0
|
|
46
|
Công ty TNHH SX GTS An Phú Hưng
|
037448
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
3000000
|
Phong Thạnh, Cà Mau
|
|
|
1500000
|
|
|
|
47
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Hải Ninh Thuận
|
037449
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
466000
|
Ấp 1 - Thạnh Trị - Vĩnh Long
|
|
|
106000
|
202000
|
|
|
48
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
037450
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
902400
|
Bến Hải, Quảng Trị
|
|
|
|
0
|
0
|
|
49
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
037451
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
450B/7 Đường Bạch Đằng, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
50
|
Công ty TNHH GTS Đông Thành VN (CS2)
|
037452
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Nguyễn Việt Khái - Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
51
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
037453
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
500000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
52
|
Hộ kinh doanh Bình Long
|
037456
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1000000
|
Đông Thái , An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
53
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Trung Phát
|
037457
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
200000
|
Xã Tam Hải, TP. Đà Nẵng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
54
|
Công ty TNHH GTS Phước Thắng Ninh Thuận (CS2)
|
037459
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
3500000
|
Liêu Tú, TP.Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
55
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
037460
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
100000
|
Năm Căn, Cà Mau
|
|
|
10000
|
20000
|
10000
|
|
56
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
037461
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
250000
|
Mỹ Xuyên, Cần Thơ
|
|
|
30000
|
90000
|
30000
|
|
57
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
037462
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
30000
|
Thôn 6, Xã Phú Vinh, Thành phố Huế
|
|
|
|
0
|
0
|
|
58
|
Công ty TNHH SX GTS Tôm Mỹ Thùng Nhựa
|
037463
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
20000
|
An Biên, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
59
|
Công ty TNHH MTV Tôm giống Tiến Hiện
|
037464
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
900000
|
Xã Phan Ngọc Hiển, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
60
|
Công ty TNHH SX GTS Tuấn Hà (CS 2)
|
037465
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2505600
|
U Minh, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
61
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Thắng CP
|
037466
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
180000
|
Hưng Mỹ, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
62
|
Công ty TNHH SX Tôm giống Phát Thành Lộc
|
037467
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
840000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
120000
|
300000
|
300000
|
|
63
|
Công ty TNHH SX GTS Gia Hưng
|
037468
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1200000
|
Bắc Giang, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
64
|
Công ty TNHH Thủy sản Tam Anh
|
037469
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
800000
|
Hòn Đất - An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
65
|
Công ty TNHH SX GTS Thiên Phú VN
|
037470
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Châu Phú, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
66
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
037472
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
400000
|
Giá Rai, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
67
|
Công ty TNHH TM-DV&SX GTS Best Choice
|
037473
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
440000
|
Trần Đề, Cần Thơ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
68
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037474
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
1500000
|
Tắc Vân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
69
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037475
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
760000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
70
|
Công ty TNHH Giống Thủy sản NT
|
037476
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
250000
|
Quỳnh Phú, Nghệ An
|
|
|
|
0
|
0
|
|
71
|
Công ty TNHH GTS Đăng Huy Phát
|
037477
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
673000
|
Xã Đông Ngũ - Thành Phố Quảng Ninh
|
|
|
260000
|
0
|
0
|
|
72
|
Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng
|
037478
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Ba Tri, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
73
|
Công ty TNHH GTS Dương Ngọc SP
|
037479
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 10 (8-9mm)
|
1500000
|
Phú Tân, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
74
|
Công ty Cổ phần Thủy sản Châu Phi
|
037480
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
203750
|
Phường Lý Văn Lâm, tỉnh Cà Mau
|
|
|
113000
|
75000
|
0
|
|
75
|
Công ty TNHH SX GTS Đại Phát
|
037481
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
Vĩnh Kim, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
76
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thủy sản CP.Goal
|
037484
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2371000
|
Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
77
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
037485
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
490000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
78
|
Công ty TNHH SX GTS Xuân Quỳnh
|
36053
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 11 (9mm)
|
210000
|
Hồng Châu, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
79
|
Công ty TNHH Moana Ninh Thuận
|
36054
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
8000000
|
666A/6 Khóm Kinh tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
2000000
|
3000000
|
0
|
|
80
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36055
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1790000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
620000
|
260000
|
0
|
|
81
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận (CS1)
|
36056
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
840000
|
Phường Hà Tiên, An Giang
|
|
|
|
0
|
0
|
|
82
|
Cty TNHH KKSV Thăng Long - CN Ninh Thuận
|
36057
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
720000
|
Long Thành, Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
83
|
Cty TNHH TS Công nghệ Cao VN-CN2 tại N.Thuận
|
36059
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
6000000
|
Tô Châu, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
84
|
CN Cty TNHH DVKTNTTS Minh Phú AquaMeKong tại NT
|
36064
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
340000
|
Ấp Lộc Sơn, xã Lộc thuận, tỉnh Vĩnh Long
|
|
|
|
0
|
0
|
|
85
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
36067
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
42000
|
Đông Thành, Đông Thái, An Giang
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
86
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
36068
|
Tôm thẻ chân trắng
| Dưỡng giống |
PL 09 (7-8mm)
|
900000
|
Ấp Hố Gùi, Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
87
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
36069
|
Tôm sú
| Ương giống |
Naupliius
|
500000
|
Khóm Kinh Tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
88
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
36070
|
Tôm thẻ chân trắng
| Ương giống |
Naupliius
|
2000000
|
Khóm Kinh Tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
89
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
36073
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 14 (11mm)
|
953316
|
Ấp Rau Dừa B, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
90
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Phú
|
36074
|
Tôm sú
| Dưỡng giống |
PL 12 (>9mm)
|
1173018
|
Ấp Rau Dừa B, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Cà Mau
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
91
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT
|
37415
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
500000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
250000
|
0
|
0
|
|
92
|
Công ty TNHH SX GTS Trung Tín
|
37416
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
300000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
93
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37454
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
400000
|
Mộc Hoá, Tây Ninh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
94
|
Công ty Cổ phần Đầu tư S6
|
37455
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
2100000
|
Đầm Dơi, Cà Mau
|
|
|
500000
|
500000
|
300000
|
|
95
|
Công ty TNHH SX GTS Nam Đại Dương
|
37458
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
100000
|
KP6, Đông Hà,Quảng Trị
|
|
|
|
0
|
0
|
|
96
|
Công ty TNHH GTS Bắc Giang Ninh Thuận
|
37471
|
Tôm sú
| Nuôi thương phẩm |
PL 15 (12mm)
|
800000
|
Tân Thành, Cà Mau
|
|
|
|
0
|
0
|
|
97
|
Công ty TNHH ĐT TS Bio Farm
|
37482
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
1584000
|
Long Bình, Đồng Tháp
|
|
|
|
|
|
|
98
|
Công ty TNHH SX GTS Minh Khiêm NT
|
37483
|
Tôm thẻ chân trắng
| Nuôi thương phẩm |
PL 12 (>9mm)
|
300000
|
Dương Kinh, Hải Phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
| | | | | | | | | | | | | |